Thì quá khứ đơn (Past Simple): Bài ngắn gọn dễ hiểu với 5 tuyệt chiêu chia động từ chuẩn xác

Trong hệ thống thời của tiếng Anh, Thì quá khứ đơn – Past Simple giống như chiếc chìa khóa mở ra cả bộ thì quá khứ

Nó giúp bạn hiểu được “Sự việc này đã diễn ra và đã kết thúc.”

Ví dụ:

    • I visited Da Lat last year. → Tôi đã đi Đà Lạt năm ngoái.
    • She finished her homework yesterday. → Cô ấy đã làm xong bài tập hôm qua.
    • They moved to Hanoi in 2020. → Họ đã chuyển đến Hà Nội vào năm 2020.
    • He bought a new belt two days ago. → Anh ấy đã mua một chiếc thắt lưng cách đây 2 ngày.

Toàn bộ về thì quá khứ đơn (Past simple tense): Dấu hiệu, công thức & bài tập

Trong mục này, bạn sẽ được hướng dẫn:

  • Các trường hợp áp dụng thì quá khứ đơn
  • Quy tắc chia động từ của thì quá khứ đơn

  Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Thì quá khứ đơn được dùng trong những trường hợp nào?

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH ĐỘNG TỪ VÍ DỤ
Hành động/chuỗi hành động đã hoàn tất trong quá khứ Hành động đơn lẻ đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

– Có thể có thời điểm rõ ràng, chính là dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, 2 days ago, in 2010…hoặc thời điểm được cho biết trong ngữ cảnh.

V₂/V-ed I visited my grandparents yesterday.

She woke up, ate breakfast, and left for school.

He cooked dinner when I got home.

Thói quen lặp lại trong quá khứ – Hành động lặp lại trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại- Có thể dùng “often, always, usually” theo nghĩa “ngày xưa thường…”

Used to / would cũng dùng cho ý nghĩa này

V₂/V-ed They walked to school every day when they were kids.

She often visited her cousins on weekends.

He used to play soccer after school.

Tình huống kéo dài trong quá khứ nhưng đã kết thúc  – Một trạng thái/hành động kéo dài trong một khoảng thời gian nhưng đã kết thúc

– Dùng với: for + time, for years, for a long time

– Thể hiện việc “đã từng nhưng giờ không còn”

V₂/V-ed She lived in Da Nang for three years.

He worked at that company for a long time.

I played the piano for years.

Sự việc – quan niệm – kiến thức trong quá khứ – Sự thật đã từng đúng trong quá khứ.– Thường gặp trong lịch sử, khoa học, câu chuyện cũ V₂/V-ed Dinosaurs lived on Earth millions of years ago.

The Egyptians built pyramids as royal tombs.

Trạng thái, tính chất, đặc điểm của người/vật trong quá khứ – Tình trạng hoặc đặc điểm đã đúng vào thời điểm trước đây nhưng hiện tại đã khác. was/were She was tired after the long trip.

He was very generous when he was young.

The village was quiet and very small many years ago

Nghề nghiệp – mối quan hệ – vai trò trong quá khứ – Nói về công việc, chức vụ, vai trò hoặc mối quan hệ mà ai đó đã từng có nhưng không còn đúng ở hiện tại. was/were He was a pilot ten years ago.

They were classmates in primary school.

She was the leader of the group last year

Vị trí, nơi chốn trong quá khứ – Diễn tả ai đó hoặc cái gì đã ở đâu tại một thời điểm xác định trong quá khứ. was/were They were at the beach last Sunday.

We were at his birthday party yesterday.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ ở thì quá khứ đơn

Để sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác và nhất quán, bạn cần bắt đầu từ nền tảng quan trọng nhất: cấu trúc câu của thì quá khứ đơn. Mọi câu đều tuân theo:

Thì quá khứ đơn - Past simple - Luyện tiếng Anh
Thì quá khứ đơn – Past simple

Hãy cùng đi vào chi tiết về cách chia V₂/V-ed was/were, bắt đầu trước với V₂/V-ed nhé!

Công thức chia động từ thường dạng quá khứ (V₂/V-ed) trong thì quá khứ đơn

Tổng hợp công thức chia động từ thường dạng quá khứ (V2/v-ed)

Câu khẳng định  S + V₂/V-ed (+ O/A) He played football every day when he was 15 years old.

→ Anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày khi anh ấy 15 tuổi

Câu phủ định S + did + not + V (+ O/A)

(did not = didn’t)

He didn’t play football every day when he was 15 years old.

→ Anh ấy không chơi bóng đá mỗi ngày khi anh ấy 15 tuổi

Câu nghi vấn

(Yes/No question)

Did + S + V (+ O/A)

  • Yes, S + did
  • No, S + did not (didn’t)
Did he play football every day when he was 15 years old?

→ Anh ấy có chơi bóng đá mỗi ngày khi anh ấy 15 tuổi không?

Yes, he did.
→ Có, anh ấy có.

No, he didn’t.
→ Không, anh ấy không.

Wh – question Wh – question + did + S + V (+ O/A)?

(Wh – question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

Where did he play football every day when he was 15 years old?

→ Anh ấy chơi bóng đá ở đâu khi anh ấy 15 tuổi?

*Chú thích công thức thì quá khứ đơn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V: Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
  • V₂/V-ed: Past verb form (Động từ dạng quá khứ)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh

Trong thì quá khứ đơn, động từ thường được chuyển sang dạng V2 (quá khứ của động từ thường), đây là biến thể của động từ nguyên mẫu. V2 bao gồm cả hai nhóm:

  • Động từ có quy tắc  (Regular verbs) -> Chỉ việc thêm đuôi “-ed” vào đằng sau
  • Động từ bất quy tắc (Irregular verbs)-> Phải học thuộc lòng

Lưu ý:

  1. Động từ kết thúc bằng e → chỉ thêm “-d. Ví dụ: like → liked, love → loved, move → moved
  2. Động từ kết thúc bằng phụ âm -y → đổi y thành “i + ed. Ví dụ: study → studied, try → tried, carry → carried
  3. Động từ một âm tiết, kết thúc bằng consonant–vowel–consonant “gấp đôi phụ âm cuối + ed”. Ví dụ: stop → stopped, plan → planned, chat → chatted

Lưu ý: Đối với thì quá khứ đơn, bạn chỉ áp dụng cột V2 thôi nhé.

Công thức chia động từ to be ở thì quá khứ đơn

Tổng hợp công thức chia động từ to be dạng quá khứ (was/were)

Câu khẳng định  S + was/were + N/Adj (+ A) He was very happy yesterday. → Anh ấy (đã) rất vui vào hôm qua.
Câu phủ định S + was/were + not + N/Adj (+ A)
(wasn’t / weren’t)

They weren’t at the cinema last night. → Họ (đã) không ở rạp phim tối qua.

Câu nghi vấn

(Yes/No question)

Was/Were + S + N/Adj (+ A)

 

  • Yes, S + was/were
  • No, S + was/were + not.
Was she sick last week? → Cô ấy (đã) bị bệnh vào tuần trước hả?

  • Yes, she was.
  • No, she wasn’t.
Wh – question) Wh – question + was/were + S (+ A)?

S + was/were + N/Adj (+ A).

– Wh-question: what, where, when, who, why, which, whose, how..

Who was your teacher two years ago?Why were you sad yesterday?

    • She was happy yesterday.
    • We were tired last night.

Lưu ý:

  • was dùng cho: I, he, she, it (chủ ngữ số ít)
  • were dùng cho: you, we, they (chủ ngữ số nhiều)

*Chú thích công thức thì quá khứ đơn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • N: Noun (Danh từ)
  • Adj: Adjective (Tính từ)
  • A: Adverbial (Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ về nơi chốn – thời gian)

  Muốn nhớ lâu thì đừng bỏ qua phần bài tập thì quá khứ đơn. Cùng luyện tiếng Anh với tụi mình nhé:  

MẸO LÀM BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN:

  • Khoanh mốc thời gian quá khứ: yesterday / last… / …ago / in 1990…/…mệnh đề quá khứ ⇒ chắc chắn đó là thì quá khứ đơn.
  • Xác định loại động từ: to be (diễn tả trạng thái, tính chất, đặc điểm) hay động từ thường (diễn tả hành động).
    • Nếu to be chọn was/were (I/he/she/it: was; you/we/they: were).
    • Nếu động từ thường: khẳng định V2/ed; phủ định/nghi vấn  did/didn’t + V1.
    • Nhớ rule vàng: đã có did thì động từ không được chia quá khứ nữa mà giữ nguyên mẫu.
Index