Nếu bạn cần mô tả rằng đến một thời điểm trong tương lai bạn sẽ đã làm việc gì đó được bao lâu, ví dụ như sẽ đã học 5 năm trước khi tốt nghiệp hoặc sẽ đã làm việc cả buổi chiều trước khi sếp quay lại, bạn cần dùng đến Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future perfect continuous.
Ví dụ: By next June, I will have been studying English for five years. → Đến tháng Sáu năm sau, tôi sẽ đã học tiếng Anh được 5 năm. (Nhấn mạnh quá trình 5 năm học liên tục.)
Hoặc:
By the time you arrive, they will have been working for hours. → Đến lúc bạn tới nơi, họ sẽ đã làm việc được nhiều giờ rồi. (Tập trung vào quá trình làm việc kéo dài.)
Nào, cùng đi tiếp vào bài học về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn để Kho tiếng Anh thật tự tin nhé!
Đây là bài học về Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong series 35 bài học ngữ pháp tiếng Anh chủ chốt. Hoàn tất series này, bạn sẽ có nền tảng ngữ pháp vững vàng.
List dưới đây là lộ trình học ngữ pháp chuẩn từ con số 0: Học đúng thứ tự, bám sát từng bài để củng cố kiến thức bạn nhé:
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn dùng để nói rằng đến một thời điểm trong tương lai, một hành động sẽ đã diễn ra được bao lâu. Khi dùng thì này, chúng ta thường nói rõ thời gian, như “for two hours”, “for five years…”
Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, dễ hiểu. Học tốt nhé!
Ngữ cảnh sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
NGỮ CẢNH
GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
Diễn tả quá trình kéo dài đến một mốc trong tương lai.
Dùng để nói rằng: Đến một thời điểm trong tương lai, bạn đã làm việc gì đó được bao lâu.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:
Có mốc tương lai: by next year, by tomorrow, by 8 p.m.
Có thời gian kéo dài: for 2 hours, for 5 years
By next year, I will have been studying English for three years.
→ Đến năm sau, em sẽ học tiếng Anh được 3 năm.
By 6 p.m., they will have been working for five hours.
→ Đến 6 giờ tối, họ sẽ làm việc được 5 tiếng.
By the time you arrive, she will have been cooking for an hour.
→ Đến lúc bạn tới, cô ấy sẽ nấu được 1 tiếng.
Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️
Công thức chia động từ thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Công thức chia động từ thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Khẳng định
S + will have been + V-ing (+C)
By next June, Iwill have been studying English for four years.
→ Đến tháng 6 năm sau, tôi sẽ học tiếng Anh được 4 năm.
Phủ định
S + will not have been + V-ing (+C)
By 10 p.m., they will not have been working for very long.
→ Đến 10 giờ tối, họ sẽ chưa làm việc được lâu đâu.
Nghi vấn
(Yes/No question)
Will + S + have been + V-ing (+ C)?
Yes, S + will have been + V-ing
No, S + will not have been + V-ing
Willshe have been waiting for an hour ?
→ Cô ấy sẽ đợi được 1 tiếng chưa?
Yes, she will have been waiting for an hour.
→ Rồi, cô ấy sẽ đợi được 1 tiếng.
No, she will not have been waiting for an hour.
→ Không, cô ấy sẽ chưa đợi được 1 tiếng.
Wh-question
Wh-question + Will + + S + have been + V-ing (+C)?
How longwill you have been living here by next month?
→ Đến tháng sau, bạn sẽ sống ở đây được bao lâu?
Chú thích công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:
S: Subject (Chủ ngữ)
V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh
Khi nào không được dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì tương lai hoàn thành tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.
→ Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phépdùng ở thì tiếp diễn.
Các nhóm state verbs thường gặp là:
Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
Nhu cầu / mong muốn: want, need
Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)
Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:
1: been → being | 2: have cooking → have been cooking | 3: been studying → have been studying | 4: been waited → been waiting | 5: already → (đưa ra cuối câu) | 6: have develop → have been developing | 7: been work → been working | 8: been knowing → known | 9: been moved → been moving | 10: will arrive → arrives | 11: been lived → been living | 12: will been → will have been | 13: have checking → have been checking | 14: have being practiced → have been practicing | 15: been cook → been cooking | 16: been work → been working | 17: Will the kids will → Will the kids | 18: be been → have been