Câu tường thuật (Reported Speech): Toàn bộ lý thuyết tinh gọn và 5 mẹo giúp nhớ lâu – làm bài đúng

Câu tường thuật – Reported speech là dạng câu dùng để kể lại, thuật lại lời nói của người khác mà không lặp nguyên văn.

Ví dụ:

  • “I am tired now,” she said.

→ She said that she was tired .

Dạng câu này được dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, email, báo cáo, bài thi tiếng Anh và các bài viết học thuật.

Tất tần tật về câu tường thuật

  Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Tổng hợp cấu tạo và quy tắc lùi thì của câu tường thuật

Ghi nhớ nhanh

LOẠI CÂU TƯỜNG THUẬT CẤU TRÚC LƯU Ý VÍ DỤ
Câu kể S + said (that) + S + V(lùi thì) said không cần tân ngữ
He said (that) he was tired.
S + told + O + (that) + S + V(lùi thì) told bắt buộc có tân ngữ
She told me (that) she was busy.
Câu hỏi  Yes/No: S + asked + if/whether + S + V(lùi thì) Không có trợ động từ
He asked if I liked coffee.
WH-: S + asked + WH + S + V(lùi thì) Không dùng dấu hỏi (?)
She asked where I lived.
Mệnh lệnh / Yêu cầu  S + told/asked/advised + O + to + V  Dùng cho lệnh, yêu cầu
She told me to sit down.
  S + told/asked + O + not to + V Dùng cho lệnh, yêu cầu
He told me not to be late.
  agree, promise, explain, claim… + that + S + V Dùng nhiều trong văn viết
He promised that he would help.
V + to V agree, offer, refuse, promise… + to V Không cần có đối tượng (người, vật)
He refused to answer.
V + O + to V advise, ask, tell, remind, warn… + O + to V Bắt buộc có đối tượng (người, vật)
She advised me to rest.
V + V-ing / noun admit, deny, suggest + V-ing / noun Không dùng “that”
He denied stealing the money.
V + prep + V-ing / noun complain about, apologise for, insist on… Luôn có giới từ
He complained about the noise.
V + O + prep + V-ing / noun thank for, blame for, accuse of… Có cả đối tượng + giới từ
They blamed him for lying.

GHI NHỚ NHANH VỀ CÂU TƯỜNG THUẬT

  • said → đi trực tiếp với người, lùi lại 1 thì. Ví dụ: He said that he was tired.
  • told / advised / warned → bắt buộc có tân ngữ, lùi lại 1 thì. Ví dụ: She told me that she was busy.
  • Câu hỏi → không có trợ động từ, lùi lại 1 thì. Ví dụ: He asked if I liked coffee.
  • V-ing → không dùng “that”. Ví dụ: He denied stealing the money.
  • prep + V-ing → luôn phải có giới từ. Ví dụ: She insisted on paying the bill.

Quy tắc lùi thì của câu tường thuật

Ghi nhớ quy tắc lùi thì

“Khi động từ tường thuật (said, told, asked…) ở quá khứ, thì của câu bên trong thường phải lùi về 1 bậc.”

***Không lùi thì khi:

(1) Sự thật hiển nhiên, luôn đúng

  • The sun rises in the east. He said the sun rises in the east.

(2) Sự việc vẫn còn đúng ở hiện tại

  • “My name is Anna.” She said her name is Anna. 

CÂU TRỰC TIẾP CÂU TƯỜNG THUẬT VÍ DỤ
Present Simple (V / V-s) Past Simple I work here. → He said he worked there.
Present Continuous (am/is/are + V-ing) Past Continuous I am studying. → She said she was studying.
Past Simple (V2) Past Perfect I finished. → He said he had finished.
Past Continuous (was/were + V-ing) Past Perfect Continuous I was waiting. → She said she had been waiting.
Present Perfect (have/has + V3) Past Perfect I have eaten. → He said he had eaten.
Will Would I will go. → She said she would go.
Can Could I can swim. → He said he could swim.
May / Might Might I may come. → She said she might come.
Must Had to I must work. → He said he had to work.
Be going to Was/Were going to I’m going to quit. → She said she was going to quit.
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Quy tắc đổi mốc thời gian

Do câu tường thuật diễn đạt lại lời nói ở một thời điểm khác, nên mốc thời gian trong câu gốc có thể không còn đúng ở hiện tại. Nếu giữ nguyên, câu sẽ sai nghĩa hoặc gây hiểu nhầm.

hãy sử dụng bảng chi tiết cách đổi mốc thời gian như bên dưới nhé:

TỪ TRỰC TIẾP CHUYỂN QUA TƯỜNG THUẬT
today that day
tomorrow the next day
yesterday the day before
now then
here there
this that

  Hiểu lý thuyết rồi thì cùng làm bài tập câu tường thuật với Kho tiếng Anh để nhớ lâu hơn nhé: 

Index