Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Kiến thức siêu tinh gọn và 3 mẹo chia động từ luôn đúng

Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, nhờ vậy giúp người học phân biệt được hành động tức thời  với những thói quen mang tính lặp lại (present simple).

Ví dụ:

  • I’m talking to you right now. → Tôi đang nói chuyện với bạn ngay bây giờ.
  • She is cooking at the moment. → Cô ấy đang nấu ăn ngay lúc này.
  • She is working from home this week. → Tuần này cô ấy đang làm ở nhà.

Trọn bộ kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu nhận biết

Để sử dụng chính xác thì hiện tại tiếp diễn trong giao tiếp và viết, người học cần nắm vững toàn bộ kiến thức nền tảng dưới đây, bao gồm ngữ cảnh, công thức và các dấu hiệu nhận biết quan trọng.

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Ngữ cảnh áp dụng thì hiện tại tiếp diễn

Cùng Kho tiếng Anh nắm rõ những ngữ cảnh mà thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để truyền đạt đúng ý nghĩa của hành động:

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói Đây là cách sử dụng cốt lõi nhất.

Dễ nhận biết nhờ các dấu hiệu: now, right now, at the moment, currently, Look! / Listen!, It’s 9am…

She is working online at the moment.

→ Cô ấy đang làm việc online vào lúc này.

Look! The kids are playing in the yard.

→ Nhìn kìa! Lũ trẻ đang chơi ngoài sân.

Hành động xảy ra trong giai đoạn tạm thời Không nhất thiết xảy ra đúng lúc nói, chỉ xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại.

Có thể có các dấu hiệu: this week / this month…

I’m studying really hard for my exam this week.

→ Tuần này tôi đang học rất chăm cho kỳ thi.

Hành động thay đổi theo thời gian – xu hướng Dùng để mô tả sự thay đổi, điều đang “tiến triển”. The price of petrol is rising dramatically.

→ Giá xăng đang tăng mạnh.

More and more people are using electric cars.

→ Ngày càng nhiều người đang sử dụng xe điện.

Hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu, phàn nàn Khi người nói muốn phàn nàn về một hành động xảy ra nhiều lần hơn mức bình thường, lặp lại đến mức gây phiền toái.

Dấu hiệu: always, constantly, continually, forever

He is always losing his keys.

→ Anh ta lúc nào cũng làm mất chìa khóa (cảm xúc khó chịu).

My mum is constantly saying I don’t help enough.

→ Mẹ tôi liên tục nói là tôi không phụ giúp đủ.

Sự kiện đã được lên kế hoạch trong tương lai gần Dùng khi sự việc trong tương lai đã được lên lịch rõ ràngchắc chắn sẽ xảy ra, không phải dự đoán.

Dấu hiệu: tomorrow, next week / next month, tonight, this afternoon, on Monday / on Friday, at 7 pm, this weekend, later…

We are meeting the manager tomorrow.

→ Ngày mai chúng tôi sẽ gặp quản lý.

She is flying to Singapore next week.

→ Tuần sau cô ấy bay sang Singapore.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức các dạng câu trong thì hiện tại tiếp diễn

Công thức chia động từ thì hiện tại tiếp diễn

Khẳng định S + am/is/are + V-ing + O / C ( + A) She is reading a book now.

 Cô ấy đang đọc sách bây giờ.

Phủ định S + am/is/are + not + V-ing + O / C ( + A) They are not watching TV at the moment.

Họ đang không xem TV vào lúc này.

Nghi vấn

(Yes/No question)

Am/Is/Are + S + V-ing + O / C ( + A)?

  • Yes, S + am/is/are.
  • No, S + am/is/are not.
Are you studying English now?

 Bạn đang học tiếng Anh bây giờ phải không?

  • Yes, I am.Vâng, đúng vậy.
  • No, I am not.Không, không phải.
Wh-question Wh-question + am/is/are + S + V-ing + O / C ( + A) ?

S + am/is/are + V-ing + O / C ( + A) .

(Wh – question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

What is he doing?

Anh ấy đang làm gì vậy?

He is cooking dinner.

Anh ấy đang nấu bữa tối.

*Chú thích công thức thì hiện tại tiếp diễn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V: Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
  • O: Objects – Tân ngữ 
  • A: Adverbial – Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ
  • C: Complements – Bổ ngữ. Bổ ngữ có thể là Tính từ (Adj), Danh từ (N)

*Lưu ý:

  • Chủ ngữ là I→ động từ là am
  • Chủ ngữ số ít he/she/it→ động từ là is
  • Chủ ngữ số nhiều you/we/they→ động từ là are

Vì động từ trong thì hiện tại tiếp diễn sẽ cần thêm đuôi -ing; bạn cần thay đổi động từ theo những quy tắc nhất định dưới đây nhé:

Giữ nguyên động từ [+ ing] Áp dụng cho hầu hết động từ. Ví dụ: play → playing, read → reading, cook → cooking

Động từ kết thúc bằng “e”  [ Bỏ “e” + ing]. Ví dụ:  make → making, write → writing, drive → driving

    • Lưu ý: không bỏ “e” trong các từ kết thúc bằng “ee”: see → seeing, agree → agreeing

– Động từ kết thúc bằng “ie” [Đổi “ie” thành “y” + ing]. Ví dụ: lie → lying, die → dying, tie → tying

Động từ có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm[Gấp đôi phụ âm cuối + ing]. Ví dụ: run → running, sit → sitting, swim → swimming

    • Lưu ý: không gấp đôi nếu phụ âm cuối là “w”, “x”, “y”. Ví dụ: snow → snowing, fix → fixing, play → playing

Một số ngoại lệ & lưu ý đặc biệt:

    • Từ kết thúc bằng “c” → thêm k + ing. Ví dụ: picnic → picnicking, panic → panicking
    • Từ kết thúc bằng “l” ở Anh-Anh thường gấp đôi “l”. Ví dụ: travel → travelling (UK) / traveling (US)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh

Ngữ cảnh nào không được dùng thì hiện tại tiếp diễn

State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.

Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.

Các nhóm state verbs thường gặp là:

  • Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
  • Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
  • Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
  • Nhu cầu / mong muốn: want, need
  • Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)

Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:

State verbs

Nhóm động từ State verbs thuần (không dùng tiếp diễn) Động từ “hai mặt” (state → action) Ghi chú & Ví dụ
1. Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)

I feel tired. / I’m feeling better.

  • Miêu tả cảm xúc không dùng -ing.
  • Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.
2. Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)

I think so. / I’m thinking about it.

  • Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.
  • Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.
3. Sở hữu

(Possession)

have, own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)

I have a car. / I’m having lunch.

Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer
  • Miêu tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.
  • Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).
5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  • Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

  Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh liền để nhớ lâu nha:  

Mẹo làm bài tập thì hiện tại tiếp diễn:

  1. Tìm dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn: now/right now/at the moment/currently + this week/these days + Look!/Listen!…
  2. Xét chủ ngữ để chọn “be”:
    • I → am
    • he/she/it/1 người → is
    • you/we/they/nhiều người → are
  3. Lắp công thức: am/is/are + V-ing
    • Câu phủ định = be + not
    • Câu hỏi = đảo be lên đầu câu
Index