Thì tương lai đơn (Future Tense): 3 mẹo giúp nhận biết & chia động từ chuẩn xác

Thì tương lai đơn (Future tense) giúp bạn diễn đạt những: Ý định – Dự đoán Quyết định liên quan đến tương lai.

Ví dụ:

  • We will start the project next week.
    → Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án vào tuần sau.
  • You will love this movie.
    → Bạn sẽ thích bộ phim này.
  • The phone is ringing. I’ll answer it.
    → Điện thoại đang reo. Để tôi nghe máy.

Toàn bộ về thì tương lai đơn (Future tense): Dấu hiệu, công thức & bài tập

  Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Thì tương lai đơn được dùng trong những ngữ cảnh nào?

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ ÁP DỤNG
Kế hoạch đã sắp xếp từ trước Khi mọi thứ đã được chuẩn bị, đặt lịch, đặt chỗNhấn mạnh sự chắc chắn.

Thường đi với động từ hành động như: stay, meet, leave, come, go, have (event), fly, travel, visit…

*Lưu ý: cụm từ chỉ thời gian như: tomorrow,…after we get back, later…cho người nghe biết rằng hành động chưa diễn ra bây giờ, mà sẽ xảy ra sau này.

I’m leaving for Da Nang at 6 a.m. on Friday.
→  Tôi rời đi đà nẵng lúc 6 giờ sáng thứ sáu (đã lên lịch)

My parents are visiting us next month.
→  Bố mẹ tôi đến thăm chúng tôi vào tháng sau (kế hoạch đã thống nhất)

Present continuous
Dự đoán theo cảm giác Diễn tả dự đoán dựa trên ý kiến, kinh nghiệm cá nhân. Mang tính suy đoán, cảm nhận, trực giác, không có bằng chứng rõ ràng.

Thường đi với các động từ tư duy / cảm xúc: think, believe, expect, doubt, hope.

I think it’ll rain this afternoon.
→ Tôi nghĩ chiều nay trời sẽ mưa.

She probably won’t enjoy the trip.
→ Cô ấy có lẽ sẽ không thích chuyến đi này.

Will
Sự kiện khách quan, không cá nhân Mô tả về các sự kiện bạn không kiểm soát được.

Hay đi với động từ mô tả sự kiện, diễn biến: rise, fall, increase, begin, open, close, change…

The show will begin in a few minutes.
→ Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu trong vài phút nữa.

The company will launch a new product this quarter.
→ Công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới trong quý này.

Will
Quyết định ngay lúc nói Hành động bạn quyết định ngay tại thời điểm nói, thường là quyết định bộc phát, không suy nghĩ trước.

Đi chung với các động từ hành động: pick, answer, call, help, carry…

I’ll answer the phone.
→ Tôi sẽ nghe điện thoại.

I’ll carry these boxes.
→ Tôi sẽ mang mấy cái thùng này.

Will
Lời hứa, đề nghị Thường là lời hứa, đề nghị, yêu cầu, trấn an…rất phổ biến trong giao tiếp.

Hay bắt gặp với các động từ: let, help, take, bring, show, give…

I’ll help you with the report.
→ Tôi sẽ giúp bạn làm bản báo cáo.

I’ll show you how to do it later.
→ Tôi sẽ chỉ cho bạn cách làm nó sau.

Will
Ý định đã có từ trước Bạn đã nghĩ đến việc thực hiện, nhưng chưa chắc đã chuẩn bị cụ thể.

Thường thấy với các động từ về dự định: hire, buy, start, move, visit, travel…

I’m going to buy a new laptop.
→ Tôi định mua một chiếc laptop mới.

She’s going to start a YouTube channel.
→ Cô ấy định bắt đầu một kênh YouTube.

Going to
Dự đoán dựa trên bằng chứng Dự đoán vì bạn nhìn thấy dấu hiệu cụ thể, bằng chứng rõ ràng, không phải cảm giác cá nhân.

Hay đi với động từ mô tả hành động quan sát được: rain, fall, crash, break, rise…

Look at those clouds. It’s going to rain soon.
→ Nhìn mấy đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.

Be careful! The glass is going to break.
→ Cẩn thận! Cái ly sắp vỡ rồi.

Going to
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ ở thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh được diễn đạt qua ba cấu trúc khác nhau tùy ngữ cảnh:

  • Present continuous
  • Will 
  • Going to

Kho tiếng Anh đã tổng hợp như bên dưới để bạn dễ dàng nắm bắt:

 

Tổng hợp công thức chia động từ thì tương lai đơn

Present Continuous

(Lưu ý không dùng với state verbs)

S + am/is/are + V-ing (+ C)

S + am/is/are+ not + V-ing  (+ C)

Am/Is/Are + S + V-ing (+ C)?

Wh-word + am/is/are + S + V-ing (+ C) ?

We are meeting Sarah tomorrow.

→ Ngày mai chúng tôi sẽ gặp Sarah.

He is not coming to the event next week.

→ Tuần sau anh ấy sẽ không đến sự kiện đó.

Are you joining the trip this weekend?

→ Cuối tuần này bạn có tham gia chuyến đi không?

What time is she leaving tonight?

→ Tối nay cô ấy sẽ rời đi lúc mấy giờ?

Will S + will + (+ C)

S + will not (won’t) + (+ C)

Will + S + V (+ C)?

Wh-word + will + S + V (+ C)?

I will call you later.

→ Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

She will not (won’t) join the meeting.

→ Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp.

Will they come early?

→ Họ sẽ đến sớm chứ?

When will we start?

→ Khi nào chúng ta sẽ bắt đầu?

Going to S + am/is/are + going to + (+ C)

S + am/is/are + not + going to + (+ C)

Am/Is/Are + S + going to + V (+ C)?

Wh-word + am/is/are + S + going to + V (+ C)?

They are going to visit Hanoi next month.

→ Tháng sau họ sẽ đi thăm Hà Nội.

She is not going to buy that dress.

→ Cô ấy sẽ không mua chiếc váy đó.

Are you going to join the class?

→ Bạn có định tham gia lớp học không?

What time are we going to leave?

→ Chúng ta sẽ xuất phát lúc mấy giờ?

Chú thích:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V: Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
  • V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)

Các state verbs không được dùng với present continuous:

State verbs

Nhóm động từ State verbs thuần (không dùng tiếp diễn) Động từ “hai mặt” (state → action) Ghi chú & Ví dụ
1. Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)

I feel tired. / I’m feeling better.

  • Miêu tả cảm xúc không dùng -ing.
  • Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.
2. Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)

I think so. / I’m thinking about it.

  • Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.
  • Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.
3. Sở hữu

(Possession)

have, own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)

I have a car. / I’m having lunch.

Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer
  • Miêu tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.
  • Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).
5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  • Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

  Muốn nhớ lâu thì đừng bỏ qua phần bài tập thì tương lai đơn. Cùng Kho tiếng Anh với tụi mình nhé:  

Ghi nhớ nhanh:

  • Will: quyết ngay / hứa / đề nghị / dự đoán chung (I think / probably / maybe / I promise / I’ll… / Shall I…?)

  • Be going to: dự định trước hoặc có dấu hiệu rõ ràng (plan/intend; Look! / Watch out! / It’s going to…)

  • am/is/are + V-ing: lịch đã chốt (thường có thời gian cụ thể) (tonight / tomorrow / at 7 / on Monday kèm ý “đã hẹn/đã đặt”)

Index