Câu so sánh (Comparisons): Kiến thức ngắn gọn cùng bài tập củng cố giúp nhớ lâu

Câu so sánh trong tiếng Anh dùng để đặt 2 (hoặc nhiều) thứ cạnh nhau để người nghe/đọc hiểu nhanh mức độ, khác biệt, và ưu tiên.

Ví dụ:

  • This issue is more serious than we expected. → Vấn đề này nghiêm trọng hơn chúng tôi tưởng.
  • This version is clearer than the previous draft. → Bản này rõ hơn bản trước.
  • Fixing tracking is more urgent than scaling the budget. → Sửa việc theo dõi cần ưu tiên hơn tăng ngân sách.

Tổng hợp các cấu trúc câu so sánh

Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé! 

Cấu trúc câu so sánh của tính từ

Câu so sánh hơn của tính từ

 Dùng khi muốn diễn tả một đối tượng “hơn” một đối tượng khác. Có thể là mạnh hơn, nhanh hơn, đẹp hơn, cao hơn…Nói cách khác: A → “hơn” → B

Ví dụ:

    • This phone is cheaper than that one.→ Điện thoại này rẻ hơn cái kia.
    • I’m much fitter than I was last year. → Bây giờ tôi khỏe hơn so với năm ngoái.

Câu so sánh nhất của tính từ

 Dùng để so sánh một đối tượng (người hoặc vật) nổi bật nhất trong nhóm

Ví dụ:

    • She is the tallest student in the class. → Cô ấy là học sinh cao nhất trong lớp.

Cấu tạo Câu so sánh của tính từ

LOẠI TÍNH TỪ SO SÁNH HƠN (Comparative) SO SÁNH NHẤT (Superlative)
1. Một âm tiết Adj/Adv + “-er” + than

Ví dụ: small → smaller

the + adj + -est

Ví dụ: small → the smallest

2. Kết thúc bằng -e Adj/Adv + “-r” + than

Ví dụ: large → larger

the + adj + -st

Ví dụ: large → the largest

3. Kết thúc bằng “Nguyên âm + phụ âm” Adj/Adv – gp đôi phụ âm cuối + “-er” + than

Ví dụ: big → bigger

Gấp đôi phụ âm cuối + -est

Ví dụ: big → the biggest

4. Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y Adj/Adv có đuôi “-y” → “-ier” + than

Ví dụ: busy → busier

-y → -iest

Ví dụ: busy → the busiest

5. Tính từ ≥ 2 âm tiết more” + Adj/Adv + than

Ví dụ: important → more important

the most + adj

Ví dụ: important → the most important

6. Bất quy tắc Học thuộc lòng Adj/Adv + than

Ví dụ: little → less, much → more

Học thuộc lòng

Ví dụ: little → the least, much → the most

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Có thể bổ nghĩa thêm cho so sánh nhất bằng các cấu trúc sau:

  1. one of the + superlative + plural noun

This is one of the most beautiful beaches in Vietnam.

  1. ordinal numbers (first, second, third…)

He finished the second fastest in the race.

  1. Possessive + superlative

She is my closest friend.

Cấu trúc câu so sánh của trạng từ

Tương tự tính từ, trạng từ cũng có dạng so sánh hơn (comparative)dạng so sánh nhất (superlative). Tuy nhiên, cách hình thành của chúng không hoàn toàn giống nhau:

Cấu tạo Câu so sánh của trạng từ

LOẠI TRẠNG TỪ SO SÁNH HƠN (Comparative) SO SÁNH NHẤT (Superlative)
1. Trạng từ có dạng giống tính từ (hard, fast, early…) Thêm -er như tính từ

fast → faster

Thêm -est như tính từ

fast → fastest

2. Trạng từ bất quy tắc (phải học thuộc) well → better

badly → worse

far → farther/further

little → less

well → the best

badly → the worst

far → the farthest/furthest

little → the least

Các cấu trúc câu so sánh khác

Các Câu so sánh khác

CÁCH SO SÁNH CẤU TRÚC DÙNG VỚI VÍ DỤ
1. So sánh kém
  • Kém hơn: less + adj/adv
  • Kém nhất: the least + adj/adv
Tính từ + Trạng từ
  • She works less efficiently now. (adv)
  • That was the least enjoyable meal I’ve ever had. (adj)
2. So sánh bằng
  • as + adj/adv + as → bằng
  • not as/so + adj/adv + as → không bằng
Tính từ + Trạng từ
  • My car is as old as yours. (adj)
  • He is not as fast as his younger teammates. (adv)
3. Nhấn mạnh so sánh bằng trạng từ even, far, a lot, much, slightly, considerably, significantly + comparative Tính từ + Trạng từ
  • The new model is significantly faster than the old one.
  • This winter is slightly colder than last year.
4. Diễn tả sự thay đổi liên tục
  • more and more + adj/adv
  • less and less + adj/adv
Tính từ + Trạng từ
  • Our atmosphere is becoming more and more polluted.(adj)
  • He drives less and less carefully. (adv)
5. “the + comparative…, the + comparative…” the + comparative (adj/adv), the + comparative (adj/adv) Tính từ + Trạng từ
  • The sooner, the better. (adj)
  • The faster she trains, the quicker she improves. (adv + adv)
6. So sánh số lượng
  • as many + plural noun + as
  • as much + uncountable noun + as
Danh từ
  • There aren’t as many people doing sports as before.
7. Nhân đôi số lượng half/twice/three times + as many/much… as Danh từ
  • China won twice as many medals as the US.

Index