Cụm danh từ (Noun Phrase): Kiến thức tinh gọn dễ hiểu và bài tập giúp ghi nhớ sâu

Khi học hoặc đọc tiếng Anh, chúng ta thường gặp những câu với chủ ngữ là cụm danh từnoun phrase rất dài. Ví dụ:

  • The data collected from the sites in Sydney Harbour shows how pollution has changed over time. -> Cụm danh từ: The data collected from the sites in Sydney Harbour
  • The rubbish lying at the bottom of the harbour affects the habitat of many marine species.-> Cụm danh từ: The rubbish lying at the bottom of the harbour

Với những câu như trên, nhiều học sinh chưa có nền tảng vững vàng dễ bị ngợp vì:

  • Không xác định được chủ ngữ chính, hay cụ thể hơn đâu là cụm danh từ chính
  • Không nhận ra được phần nào đang bổ nghĩa cho danh từ đó
  • Bị mất phương hướng dễ dàng khi làm những bài Reading và Listening dài hơi.

Vì thế, việc nắm được cấu tạo của một cụm danh từ trong tiếng Anh sẽ giúp người học đọc hiểu và nghe nhanh hơn, viết câu rõ ràng hơn, và tự tin hơn khi gặp chúng trong sách, báo, hoặc bài thi.

Tổng hợp về cụm danh từ

  Nhiều người bỏ cuộc vì học tiếng Anh quá rối rắm và phức tạp. Blog Kho tiếng Anh giúp bạn thấy tiếng Anh đơn giản hơn bạn nghĩ với bài học tinh giản cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Cấu trúc chung của Cụm danh từ – Noun phrase

Cấu trúc các loại cụm danh từ

CẤU TRÚC THÀNH PHẦN Chức năng Ví dụ
Det + N Determiner Xác định danh từ

1) this (Det) + rubbish (N)

This rubbish needs to be removed immediately. 

2) these (Det) + creatures (N)

These creatures live in deep ocean areas.

Det + Adj / Adv + N Adj / Adv Mô tả tính chất của danh từ 1) this (Det) + horrible (Adj) + rubbish (N)

This horrible rubbish is polluting the water.

2) a (Det) + rich (Adj) + habitat (N)

A rich habitat supports many marine species.

N + Prep + N Prepositional phrase Số lượng / vị trí / sở hữu

1) bottle (N) + of (Prep) + water (N)

→She drank a bottle of water after the long walk.

2) species (N) + in (Prep) + the harbour (N)

→ The species in the harbour are being monitored by scientists.

N + V3 (+ info) Past participle clause Nghĩa bị động

1) data (N) + collected (V3) + from the sites

The data collected from the sites shows rising pollution levels.

2) areas (N) + cleared (V3) + of rubbish

→ The areas cleared of rubbish look much better now.

N + V-ing (+ info) Present participle clause Nghĩa chủ động

1) debris (N) + lying (V-ing) + on the sea floor

The debris lying on the sea floor is difficult to remove.

2) fish (N) + swimming (V-ing) + near the surface

→ The fish swimming near the surface are easy to observe.

N + to V To-infinitive clause Mục đích / ý định

1) place (N) + to visit (to-V)

→ This is the best place to visit in summer.

2) time (N) + to go (to-V)

→ It’s almost time to go to the airport.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chung của cụm danh từ

Det + Adj + N + (Prep Phrase / V3 / V-ing / to-V)

Chú thích:

  • Det: Determiner ( Từ xác định)
  • Adj: Adjective (Tính từ)
  • Adv: Adverb (Trạng từ)
  • N: Noun (Danh từ)
  • Prep: Preposition (Giới từ)
  • V3: Past Participle (Động từ cột 3)

  Để kiến thức Cụm danh từ ở lại lâu hơn, bạn cùng thực hành bài tập với Kho tiếng Anh nhé: 

Index