Inclusive (Từ bao quát): Kiến thức tinh gọn với bài tập được giải thích rõ ràng

Trong giao tiếp tiếng Anh, rất nhiều người học gặp tình huống như thế này:

→ “Most students passed the test”  và  “Most of the students passed the test”

Nhìn qua thì… giống nhau. Nhưng khi đặt hai câu cạnh nhau, bạn lập tức bối rối: khác nhau ở đâu? dùng khi nào? có cần “the” không?

Cùng xem giải thích nhé:

  • “Most students passed the test” → Nhìn chung, đa số học sinh (nói chung) đã qua bài kiểm tra.
  • “Most of the students passed the test” → Đa số học sinh của nhóm này/ lớp này/ kỳ thi này đã qua bài kiểm tra.

Và đó chính là vai trò của bài học về Inclusive – Từ bao quát hôm nay:

  • each – every – all – most – some – both – neither – either – none.
  • Hiểu khi nào dùng một mình, khi nào dùng với of + the / my / these / those.

*Lưu ý: Đây là bài viết đầu tiên nằm trong nhóm 2 bài viết về Referring to Noun Chỉ về danh từ, bạn nhớ học cả 2 để nắm đầy đủ kiến thức nhé. Kho tiếng Anh đã ghim lại tại đây:

Tất tần tật về Inclusive

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Inclusive: Each, every

EACH, EVERY

Từ Cách dùng
Ví dụ
each Dùng khi muốn nhấn mạnh từng cá nhân một, xem từng phần tử là riêng lẻ.

Luôn đi với danh từ số ít.

Chỉ dùng cho nhóm có từ 2 người, đồ vật…trở lên.

Each student has a laptop.
→ Mỗi học sinh đều có một chiếc laptop.
every Dùng khi muốn nói tất cả trong nhóm, nhấn mạnh tính bao quát.

Luôn dùng với danh từ số ít.

Every student must join the meeting.
→ Tất cả học sinh đều phải tham gia buổi họp.

Inclusive: All, almost, some

ALL, ALMOST, SOME

Từ Cách dùng
Ví dụ
all Dùng khi muốn nói toàn bộ, không bỏ sót bất cứ người, đồ vật…nào trong nhóm.

Dùng được với danh từ đếm được số nhiều, không đếm được, hoặc đại từ.

all + danh từ, hoặc,

all of + the / my / these…

  • All students are here. → Tất cả học sinh đều có mặt.
  • All of the water is gone. → Toàn bộ nước đã hết.
most Dùng khi muốn nói đa số, phần lớn nhưng không phải tất cả.

most + danh từ (nói chung)

most of the + danh từ (nhóm cụ thể).

  • Most students passed the test. → Đa số học sinh đã qua bài kiểm tra.
  • Most of the students in my class passed. → Đa số học sinh trong lớp tôi (nhóm cụ thể) đã qua.
some Dùng khi muốn nói một phần, một số nhưng không rõ bao nhiêu.

Dùng cho cả danh từ đếm được & không đếm được.

Khi thêm “of the”, nghĩa chuyển sang nhóm cụ thể.

  • Some people like spicy food. → Một số người thích ăn cay.
  • Some of the students are absent. → Một số học sinh trong nhóm đó vắng mặt.
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Inclusive: Both, either, neither, none

BOTH, EITHER, NEITHER, NONE

Từ Cách dùng Ví dụ
both Dùng khi muốn nói cả hai (chỉ áp dụng cho 2 đối tượng).

  • both + danh từ số nhiều
  • both of + the / my / these + danh từ số nhiều
  • Both students are here.→ Cả hai học sinh đều có mặt.
  • Both of the students passed the exam.→ Cả hai học sinh đều đậu kỳ thi.
neither Dùng khi muốn nói không cái nào trong 2 đối tượng.

  • neither + danh từ số ít
  • neither of + the / my / these + danh từ số nhiều→ động từ chia số ít
  • Neither option is good.→ Cả hai lựa chọn đều không tốt.
  • Neither of these answers is correct.→ Không câu trả lời nào trong hai câu này đúng.
either Dùng khi muốn nói một trong hai đều được.

  • either + danh từ số ít
  • either of + the / my / these + danh từ số nhiều→ động từ chia số ít
  • Either book is fine.→ Quyển nào trong hai quyển cũng được.
  • Either of these books is suitable.→ Quyển nào trong hai quyển này cũng phù hợp.
none Dùng khi muốn nói không ai / không cái nào trong nhóm từ 3 đối tượng trở lên.

  • none of + the / my / these + danh từ số nhiềuđộng từ có thể chia số ít hoặc số nhiều (tuỳ đối tượng không đếm được hay đếm được)
  • None of the students arrived on time.→ Không học sinh nào đến đúng giờ.
  • None of the information is reliable.→ Không thông tin nào đáng tin cậy.

  Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh liền để nhớ lâu nha:  

Index