Mạo từ – article là những từ đứng trước danh từ để chỉ định danh từ đó là xác định hay không xác định, đã biết hay chưa biết đối với người nghe/đọc.
Khi học tiếng Anh, rất nhiều học sinh vô thức bỏ qua mạo từ – articles vì tiếng Việt không có khái niệm này. Nhưng trong tiếng Anh, mạo từ lại quyết định bạn đang nói chung chung, hay đang nói một thứ cụ thể.
Ví dụ, nếu bạn nói: “I bought car.”
→ Câu này sẽ làm cho người bản ngữ cảm thấy thắc mắc: Bạn mua chiếc ô tô nào? Một chiếc bất kỳ? Chiếc bạn đã từng nhắc trước đó? Hay đang nói chung về ô tô?
→ Câu đúng phải là:
-
- I bought a car. (một chiếc bất kỳ, lần đầu nhắc đến), hoặc.
- I bought the car. (chiếc mà cả hai người đều biết)
Chỉ thay đổi mạo từ, nghĩa của câu đổi hoàn toàn. Vì vậy, để dùng tiếng Anh rõ ràng và tự nhiên, bạn chỉ cần nắm ba nhóm mạo từ: a/an, the, và nhóm không dùng mạo từ.
*Lưu ý: Đây là bài viết đầu tiên nằm trong nhóm 2 bài viết về Referring to Noun – Chỉ về danh từ, bạn nhớ học cả 2 để nắm đầy đủ kiến thức nhé. Kho tiếng Anh đã ghim lại tại đây:
- Referring to Noun 1: Mạo từ trong tiếng Anh: A/An, The, từ chỉ định, từ sở hữu
- Referring to Noun 2: Inclusive: all, most, some, both, neither, either, none
Tổng hợp về mạo từ
Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!
Mạo từ A/An
→ Tôi thấy một con chó (lần đầu tiên nhìn thấy, chưa biết con chó này của ai hay từ đâu đến) → Cô ấy mua một cuốn sách (trong vô số sách) → Envisat là một loại vệ tinh quan sát → Chị tôi là bác sĩ
Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
1. Lần đầu nhắc đến một sự vật
Người nghe chưa biết đó là cái gì
I saw a dog.
2. Một thứ trong nhiều thứ
Không phải cái duy nhất, chỉ là một cái bất kỳ thuộc nhóm đó
She bought a book.
3. Phân loại người/vật
Nói thứ đó thuộc loại gì
Envisat is an observation satellite.
4. Nói về nghề nghiệp của một người
Nghề nghiệp, công việc luôn đi với “a/an”
My sister is a doctor.
5. Dùng trước danh từ đếm được số ít
Đây là quy tắc bắt buộc
a cat / an apple
Mạo từ The
→ Trong tình huống thực tế, cả người nói và người nghe cùng đang ở trong phòng, chỉ có 1 cái cửa trong phòng → người nghe biết rõ “cửa nào”, nên phải dùng “the door“. She plays the piano. The British are famous for their afternoon tea. The Nile flows through several African countries. The Alps attract millions of tourists every year. The United States has fifty states. The Great Wall of China is a famous landmark.
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
1. Người nghe biết rõ thứ bạn nói đến
Vì đã nhắc trước đó hoặc cả hai cùng biết đối tượng nào
I bought a car. The car is red.
2. Chỉ điều đã xác định, rõ ràng cái nào
Bối cảnh làm rõ đối tượng
Can you close the door?
3. Chỉ thứ duy nhất
Trên thế giới/vũ trụ/bối cảnh chỉ có một
the sun, the moon, the Prime Minister…
4. So sánh nhất
Luôn luôn có “the”
the best, the tallest…
5. Nhạc cụ
Luôn luôn có “the” dù dùng nói chung hay cụ thể
the piano, the guitar…
6. Quốc tịch đại diện cho dân tộc
“the” + tính từ → chỉ cả một dân tộc
the British, the Japanese…
7. Tên sông, biển, đại dương
Luôn luôn có “the”
the Nile, the Pacific…
8. Quần đảo, dãy núi
Tập hợp nhiều đơn vị nhỏ hơn. Như là dãy núi có nhiều núi nhỏ, quần đảo có nhiều đảo nhỏ.
the Philippines, the Alps…
9. Quốc gia có “kingdom / states / republic”
Tên quốc gia dạng tập thể
the United States, the United Kingdom, the Czech Republic…
10. Danh từ riêng
Một thứ duy nhất, ai cũng biết là cái nào
the Great Wall of China, the Eiffel Tower…
Mẹo nhớ nhanh mạo từ “the”
- Đã biết / đã nhắc / cả hai cùng hiểu: the car (đã nói rồi), the door (cửa nào cũng rõ trong phòng).
- Chỉ 1 cái / độc nhất / nhất: the sun, the moon; the best, the tallest.
- Nhạc cụ: play the piano / the guitar.
- Tên gọi theo “tập thể”: the British, the Japanese; the Nile, the Pacific; the Philippines, the Alps.
- Tên quốc gia dạng dài & tên công trình/địa danh đặc biệt: the United States / the United Kingdom; the Great Wall of China, the Eiffel Tower.
Khi nào không cần dùng mạo từ – Zero Articles
NGỮ CẢNH
VÍ DỤ
Nói chung chung (cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
Châu lục
Europe
Quốc gia (đa số)
Vietnam, Singapore
Thành phố
Hanoi, Mumbai
Núi đơn lẻ
Everest, Kilimanjaro
Công ty
Apple
Tên sân bay/tòa nhà có tên riêng
Tan Son Nhat Airport
Bữa ăn
lunch
Cụm cố định
at home, in class, on foot
Từ chỉ định – Demonstratives: This/These – That/Those
Từ
Thời gian hoặc vị trí gần
Thời gian hoặc vị trí xa
Ví dụ
Giải thích
this
thời gian hôm nay, ngay lúc nói
—
I’d like to talk to you this morning about…
“this morning” = sáng nay, gần thời điểm nói
vị trí gần người nói
—
I like these pictures.
gần, ngay đây
these
số nhiều của “this” (vật ở gần)
—
I like these pictures.
những cái này (gần người nói)
that
—
thời gian hôm đó (khác ngày đang nói)
My mother called me later that day.
“that day” = ngày khác, xa thời điểm nói
—
vị trí xa người nói
Oh, I prefer those pictures.
xa, đằng kia
those
—
số nhiều của “that” (vật ở xa)
I prefer those pictures.
những cái kia (xa người nói)
Ghi nhớ nhanh về từ chỉ định
- this / these = gần
- that / those = xa
- this / that có thể dùng làm chủ ngữ để chỉ cả một ý/câu vừa nói.
- Dùng khi muốn chỉ rõ: cái này / cái kia / những cái này / những cái kia.
Từ sở hữu – Possessives
my, your, his, her, its, our, their → Đây là phòng của tôi. Ví dụ → Đây là xe đạp của chị tôi. Ví dụ: → Sách của các học sinh nằm trên bàn. → Tôi ở nhà bạn tôi một tuần. → mái của ngôi nhà → Cô ấy có laptop của riêng mình. → Điều quan trọng là cố gắng hết sức.
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
Tính từ sở hữu
Dùng trước danh từ để nói danh từ đó thuộc về ai; luôn đi kèm danh từ phía sau:
This is my room.
Danh từ sở hữu cách (‘s)
Dùng cho người, động vật, hoặc tổ chức để chỉ sự sở hữu.
This is my sister’s bike.
Danh từ số nhiều có s
Khi danh từ đã có s, chỉ thêm dấu [‘] phía sau.
The students’ books are on the table.
Dùng ’s để chỉ thời gian / khoảng thời gian
Chỉ thời lượng, khoảng, hoặc thời điểm thuộc về ai/điều gì.
I stayed at my friend’s for a week.
“of” + noun
Dùng khi nói về vật vô tri, đặc biệt khi danh từ dài, phức tạp, hoặc mang tính học thuật.
the roof of the house
Tính từ sở hữu + own
Nhấn mạnh “tự mình”, “tự sở hữu”, “chính … của mình”.
She has her own laptop.
one’s
Dùng để diễn đạt chung chung, không nói cụ thể ai; thường trong văn phong formal.
It is important to do one’s best.
Ghi nhớ nhanh về từ sở hữu
- my/your/his/her… + noun
- person/animal + ‘s + noun
- plural s + ’ + noun
- objects → of + noun
- own (nhấn mạnh “tự mình”) + noun
Muốn nhớ lâu thì đừng bỏ qua phần bài tập. Cùng Kho tiếng Anh với tụi mình nhé:

