Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Bài ngắn gọn dễ hiểu với 4 bí kíp chia động từ chính xác

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous được dùng để nhấn mạnh một hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.

khác với thì hiện tại hoàn thành ở chỗ là thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, sự hoàn thành.

Ví dụ:

  • Present Perfect: I’ve cleaned the house. → Trọng tâm: nhà đã sạch (kết quả).
  • Present Perfect Continuous: I’ve been cleaning the house. → Trọng tâm: tôi đã dọn suốt từ nãy đến giờ (quá trình mệt bơ phờ), và có thể chưa dọn xong.

Tất tần tật về Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Ngữ cảnh sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Hành động kéo dài và vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại Dùng khi muốn nhấn mạnh những khía cạnh sau của một hành động đã diễn ra suốt một khoảng thời gian ở quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng hoặc diễn ra liên tục ở thời điểm hiện tại:

 

  • Quá trình
  • Khoảng thời gian
  • Tính tạm thời

 

Có thể nhận biết với nhưng dấu hiệu sau:

 

  • Thời lượng kéo dài đến hiện tại: for + thời gian; since + mốc thời gian; all + thời gian (all day/week/morning…); the whole + time (the whole day/evening…)…
  • Thời gian gần đây: recently, lately, these days, this week / this month…
  • Dấu vết còn thấy ở hiện tại: mệt mỏi, thở dốc, bừa bộn, ướt, bẩn…
  • Tình huống tạm thời đi kèm với this month, this week, these days…

 

***Phân biệt chi tiết giữa thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

 

1.1. (Present perfect): I’ve cooked dinner = “bữa tối đã sẵn sàng”

1.2. (Present perfect continuous): I’ve been cooking dinner = “tôi vẫn đang nấu bữa tối từ nãy giờ (có thể chưa xong/nấu nãy giờ nên mệt/bếp bừa bộn).”

 

2.1. (Present perfect): I’ve lived here for five years = ““đây là nơi ở hiện tại của tôi. Ngụ ý đây là nơi ở lâu dài, ổn định.”

2.2. (Present perfect continuous): I’ve been living here for five years = “tôi đã trải nghiệm 5 năm ở đây, tôi có thể là du học sinh, người thuê nhà, chuẩn bị chuyển đi…Ngụ ý tình trạng chỉ ở tạm thời hoặc sắp thay đổi.”

I’ve been studying for three hours.
→ Tôi đã học suốt ba tiếng đồng hồ.

 

She’s been feeling very tired lately.
→ Dạo gần đây cô ấy cảm thấy rất mệt.

 

You’re all wet. Has it been raining?
→ Bạn ướt hết rồi. Trời mưa suốt nãy giờ à?

 

We’ve been using a new system this month.
→ Tháng này chúng tôi đang sử dụng một hệ thống mới.

Công thức chia động từ

Công thức chia động từ thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Khẳng định S + have/has been + V-ing (+ O / C / A) She has been studying English for three hours.

→ Cô ấy đã học tiếng Anh suốt ba tiếng rồi.

Phủ định S + have/has not been + V-ing (+ O / C / A) They haven’t been working on the project this week.

→ Tuần này họ không làm dự án.

Nghi vấn

(Yes/No question)

Have/has + S + been + V-ing (+ O / C / A)?

 

  • Yes + S + have/has been + V-ing (+ O / C / A).
  • No + S + haven’t/hasn’t been + V-ing (+ O / C / A).
Have you been feeling tired lately?

→ Dạo gần đây bạn thấy mệt đúng không?

  • Yes, I have been feeling tired lately.
  • No, I haven’t been feeling tired lately.
Wh-question Wh-question + have/has + S + been + V-ing (+ O / C / A)?

  • S + have/has been + V-ing (+ O / C / A).

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

Why has he been shouting all morning?

→ Tại sao anh ấy lại la hét suốt cả buổi sáng nay?

  • He has been shouting all morning because he is very stressed.
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Chú thích công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
  • O: Object (Tân ngữ).
  • C: Complement (Bổ ngữ). Bổ ngữ thường là Tính từ (Adj), Danh từ (N)
  • A: Adverbial (Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh

Ngữ cảnh nào không được dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.

Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.

Các nhóm state verbs thường gặp là:

  • Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
  • Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
  • Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
  • Nhu cầu / mong muốn: want, need
  • Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)

Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:

State verbs

Nhóm động từ State verbs thuần (không dùng tiếp diễn) Động từ “hai mặt” (state → action) Ghi chú & Ví dụ
1. Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)

I feel tired. / I’m feeling better.

  • Miêu tả cảm xúc không dùng -ing.
  • Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.
2. Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)

I think so. / I’m thinking about it.

  • Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.
  • Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.
3. Sở hữu

(Possession)

have, own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)

I have a car. / I’m having lunch.

Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer
  • Miêu tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.
  • Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).
5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  • Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

  Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh liền để nhớ lâu nha:  

MẸO LÀM BÀI:

  1. Tìm khoanh dấu hiệu + nghĩa của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
    • Dấu hiệu: for + khoảng thời gian (for 2 hours, for years…); since + mốc bắt đầu (since 2020, since Monday…); how long…?; lately / recently / these days / all day / all week; still
    • Nghĩa: Bắt đầu ở quá khứ (có/không nêu rõ mốc) → Kéo dài liên tục → Chạm tới hiện tại (đang còn tiếp diễn hoặc vừa dừng nhưng còn dấu vết/ảnh hưởng hiện tại)
  2. Xác định chủ ngữ: I/you/we/they → have; he/she/it → has.
  3. Lắp công thức: S + have/has + been + V-ing.
  4. Nhớ không áp dụng với state verbs
Index