Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Bí kíp chia động từ chuẩn xác, siêu dễ nhớ

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

  • At 8 p.m. last night, I was doing my homework. → Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang làm bài tập.
  • She was cooking when I arrived. → Cô ấy đang nấu ăn khi tôi đến.

Hệ thống kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu nhận biết

  Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Ngữ cảnh áp dụng thì quá khứ tiếp diễn

Các ngữ cảnh cần sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để mô tả đúng ý nghĩa của hành động:

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ Dùng để nói rằng tại thời điểm đó, hành động vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc.

Dấu hiệu: at …o’clock/…am/pm

At five yesterday afternoon, she was watching the news.
Một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào Thường dùng với while / when / as He was doing his homework when the burglar came into the house.
Chuỗi nhiều hành động diễn ra cùng lúc Nhấn mạnh sự kéo dài của nhiều hành động trong quá khứ trong cùng một lúc, không xác định hành động nào kết thúc trước hành động nào For several months last year, I was teaching evening classes, preparing materials for my students, and researching a new project.

→ Nhấn mạnh quá trình kéo dài, không biết có hoàn thành hay không, không đặt thứ tự trước – sau.

 

Last year, I taught evening classes, prepared materials for my students, and researched a new project.

→ Gợi ý rằng tất cả hành động đều đã hoàn tất, mang tính “xong việc rồi”.

12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ thì quá khứ tiếp diễn

Khi đã nắm rõ bản chất và tình huống dùng thì quá khứ tiếp diễn, bạn hãy chuyển sang khám phá cách hình thành các dạng câu khác nhau để sử dụng đúng trong mọi tình huống:

Tổng hợp công thức chia động từ thì quá khứ tiếp diễn

Khẳng định  S + was/were + V-ing (+ C)   She was reading a book at 9pm last night.

 Cô ấy (đã) đang đọc một cuốn sách lúc 9 giờ tối đêm qua.

Phủ định S + was/were + not + V-ing (+ C)   She was not reading a book at 9pm last night.

 Cô ấy (đã) không đang đọc một cuốn sách lúc 9 giờ tối đêm qua.

 Nghi vấn

(Yes/No question)

 Was/were + S + V-ing (+ C) ?

  • Yes, S + was/were.
  • No, S + was/were not.
Was she reading a book at 9pm last night?.

 Có phải cô ấy (đã) đang đọc một cuốn sách lúc 9 giờ tối đêm qua không?

– Yes, she was.Vâng, đúng vậy.

– No, she wasn’t.Không, không phải.

 Wh-question  Wh-question + was/were + S + V-ing (+ C) ?

S + was/were + V-ing (+ C) .

(Wh – question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

What was she doing at 9pm last night?

Cô ấy đã đang làm gì vào 9 giờ tối đêm qua?

She was reading a book

 Cô ấy (đã) đang đọc một cuốn sách

*Chú thích công thức thì quá khứ tiếp diễn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V: Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)

*Lưu ý:

  • Chủ ngữ số ít I/he/she/it→ động từ là was
  • Chủ ngữ số nhiều you/we/they→ động từ là were

Vì động từ trong thì quá khứ tiếp diễn sẽ cần thêm đuôi -ing; bạn cần thay đổi động từ theo những quy tắc nhất định dưới đây nhé:

Giữ nguyên động từ [+ ing] Áp dụng cho hầu hết động từ. Ví dụ: play → playing, read → reading, cook → cooking

Động từ kết thúc bằng “e”  [ Bỏ “e” + ing]. Ví dụ:  make → making, write → writing, drive → driving

    • Lưu ý: không bỏ “e” trong các từ kết thúc bằng “ee”: see → seeing, agree → agreeing

– Động từ kết thúc bằng “ie” [Đổi “ie” thành “y” + ing]. Ví dụ: lie → lying, die → dying, tie → tying

Động từ có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm[Gấp đôi phụ âm cuối + ing]. Ví dụ: run → running, sit → sitting, swim → swimming

    • Lưu ý: không gấp đôi nếu phụ âm cuối là “w”, “x”, “y”. Ví dụ: snow → snowing, fix → fixing, play → playing

Một số ngoại lệ & lưu ý đặc biệt:

    • Từ kết thúc bằng “c” → thêm k + ing. Ví dụ: picnic → picnicking, panic → panicking
    • Từ kết thúc bằng “l” ở Anh-Anh thường gấp đôi “l”. Ví dụ: travel → travelling (UK) / traveling (US)

Không dùng thì quá khứ tiếp diễn khi nào?

State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì quá khứ tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.

Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.

Các nhóm state verbs thường gặp là:

  • Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
  • Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
  • Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
  • Nhu cầu / mong muốn: want, need
  • Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)

Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:

State verbs

NHÓM ĐỘNG TỪ STATE VERBS THUẦN

(không dùng tiếp diễn)

ĐỘNG TỪ LƯỠNG TÍNH

(state → action)

GIẢI THÍCH
1.Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)I feel tired. / I’m feeling better.
  • Mô tả cảm xúc không dùng -ing.
  • Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.
2.Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ) I think so. / I’m thinking about it.
  • Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.
  • Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.
3. Sở hữu

(Possession)

have, own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)I have a car. / I’m having lunch. “Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer
  • Mô tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.
  • Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).
5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  •  Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

  Để kiến thức ở lại lâu hơn, bạn cùng thực hành bài tập với Kho tiếng Anh nhé: 

Ghi nhớ nhanh:

Quá khứ tiếp diễn là “đang làm gì đó trong quá khứ”.

  • WHILE =  was/were + V-ing while was/were + V-ing
  • WHEN =  was/were + V-ing when V2

was: I/he/she/it | were: you/we/they

Index