Category Archives: Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

Câu hỏi đuôi (Tag question): Kiến thức tinh gọn & Bài tập nhớ sâu lý thuyết

cau-hoi-duoi-tag-question-kho-tieng-anh-2

Có bạn làm bài tập câu hỏi đuôi đúng 8 câu đầu, tới câu thứ 9 gặp Let’s, must hoặc no one là bắt đầu “đứng hình” ngay giữa bài kiểm tra. Nếu bạn học tiếng Anh theo kiểu rập khuôn như sau thì vẫn có khả năng sai hàng loạt câu nâng cao.: “Khẳng

Động từ (Verb) toàn tập và 5 tuyệt chiêu chia to be & verb thường chuẩn xác

dong-tu-verb-1-kho-tieng-anh

Động từ – Verb là “linh hồn”, là trung tâm điều khiển của câu. Không có động từ, không thành câu. Tuy nhiên, người học rất hay nhầm lẫn khi làm bài tập về động từ to be, động từ thường và trợ động từ ở những thì khác nhau. Bài viết này nhằm hệ

Tạo câu tiếng Anh hoàn chỉnh (Sentence Formation): Biết ngay câu đúng sai chỉ với 5 yếu tố

tao-cau-tieng-anh-luyen-tieng-anh

Mọi kỹ năng tiếng Anh đều bắt đầu từ câu, nếu không tạo được một câu đúng, bạn không thể dùng tiếng Anh một cách chủ động Nói = nói bằng câu Viết = viết bằng câu Nghe = hiểu câu Đọc = phân tích câu Rất nhiều người học biết nhiều từ, biết nhiều

Nominalisation: Biến đổi các loại từ thành danh từ trong bài viết học thuật

nominalisation-danh-hoa-tu-luyen-tieng-anh

Nominalisation (danh hoá) là việc chuyển động từ hoặc tính từ thành DANH TỪ để diễn đạt hành động, sự kiện hoặc đặc điểm dưới dạng một danh từ hoặc cụm danh từ trong bài viết học thuật. Tại sao bạn cần Nominalisation trong bài viết học thuật? Vì tiếng Anh viết (học thuật) thường là

Thể hiện quan điểm trong bài viết học thuật tiếng Anh

cach-the-hien-quan-diem-trong-bai-viet-hoc-thuat-luyen-tieng-anh

Trong các bài thi Writing, đặc biệt là IELTS Writing Task 2, người học thường phải thể hiện quan điểm và bàn luận về một vấn đề cụ thể. Vì vậy, bạn không chỉ cần nêu ra ý tưởng, mà còn cần xác định rõ mình đang đứng ở đâu trước vấn đề đó, và

Liên kết ý (Linking ideas) trong các phần thi Writing (IELTS, TOEFL, TOEIC, Cambridge – KET, PET, FCE, CAE, CPE)

lien-ket-y-trong-doan-van-tieng-anh-luyen-tieng-anh

Liên kết ý – Linking ideas là cách xâu chuỗi suy nghĩ thành một bài viết giàu thông tin và có hệ thống, chứ không chỉ là một đoạn văn chứa nhiều câu riêng lẻ. Đây chính là nền tảng cho academic writing và IELTS band cao, ảnh hưởng trực tiếp đến các tiêu chí

Câu bị động (Passive Voice) tinh gọn từ A – Z với duy nhất 1 bí kíp làm bài luôn chính xác

cau-bi-dong-luyen-tieng-anh

Câu bị động – Passive voice là cấu trúc được dùng rất nhiều trong các bài thi tiếng Anh và trong văn viết học thuật, đặc biệt là khi mô tả quy trình trong IELTS Writing Task 1. Trong văn viết học thuật nói chung, câu bị động giúp câu văn trở nên khách quan,

Cách tổ chức câu tiếng Anh (Organising texts): 5 tuyệt chiêu để viết một đoạn văn đạt điểm cao

cach-to-chuc-cau-tieng-anh-luyen-tieng-anh

Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp kiến thức về cách tổ chức câu tiếng Anh không chỉ dừng ở mức “đúng” mà còn hay và rõ ràng: từ chọn chủ ngữ, tổ chức câu, tránh lặp, liên kết ý cho đến nhấn mạnh thông tin. Hơn thế nữa, Kho tiếng Anh còn giúp

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Kiến thức cô đọng với 4 tuyệt chiêu làm bài chính xác

menh-de-quan-he-relative-clauses-luyen-tieng-anh

Khi bạn có 2, 3 câu nói về cùng 1 đối tượng (người vật, sự kiện…) và bạn muốn gộp 2,3 câu đó lại cho gọn thì mệnh đề quan hệ chính là cấu trúc bạn cần dùng đến. Cùng xem ví dụ sau để hiểu về Mệnh đề quan hệ – Relative clauses nhé:

Giới từ (Preposition): Tất tần tật về 5 cụm giới từ và bài tập từ dễ đến nâng cao

gioi-tu-preposition-luyen-tieng-anh

Giới từ – Preposition không khó, nhưng lại quá nhiều và rải rác trong đủ kiểu quy tắc khác nhau. Bạn càng học càng dễ rối, càng nhớ càng dễ lẫn. Thay vì bắt bạn học thuộc từng mảnh vụn, Luyện tiếng Anh đã hệ thống lại toàn bộ kiến thức về giới từ theo

Wish – If only – Should have: Công thức dễ nhớ & mẹo làm bài chuẩn

cau-truc-wish-if-only-should-have-luyen-tieng-anh

Mặc dù cùng được sử dụng để nói về những điều không có thật hoặc sự hối tiếc, nhưng Wish, If only và Should have lại mang những sắc thái biểu cảm và quy tắc chia thì khác biệt: “nuối tiếc ở hiện tại” → wish + V2 → bày tỏ cảm xúc. Ví dụ:

Câu điều kiện (Conditional Sentences): Lý thuyết ngắn gọn cùng 9 tuyệt chiêu làm bài luôn đúng

cau-dieu-kien-conditional-sentences--luyen-tieng-anh

Câu điều kiện – Conditional Sentences là loại câu dùng để nói về một điều kiện xảy ra và kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn. Nói đơn giản: Nếu A xảy ra, thì B sẽ xảy ra Ví dụ: If you heat water to 100°C, it boils. → Nếu bạn

Cấu trúc theo sau động từ (Verb Patterns): Lý thuyết ngắn gọn và bài tập giúp nắm vững kiến thức

cau-truc-theo-sau-dong-tu-verb-patterns-luyen-tieng-anh

Đọc hai câu dưới đây thì có vẻ giống nhau, nhưng chỉ cần đổi to-do → doing là ý nghĩa sẽ chuyển sang hướng hoàn toàn khác: I remembered to lock the door. → Tôi đã nhớ để khóa cửa (việc chưa xảy ra). I remembered locking the door. → Tôi nhớ mình đã khóa

Câu tường thuật (Reported Speech): Toàn bộ lý thuyết tinh gọn và 5 mẹo giúp nhớ lâu – làm bài đúng

cau-tuong-thuat-reported-speech-luyen-tieng-anh

Câu tường thuật – Reported speech là dạng câu dùng để kể lại, thuật lại lời nói của người khác mà không lặp nguyên văn. Ví dụ: “I am tired now,” she said. → She said that she was tired . Dạng câu này được dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, email, báo cáo,

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) từ A -Z và bài tập rèn luyện giúp nhớ sâu kiến thức

modal-verbs-luyen-tieng-anh

Modal verbs là những Động từ khiếm khuyết như can, could, may, might, must, will, would, shall, should, ought to, need… dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Chúng giúp diễn tả: Khả năng: I can swim, but I can’t dive.  Khả năng xảy ra: It may rain this afternoon. Sự cần

Cụm danh từ (Noun Phrase): Kiến thức tinh gọn dễ hiểu và bài tập giúp ghi nhớ sâu

cum-danh-tu-noun-phrases-luyen-tieng-anh

Khi học hoặc đọc tiếng Anh, chúng ta thường gặp những câu với chủ ngữ là cụm danh từ – noun phrase rất dài. Ví dụ: The data collected from the sites in Sydney Harbour shows how pollution has changed over time. -> Cụm danh từ: The data collected from the sites in Sydney Harbour

Câu so sánh (Comparisons): Kiến thức ngắn gọn cùng bài tập củng cố giúp nhớ lâu

cau-truc-cau-so-sanh-comparing-luyen-tieng-anh

Câu so sánh trong tiếng Anh dùng để đặt 2 (hoặc nhiều) thứ cạnh nhau để người nghe/đọc hiểu nhanh mức độ, khác biệt, và ưu tiên. Ví dụ: This issue is more serious than we expected. → Vấn đề này nghiêm trọng hơn chúng tôi tưởng. This version is clearer than the previous draft.

Trạng từ (Adverbs): Kiến thức ngắn gọn, nhớ lâu với mẹo làm bài chuẩn

trang-tu-adverbs-luyen-tieng-anh

Trong tiếng Anh, trạng từ – adverbs là nhóm từ dùng để mô tả cách một hành động diễn ra, hoặc bổ sung thêm thông tin cho tính từ, trạng từ khác, thậm chí cho cả một câu. Nhờ trạng từ, người nghe hiểu rõ hơn điều đang xảy ra: nhanh hay chậm, thường xuyên

Tính từ (Adjectives): Lý thuyết ngắn gọn, nhớ lâu với bí kíp làm chuẩn

tinh-tu-adjectives-trong-tieng-anh-luyen-tieng-anh

Cũng giống trong tiếng Việt, tính từ – adjectives là những từ dùng để miêu tả hoặc xác định tính chất, đặc điểm, trạng thái, hoặc mức độ của đối tượng (đối tượng chính là người, sự vật, hiện tượng, tình huống…chúng thường là danh từ). Nhờ tính từ, người nghe biết rõ đối tượng đó

Đại từ & Cách quy chiếu (Pronouns & Referencing): Lý thuyết tinh gọn cùng bài tập giúp nhớ sâu

dai-tu-pronouns-luyen-tieng-anh

Khi viết lẫn giao tiếp tiếng Anh, nếu chúng ta lặp lại tên người, đồ vật hay sự việc nhiều lần, câu sẽ trở nên dài dòng và thừa thãi. Ví dụ, nếu nói rằng: I talked to my teacher, and my teacher said the test will be easy. → Lặp lại “my teacher” như

Inclusive (Từ bao quát): Kiến thức tinh gọn với bài tập được giải thích rõ ràng

inclusive-each-every-all-most-some-both-neither-either-none-luyen-tieng-anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, rất nhiều người học gặp tình huống như thế này: → “Most students passed the test”  và  “Most of the students passed the test” Nhìn qua thì… giống nhau. Nhưng khi đặt hai câu cạnh nhau, bạn lập tức bối rối: khác nhau ở đâu? dùng khi nào? có cần

Mạo từ (Articles): A/An, The; Từ chỉ định; Từ sở hữu: Lý thuyết ngắn gọn, dễ nhớ

mao-tu-luyen-tieng-anh

Mạo từ – article là những từ đứng trước danh từ để chỉ định danh từ đó là xác định hay không xác định, đã biết hay chưa biết đối với người nghe/đọc.  Khi học tiếng Anh, rất nhiều học sinh vô thức bỏ qua mạo từ – articles vì tiếng Việt không có khái

Lượng từ (Quantities): Kiến thức tinh gọn và 2 ghi nhớ nhanh giúp làm bài tập chính xác

so-luong-luyen-tieng-anh

Many – much – few – a few – little – a little – some – none…được gọi là Lượng từ – Quantities, và mỗi lượng từ mang sắc thái và mức độ khác nhau. Khi muốn nói “Tôi chỉ còn một chút thời gian thôi”, câu tiếng Anh nào nghe hợp lý? “I have

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được (Countable Nouns & Uncountable Nouns)

danh-tu-dem-duoc-danh-tu-khong-dem-duoc-luyen-tieng-anh

Lý do bạn cần nắm vững về danh từ đếm được và không đếm được là gì? Ví dụ, khi bạn muốn nói: “Tôi cần một ít tiền” trong tiếng Anh, bạn sẽ nói như thế nào: I need a little moneys, hay, I need a money. Nếu bạn dùng một trong hai câu trên

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Bí kíp làm bài với lý thuyết tinh gọn, dễ hiểu

thi-tuong-lai-hoan-thanh-tiep-dien-luyen-tieng-anh

Nếu bạn cần mô tả rằng đến một thời điểm trong tương lai bạn sẽ đã làm việc gì đó được bao lâu, ví dụ như sẽ đã học 5 năm trước khi tốt nghiệp hoặc sẽ đã làm việc cả buổi chiều trước khi sếp quay lại, bạn cần dùng đến Thì tương lai

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Lý thuyết dễ hiểu và tuyệt chiêu làm bài chính xác

thi-qua-khu-hoan-thanh-tiep-dien-luyen-tieng-anh

Khi bạn muốn nói rằng bạn “đã học suốt 5 năm trước khi thi”, hay “đã làm việc cả buổi chiều trước khi sếp đến”, bạn cần dùng đến Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous. Ví dụ: She had been studying for five years before she finally got her scholarship.→

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Bài ngắn gọn dễ hiểu với 4 bí kíp chia động từ chính xác

thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous được dùng để nhấn mạnh một hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại. Nó khác với thì hiện tại hoàn thành ở chỗ là thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, sự hoàn thành. Ví

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect): Bài ngắn gọn và bí quyết chia động từ chính xác

thi-tuong-lai-hoan-thanh-luyen-tieng-anh

Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect giúp bạn nói chính xác hơn về các kế hoạch tương lai: không chỉ là “sẽ làm”, mà là “sẽ làm xong trước một thời điểm”. Nó nhấn mạnh khía cạnh kết thúc của hành động ở thời điểm đã định. Nhờ đó, người nói thể hiện

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Lý thuyết siêu dễ hiểu với 2 bí kíp chia động từ chuẩn

thi-qua-khu-hoan-thanh-luyen-tieng-anh

Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Nói cách khác, đây là thì dùng để nhấn mạnh thứ tự thời gian của hai sự kiện trong quá khứ: → Hành động 1 (xảy

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Lý thuyết ngắn gọn với bí quyết làm bài chuẩn xác

thi-hien-tai-hoan-thanh-luyen-tieng-anh

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để nói về những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại, như kinh nghiệm, kết quả, hay quá trình kéo dài. Ví dụ: I have seen that movie three times. (Tôi đã xem phim đó 3 lần rồi –

Index