Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Lý thuyết dễ hiểu và tuyệt chiêu làm bài chính xác

Khi bạn muốn nói rằng bạn “đã học suốt 5 năm trước khi thi”, hay “đã làm việc cả buổi chiều trước khi sếp đến”, bạn cần dùng đến Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous.

Ví dụ:

  • She had been studying for five years before she finally got her scholarship.
    → Cô ấy đã học suốt 5 năm trước khi nhận được học bổng. (Nhấn vào quá trình 5 năm học liên tục.)

Hoặc:

  • They had been arguing all evening before they decided to leave.
    → Họ đã tranh cãi suốt cả buổi tối trước khi quyết định rời đi. (Trọng tâm là quá trình cãi nhau kéo dài.)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để nói về một hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó giúp nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian hành động đó diễn ra trước một sự kiện khác.

  Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Ngữ cảnh sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Một hành động đã diễn ra suốt một thời gian trước một thời điểm trong quá khứ Dùng để nhấn mạnh thời lượng của hành động, tức là hành động đó đã diễn ra trong bao lâu tính đến một thời điểm khác trong quá khứ.

Thường đi với những dấu hiệu sau:

  • for + khoảng thời gian: for two hours; for months; for a long time; for several days

  • all + thời gian: all morning; all afternoon; all week

  • before + quá khứ: before he arrived; before the meeting started

  • until + quá khứ: until she fainted; until the bus arrived

  • When/ By the time + mệnh đề quá khứ đơn: By the time I arrived,…

 

They had been arguing all evening before they finally left.

→ Họ đã cãi nhau suốt cả buổi tối trước khi họ rời đi.

By the time the train arrived, we had been waiting for nearly an hour.

→ Khi đoàn tàu đến nơi, chúng tôi đã đợi gần một tiếng đồng hồ.

Nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ Dùng để mô tả

  • Hành động đang ở giữa chừng vào thời điểm quá khứ.

  • Hành động này tiếp diễn một thời gian, chưa chắc đã xong.

→ Điều đáng nói ở đây là quá trình, không phải kết quả.

They had been fixing the machine before it finally broke completely.

→ Họ đang sửa máy, quá trình diễn ra liên tục. Không nói rằng họ đã sửa xong. Thậm chí có thể đang sửa thì nó… hỏng luôn.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Công thức chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Khẳng định  + had been V-ing (+ C) She had been reading all afternoon before her guests arrived.

→ Cô ấy đã đọc sách suốt cả buổi chiều trước khi khách đến.

Phủ định + had not been V-ing (+ C) They had not been practicing much before the competition started.

→ Họ đã không luyện tập nhiều trước khi cuộc thi bắt đầu.

Nghi vấn

(Yes/No question)

 Had + S + been V-ing (+ C)?

  • Yes, S + had been + V-ing 
  • No, S + had not been + V-ing
Had he been working there for long before he got promoted?

→ Anh ấy đã làm ở đó lâu chưa trước khi được thăng chức?

  • Yes, he had been working there for a long time.

→ Rồi, anh ấy đã làm ở đó khá lâu.

  • No, he hadn’t been working there for long.

→ Không, anh ấy chưa làm ở đó lâu.

Wh-question Wh-question + had + S + been V-ing (+ C)

  • S + had been + V-ing (+ C)

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

Why had she been crying before you met her?

→ Tại sao cô ấy lại khóc trước khi bạn gặp cô ấy?

  • She had been crying because she had lost her wallet.

→ Cô ấy khóc vì làm mất ví.

Chú thích công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh

Ngữ cảnh nào không được dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.

Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.

Các nhóm state verbs thường gặp là:

  • Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
  • Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
  • Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
  • Nhu cầu / mong muốn: want, need
  • Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)

Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:

State verbs

NHÓM ĐỘNG TỪ STATE VERBS THUẦN

(không dùng tiếp diễn)

ĐỘNG TỪ LƯỠNG TÍNH

(state → action)

GIẢI THÍCH
1. Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)

I feel tired. / I’m feeling better.

  • Miêu tả cảm xúc không dùng -ing.
  • Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.
2. Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)

I think so. / I’m thinking about it.

  • Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.
  • Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.
3. Sở hữu

(Possession)

have, own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)

I have a car. / I’m having lunch.

Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer
  • Miêu tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.
  • Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).
5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  • Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

  Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn liền để nhớ lâu nha:  

Ghi nhớ nhanh thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • Thấy for / since hoặc before / by the time / when (mốc quá khứ)
  • Một việc đã – đang xảy ra trước 1 thời điểm quá khứ 
  • Khi muốn nhấn “kéo dài bao lâu” (thời lượng) hơn là kết quả.

Index