Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Bí kíp làm bài với lý thuyết tinh gọn, dễ hiểu

Nếu bạn cần mô tả rằng đến một thời điểm trong tương lai bạn sẽ đã làm việc gì đó được bao lâu, ví dụ như sẽ đã học 5 năm trước khi tốt nghiệp hoặc sẽ đã làm việc cả buổi chiều trước khi sếp quay lại, bạn cần dùng đến Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn Future perfect continuous.

Ví dụ:
By next June, I will have been studying English for five years.
→ Đến tháng Sáu năm sau, tôi sẽ đã học tiếng Anh được 5 năm. (Nhấn mạnh quá trình 5 năm học liên tục.)

Hoặc:

By the time you arrive, they will have been working for hours.
→ Đến lúc bạn tới nơi, họ sẽ đã làm việc được nhiều giờ rồi. (Tập trung vào quá trình làm việc kéo dài.)

Nào, cùng đi tiếp vào bài học về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn để Kho tiếng Anh thật tự tin nhé!

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn dùng để nói rằng đến một thời điểm trong tương lai, một hành động sẽ đã diễn ra được bao lâu. Khi dùng thì này, chúng ta thường nói rõ thời gian, như “for two hours”, “for five years…”

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Ngữ cảnh sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Diễn tả quá trình kéo dài đến một mốc trong tương lai.  Dùng để nói rằng: Đến một thời điểm trong tương lai, bạn đã làm việc gì đó được bao lâu.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

  • Có mốc tương lai: by next year, by tomorrow, by 8 p.m.
  • Có thời gian kéo dài: for 2 hours, for 5 years
  • By next year, I will have been studying English for three years.

→ Đến năm sau, em sẽ học tiếng Anh được 3 năm.

  • By 6 p.m., they will have been working for five hours.

→ Đến 6 giờ tối, họ sẽ làm việc được 5 tiếng.

  • By the time you arrive, she will have been cooking for an hour.

→ Đến lúc bạn tới, cô ấy sẽ nấu được 1 tiếng.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Công thức chia động từ thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Khẳng định S + will have been + V-ing (+C) By next June, I will have been studying English for four years.

→ Đến tháng 6 năm sau, tôi sẽ học tiếng Anh được 4 năm.

Phủ định  S + will not have been + V-ing (+C) By 10 p.m., they will not have been working for very long.

→ Đến 10 giờ tối, họ sẽ chưa làm việc được lâu đâu.

Nghi vấn

(Yes/No question)

Will + S + have been + V-ing (+ C)?

  • Yes, S + will have been + V-ing
  • No, S + will not have been + V-ing
Will she have been waiting for an hour ?

→ Cô ấy sẽ đợi được 1 tiếng chưa?

  • Yes, she will have been waiting for an hour.

→ Rồi, cô ấy sẽ đợi được 1 tiếng.

  • No, she will not have been waiting for an hour.

→ Không, cô ấy sẽ chưa đợi được 1 tiếng.

Wh-question Wh-question + Will + + S + have been + V-ing  (+C)?

  • S + will have been + V-ing (+C)

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

How long will you have been living here by next month?

→ Đến tháng sau, bạn sẽ sống ở đây được bao lâu?

Chú thích công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh

Khi nào không được dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì tương lai hoàn thành tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.

Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.

Các nhóm state verbs thường gặp là:

  • Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
  • Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
  • Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
  • Nhu cầu / mong muốn: want, need
  • Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)

Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:

State verbs

Nhóm động từ State verbs thuần (không dùng tiếp diễn) Động từ “hai mặt” (state → action) Ghi chú & Ví dụ
1. Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)

I feel tired. / I’m feeling better.

  • Miêu tả cảm xúc không dùng -ing.
  • Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.
2. Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)

I think so. / I’m thinking about it.

  • Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.
  • Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.
3. Sở hữu

(Possession)

have, own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)

I have a car. / I’m having lunch.

Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer
  • Miêu tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.
  • Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).
5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  • Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

  Muốn nhớ lâu thì đừng bỏ qua phần bài tập. Cùng Kho tiếng Anh với tụi mình nhé:  

Ghi nhớ nhanh:

  • Diễn tả đến một mốc tương lai, hành động đã diễn ra liên tục bao lâu.
  • Dấu hiệu: by + thời điểm tương lai + for/since + thời gian.
  • Công thức: S + will have been + V-ing. Ví dụ:  By 8pm, I will have been working for 3 hours.

Index