Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
At 8 p.m. last night, I was doing my homework. → Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang làm bài tập.
She was cooking when I arrived. → Cô ấy đang nấu ăn khi tôi đến.
Đây là bài học về Thì quá khứ tiếp diễn trong series 35 bài học ngữ pháp tiếng Anh chủ chốt. Hoàn tất series này, bạn sẽ có nền tảng ngữ pháp vững vàng.
List dưới đây là lộ trình học ngữ pháp chuẩn từ con số 0: Học đúng thứ tự, bám sát từng bài để củng cố kiến thức bạn nhé:
Hệ thống kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu nhận biết
Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anhluôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!
Ngữ cảnh áp dụng thì quá khứ tiếp diễn
Các ngữ cảnh cần sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để mô tả đúng ý nghĩa của hành động:
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Dùng để nói rằng tại thời điểm đó, hành động vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc.
Dấu hiệu: at …o’clock/…am/pm
At five yesterday afternoon, she was watching the news.
Một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào
Thường dùng với while / when / as…
He was doing his homework when the burglar came into the house.
Chuỗi nhiều hành động diễn ra cùng lúc
Nhấn mạnh sự kéo dài của nhiều hành động trong quá khứ trong cùng một lúc, không xác định hành động nào kết thúc trước hành động nào
For several months last year, I was teaching evening classes, preparing materials for my students, and researching a new project.
→ Nhấn mạnh quá trình kéo dài, không biết có hoàn thành hay không, không đặt thứ tự trước – sau.
Last year, I taught evening classes, prepared materials for my students, and researched a new project.
→ Gợi ý rằng tất cả hành động đều đã hoàn tất, mang tính “xong việc rồi”.
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️
Công thức chia động từ thì quá khứ tiếp diễn
Khi đã nắm rõ bản chất và tình huống dùng thì quá khứ tiếp diễn, bạn hãy chuyển sang khám phá cách hình thành các dạng câu khác nhau để sử dụng đúng trong mọi tình huống:
Tổng hợp công thức chia động từ thì quá khứ tiếp diễn
Khẳng định
S+ was/were + V-ing(+ C)
Shewas reading a book at 9pm last night.
→ Cô ấy (đã) đang đọc một cuốn sách lúc 9 giờ tối đêm qua.
Phủ định
S + was/were + not + V-ing (+ C)
Shewas not reading a book at 9pm last night.
→ Cô ấy (đã) không đang đọc một cuốn sách lúc 9 giờ tối đêm qua.
Nghi vấn
(Yes/No question)
Was/were + S + V-ing(+ C) ?
Yes, S + was/were.
No, S + was/were not.
Was she reading a book at 9pm last night?.
→ Có phải cô ấy (đã) đang đọc một cuốn sách lúc 9 giờ tối đêm qua không?
Vì động từ trong thì quá khứ tiếp diễn sẽ cần thêm đuôi -ing; bạn cần thay đổi động từ theo những quy tắc nhất định dưới đây nhé:
– Giữ nguyên động từ [+ ing]→ Áp dụng cho hầu hết động từ. Ví dụ: play → playing, read → reading, cook → cooking
– Động từ kết thúc bằng “e”→[ Bỏ “e” + ing]. Ví dụ: make → making, write → writing, drive → driving
Lưu ý: không bỏ “e” trong các từ kết thúc bằng “ee”: see → seeing, agree → agreeing
– Động từ kết thúc bằng “ie”→[Đổi “ie” thành “y” + ing]. Ví dụ: lie → lying, die → dying, tie → tying
– Động từ có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm→[Gấp đôi phụ âm cuối + ing]. Ví dụ: run → running, sit → sitting, swim → swimming
Lưu ý: không gấp đôi nếu phụ âm cuối là “w”, “x”, “y”. Ví dụ: snow → snowing, fix → fixing, play → playing
– Một số ngoại lệ & lưu ý đặc biệt:
Từ kết thúc bằng “c” → thêm k + ing. Ví dụ: picnic → picnicking, panic → panicking
Từ kết thúc bằng “l” ở Anh-Anh thường gấp đôi “l”. Ví dụ: travel → travelling (UK) / traveling (US)
Không dùng thì quá khứ tiếp diễn khi nào?
State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì quá khứ tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.
→ Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.
Các nhóm state verbs thường gặp là:
Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
Nhu cầu / mong muốn: want, need
Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)
Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối: