Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense): Bài học ngắn gọn dễ hiểu cùng tuyệt chiêu chia động từ chuẩn xác

Theo nguyên tắc sư phạm, Thì hiện tại đơnPresent Simple Tense là:

  • Gốc của dòng thời gian và là điểm bắt đầu trong việc học 12 thì tiếng Anh

Khi nắm được cách hoạt động của Thì hiện tại đơn, người học dễ dàng hiểu và mở rộng sang các dạng khác của nó như:

  • Present continuous (đang diễn ra)
  • Present perfect (hoàn tất)
  • Present perfect continuous (kéo dài liên tục)

Tiếng Anh có 12 thì, khi nhìn vào thì ai cũng hoảng, nhưng bạn không cần học thuộc hết cả 12 thì. Bạn chỉ cần gom chúng vào khung 3 thời – 4 dạng thì mọi thứ tinh gọn lại ngay.

Tất tần tật về thì hiện tại đơn: Công thức, cách nhận biết và bài tập

Phần nội dung này sẽ cho bạn biết:

  • Thì hiện tại đơn dùng khi nào? Với loại động từ nào?
  • Công thức chia động từ của thì hiện tại đơn

  Nhiều người bỏ cuộc vì học tiếng Anh quá rối rắm và phức tạp. Blog Kho tiếng Anh giúp bạn thấy tiếng Anh đơn giản hơn bạn nghĩ với bài học tinh giản cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Thì hiện tại đơn dùng khi nào?

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH ĐỘNG TỪ VÍ DỤ
1. Diễn tả thói quen Mô tả các hành động xảy ra theo thói quen, theo chu kỳ cá nhân.

*Dễ nhận diện khi xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never…
  • Cụm từ chỉ thời gian lặp lại: every day/week/month/year…, on weekends, in the morning, after school, at night…

(Các dấu hiệu trên không bắt buộc phải có)

Normal verbs

  • I always drink coffee in the morning → Tôi luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng.

  • She usually walks to school → Cô ấy thường đi bộ đến trường.

  • I go to the gym every day → Tôi đi tập gym mỗi ngày.

  • She reads a book every weekend → Cô ấy đọc sách mỗi cuối tuần.

2. Lịch trình cố định Dùng cho sự kiện theo thời khóa biểu, tuyến tàu, giờ học, giờ mở cửa…kế hoạch đã được sắp xếp từ trước, chắc chắn sẽ xảy ra.

Nó cũng được dùng trong thì tương lai đơn

Normal verbs
  • The train leaves at 8 a.m → Tàu rời ga lúc 8 giờ sáng.
  • My English class starts at 7:30 → Lớp tiếng Anh của tôi bắt đầu lúc 7 giờ 30.
3. Trạng thái – Tính chất – Đặc điểm Diễn đạt trạng thái, tính cách, đặc điểm của người, động vật, sự vật, hiện tượng To be
  • The dog is friendly → Con chó thân thiện.
  • The sun is hot → Mặt trời thì nóng
  • This book is interesting → Cuốn sách này thú vị.
4. Danh tính – Nghề nghiệp – Mối quan hệ Mô tả vai trò, nghề nghiệp, quan hệ gia đình, quan hệ giữa các sự vật/tổ chức

To be

  • She is my sister → Cô ấy là chị/em gái của tôi.

  • He is a doctor → Anh ấy là bác sĩ.

  • This is our school → Đây là trường của chúng tôi.

  • They are business partners → Họ là đối tác kinh doanh.

5. Vị trí  Cho biết đối tượng đang ở đâu 

To be

  • They are at school → Họ đang ở trường.

  • The keys are on the table → Chìa khóa ở trên bàn.

6. Sự thật hiển nhiên – Quy luật tự nhiên Mô tả các sự thật luôn đúng và các quy luật trong tự nhiên. Normal verbs
  • The sun rises in the east. → Mặt trời mọc ở hướng đông.
  • Water boils at 100°C. → Nước sôi ở 100°C.
  • Cats have four legs. → Mèo có bốn chân.
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Khung 3 thời 4 dạng
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ trong thì hiện tại đơn

Và để chia động từ một cách chuẩn xác, bạn cần bắt đầu từ cấu trúc cơ bản nhất của câu trong thì hiện tại đơn: 

thi-hien-tai-don-present-simple-luyen-tieng-anh
Thì hiện tại đơn – Present Simple Tense – Kho tiếng Anh

Bạn đã nắm được công thức chung cũng như loại động từ nào cho từng ngữ cảnh rồi, giờ đến bước quan trọng nhất: làm chủ công thức chia động từ thường & động từ to be dưới đây:

Công thức chia động từ thường ở thì hiện tại đơn

Công thức chia động từ thường thì hiện tại đơn

Câu khẳng định S + V(s/es) (+ O/A) He plays football every day.

Anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày.

Câu phủ định S + do/does + not + V (+ O/A)
(do not = don’t / does not = doesn’t)
He doesn’t play football every day.

→ Anh ấy không chơi bóng đá mỗi ngày.

Câu nghi vấn Do/Does + S + V (+ O/A)?

  • Yes, S + do/does.
    No, S + do/does not.
Does he play football every day?

Anh ấy có chơi bóng đá mỗi ngày không?

Yes, he does. → Có, anh ấy có.

No, he doesn’t.→ Không, anh ấy không.

Wh-question Wh-question + do/does + S + V (+ O/A) ?

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

Where does he play football?

→ Anh ấy chơi bóng đá ở đâu?

*Chú thích công thức chia động từ thường ở thì hiện tại đơn:

  • S: Subject – Chủ ngữ
  • V: Infinitive – Động từ nguyên mẫu
  • O: Objects – Tân ngữ 
  • A: Adverbial – Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ
  • C: Complements – Bổ ngữ. Bổ ngữ có thể là Tính từ (Adj), Danh từ (N)

Quy tắc thêm -s, -es vào cuối động từ thường

  • He / She / It -s, -es vào cuối động từ (V thành V(s/es))
  • I / We / They / You giữ nguyên động từ (V)

– Thêm “s”: Hầu hết động từ. Ví dụ: play → plays, work → works, read → reads.

– Thêm “es“: Khi động từ kết thúc bằng: -o, -ch, -sh, -ss, -x, -z. Ví dụ: go → goes, watch → watches, wash → washes, kiss → kisses, fix → fixes, buzz → buzzes.

– Đổi “y” thành “ies”: Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành ies. Ví dụ: study → studies, try → tries.

– Giữ “y”, chỉ thêm “s”: Nếu từ kết thúc bằng nguyên âm + y → chỉ thêm s.Ví dụ: play → plays, enjoy → enjoys

*Đối với “have”:

Đây là động từ bất quy tắc duy nhất trong nhóm động từ thường khi chia với He/She/It.

Thay vì thêm “-s / -es”, have hoàn toàn đổi thành has.

Công thức chia động từ to be ở thì hiện tại đơn

Công thức chia động từ to be thì hiện tại đơn

Câu khẳng định S + am/is/are + Adj / N / A She is a teacher.
Câu phủ định S + am/is/are + not + Adj / N / A

(is not = isn’t; are not = aren’t)

She isn’t a teacher.
Câu nghi vấn

(Yes/No question)

 Am/Is/Are + S + Adj / N / A

  • Yes, S + am/is/are
  • No, S + am/is/are not
Is she a teacher?

– Yes, she is.

– No, she isn’t.

Wh-question WH-question + am/is/are + S + Adj / N / A

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

Where are the keys?

Chú thích công thức chia động từ to be ở thì hiện tại đơn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • Adj: Adjective (Tính từ)
  • N: Noun (Danh từ)
  • A: Adverbial (Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ về nơi chốn – thời gian)

Lưu ý:

  • Am dùng cho: I -> I am (I/m)
  • Is dùng cho: he, she, it (chủ ngữ số ít) -> he is (he’s)
  • Are dùng cho: you, we, they (chủ ngữ số nhiều) -> you are (you’re)

  Để kiến thức ở lại lâu hơn, bạn cùng thực hành bài tập với Kho tiếng Anh nhé: 

Mẹo làm bài tập thì hiện tại đơn:

  1. Tìm dấu hiệu: always/usually/often/sometimes/never; every day/week; on Mondays; once/twice a week
  2. Chọn động từ
    • V(s/es) (hành động). Thấy do/does hoặc don’t/doesn’t thì không chia động từ thường
    • am/is/are (tính chất, đặc điểm, trạng thái)

Index