Toàn bộ về thì tương lai đơn (Future tense): Dấu hiệu, công thức & bài tập
Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blogKho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!
Thì tương lai đơn được dùng trong những ngữ cảnh nào?
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
ÁP DỤNG
Kế hoạch đã sắp xếp từ trước
Khi mọi thứ đã được chuẩn bị, đặt lịch, đặt chỗ…Nhấn mạnh sự chắc chắn.
Thường đi với động từ hành động như: stay, meet, leave, come, go, have (event), fly, travel, visit…
*Lưu ý: cụm từ chỉ thời gian như: tomorrow,…after we get back, later…cho người nghe biết rằng hành động chưa diễn ra bây giờ, mà sẽ xảy ra sau này.
I’m leaving for Da Nang at 6 a.m. on Friday. → Tôi rời đi đà nẵng lúc 6 giờ sáng thứ sáu (đã lên lịch)
My parents are visiting us next month. → Bố mẹ tôi đến thăm chúng tôi vào tháng sau (kế hoạch đã thống nhất)
Present continuous
Dự đoán theo cảm giác
Diễn tả dự đoán dựa trên ý kiến, kinh nghiệm cá nhân. Mang tính suy đoán, cảm nhận, trực giác, không có bằng chứng rõ ràng.
Thường đi với các động từ tư duy / cảm xúc: think, believe, expect, doubt, hope.
I think it’ll rain this afternoon. → Tôi nghĩ chiều nay trời sẽ mưa.
She probably won’t enjoy the trip. → Cô ấy có lẽ sẽ không thích chuyến đi này.
Will
Sự kiện khách quan, không cá nhân
Mô tả về các sự kiện bạn không kiểm soát được.
Hay đi với động từ mô tả sự kiện, diễn biến: rise, fall, increase, begin, open, close, change…
The show will begin in a few minutes. → Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu trong vài phút nữa.
The company will launch a new product this quarter. → Công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới trong quý này.
Will
Quyết định ngay lúc nói
Hành động bạn quyết định ngay tại thời điểm nói, thường là quyết định bộc phát, không suy nghĩ trước.
Đi chung với các động từ hành động: pick, answer, call, help, carry…
I’ll answer the phone. → Tôi sẽ nghe điện thoại.
I’ll carry these boxes. → Tôi sẽ mang mấy cái thùng này.
Will
Lời hứa, đề nghị
Thường là lời hứa, đề nghị, yêu cầu, trấn an…rất phổ biến trong giao tiếp.
Hay bắt gặp với các động từ: let, help, take, bring, show, give…
I’ll help you with the report. → Tôi sẽ giúp bạn làm bản báo cáo.
I’ll show you how to do it later. → Tôi sẽ chỉ cho bạn cách làm nó sau.
Will
Ý định đã có từ trước
Bạn đã nghĩ đến việc thực hiện, nhưng chưa chắc đã chuẩn bị cụ thể.
Thường thấy với các động từ về dự định: hire, buy, start, move, visit, travel…
I’m going to buy a new laptop. → Tôi định mua một chiếc laptop mới.
She’s going to start a YouTube channel. → Cô ấy định bắt đầu một kênh YouTube.
Going to
Dự đoán dựa trên bằng chứng
Dự đoán vì bạn nhìn thấy dấu hiệu cụ thể, bằng chứng rõ ràng, không phải cảm giác cá nhân.
Hay đi với động từ mô tả hành động quan sát được: rain, fall, crash, break, rise…
Look at those clouds. It’s going to rain soon. → Nhìn mấy đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
Be careful! The glass is going to break. → Cẩn thận! Cái ly sắp vỡ rồi.
Going to
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️
Công thức chia động từ ở thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn trong tiếng Anh được diễn đạt qua ba cấu trúc khác nhau tùy ngữ cảnh:
Present continuous
Will
Going to
Kho tiếng Anh đã tổng hợp như bên dưới để bạn dễ dàng nắm bắt:
Tổng hợp công thức chia động từ thì tương lai đơn
Present Continuous
(Lưu ý không dùng với state verbs)
S + am/is/are + V-ing (+ C)
S + am/is/are+ not + V-ing (+ C)
Am/Is/Are + S + V-ing (+ C)?
Wh-word + am/is/are + S + V-ing (+ C) ?
We are meeting Sarah tomorrow.
→ Ngày mai chúng tôi sẽ gặp Sarah.
He is not comingto the event next week.
→ Tuần sau anh ấy sẽ không đến sự kiện đó.
Are you joiningthe trip this weekend?
→ Cuối tuần này bạn có tham gia chuyến đi không?
What time is she leavingtonight?
→ Tối nay cô ấy sẽ rời đi lúc mấy giờ?
Will
S + will + V (+ C)
S + willnot (won’t) + V (+ C)
Will + S + V(+ C)?
Wh-word + will + S + V(+ C)?
I will callyou later.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
She will not (won’t)join the meeting.
→ Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp.
Will they comeearly?
→ Họ sẽ đến sớm chứ?
When will we start?
→ Khi nào chúng ta sẽ bắt đầu?
Going to
S + am/is/are + going to + V (+ C)
S + am/is/are + not + going to + V (+ C)
Am/Is/Are + S + going to + V(+ C)?
Wh-word + am/is/are + S + going to + V(+ C)?
They are going to visitHanoi next month.
→ Tháng sau họ sẽ đi thăm Hà Nội.
She is not going to buythat dress.
→ Cô ấy sẽ không mua chiếc váy đó.
Are you going to join the class?
→ Bạn có định tham gia lớp học không?
What time are we going to leave?
→ Chúng ta sẽ xuất phát lúc mấy giờ?
Chú thích:
S: Subject (Chủ ngữ)
V: Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
Các state verbs không được dùng với present continuous: