Khi bạn muốn nói rằng bạn “đã học suốt 5 năm trước khi thi”, hay “đã làm việc cả buổi chiều trước khi sếp đến”, bạn cần dùng đến Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous.
Ví dụ:
She had been studying for five years before she finally got her scholarship. → Cô ấy đã học suốt 5 năm trước khi nhận được học bổng. (Nhấn vào quá trình 5 năm học liên tục.)
Hoặc:
They had been arguing all evening before they decided to leave. → Họ đã tranh cãi suốt cả buổi tối trước khi quyết định rời đi. (Trọng tâm là quá trình cãi nhau kéo dài.)
Đây là bài học về Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong series 35 bài học ngữ pháp tiếng Anh chủ chốt. Hoàn tất series này, bạn sẽ có nền tảng ngữ pháp vững vàng.
List dưới đây là lộ trình học ngữ pháp chuẩn từ con số 0: Học đúng thứ tự, bám sát từng bài để củng cố kiến thức bạn nhé:
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để nói về một hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó giúp nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian hành động đó diễn ra trước một sự kiện khác.
Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anhluôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!
Ngữ cảnh sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
Một hành động đã diễn ra suốt một thời gian trước một thời điểm trong quá khứ
Dùng để nhấn mạnh thời lượng của hành động, tức là hành động đó đã diễn ra trong bao lâutính đến một thời điểm khác trong quá khứ.
Thường đi với những dấu hiệu sau:
for + khoảng thời gian: for two hours; for months; for a long time; for several days
all + thời gian: all morning; all afternoon; all week
before + quá khứ: before he arrived; before the meeting started
until + quá khứ: until she fainted; until the bus arrived
When/ By the time + mệnh đề quá khứ đơn: By the time I arrived,…
They had been arguing all evening before they finally left.
→ Họ đã cãi nhau suốt cả buổi tối trước khi họ rời đi.
By the time the train arrived, we had been waiting for nearly an hour.
→ Khi đoàn tàu đến nơi, chúng tôi đã đợi gần một tiếng đồng hồ.
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ
Dùng để mô tả
Hành động đang ở giữa chừng vào thời điểm quá khứ.
Hành động này tiếp diễn một thời gian, chưa chắc đã xong.
→ Điều đáng nói ở đây là quá trình, không phải kết quả.
They had been fixing the machine before it finally broke completely.
→ Họ đang sửa máy, quá trình diễn ra liên tục. Không nói rằng họ đã sửa xong. Thậm chí có thể đang sửa thì nó… hỏng luôn.
Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️
Công thức chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Công thức chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Khẳng định
S + had been V-ing (+ C)
Shehad been reading all afternoon before her guests arrived.
→ Cô ấy đã đọc sách suốt cả buổi chiều trước khi khách đến.
Phủ định
S + had not been V-ing (+ C)
Theyhad not been practicing much before the competition started.
→ Họ đã không luyện tập nhiều trước khi cuộc thi bắt đầu.
Nghi vấn
(Yes/No question)
Had + S +been V-ing (+ C)?
Yes, S + had been + V-ing
No, S + had not been + V-ing
Had hebeen working there for long before he got promoted?
→ Anh ấy đã làm ở đó lâu chưa trước khi được thăng chức?
She had been crying because she had lost her wallet.
→ Cô ấy khóc vì làm mất ví.
Chú thích công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
S: Subject (Chủ ngữ)
V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh
Ngữ cảnh nào không được dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.
→ Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phépdùng ở thì tiếp diễn.
Các nhóm state verbs thường gặp là:
Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
Nhu cầu / mong muốn: want, need
Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)
Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối: