Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, nhờ vậy giúp người học phân biệt được hành động tức thời với những thói quen mang tính lặp lại (present simple).
Ví dụ:
- I’m talking to you right now. → Tôi đang nói chuyện với bạn ngay bây giờ.
- She is cooking at the moment. → Cô ấy đang nấu ăn ngay lúc này.
- She is working from home this week. → Tuần này cô ấy đang làm ở nhà.
Trọn bộ kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu nhận biết
Để sử dụng chính xác thì hiện tại tiếp diễn trong giao tiếp và viết, người học cần nắm vững toàn bộ kiến thức nền tảng dưới đây, bao gồm ngữ cảnh, công thức và các dấu hiệu nhận biết quan trọng.
Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!
Ngữ cảnh áp dụng thì hiện tại tiếp diễn
Cùng Kho tiếng Anh nắm rõ những ngữ cảnh mà thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để truyền đạt đúng ý nghĩa của hành động:
| NGỮ CẢNH | GIẢI THÍCH | VÍ DỤ |
| Hành động đang diễn ra ngay lúc nói | Đây là cách sử dụng cốt lõi nhất.
Dễ nhận biết nhờ các dấu hiệu: now, right now, at the moment, currently, Look! / Listen!, It’s 9am… |
She is working online at the moment.
→ Cô ấy đang làm việc online vào lúc này. Look! The kids are playing in the yard. → Nhìn kìa! Lũ trẻ đang chơi ngoài sân. |
| Hành động xảy ra trong giai đoạn tạm thời | Không nhất thiết xảy ra đúng lúc nói, chỉ xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại.
Có thể có các dấu hiệu: this week / this month… |
I’m studying really hard for my exam this week.
→ Tuần này tôi đang học rất chăm cho kỳ thi. |
| Hành động thay đổi theo thời gian – xu hướng | Dùng để mô tả sự thay đổi, điều đang “tiến triển”. | The price of petrol is rising dramatically.
→ Giá xăng đang tăng mạnh. More and more people are using electric cars. → Ngày càng nhiều người đang sử dụng xe điện. |
| Hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu, phàn nàn | Khi người nói muốn phàn nàn về một hành động xảy ra nhiều lần hơn mức bình thường, lặp lại đến mức gây phiền toái.
Dấu hiệu: always, constantly, continually, forever |
He is always losing his keys.
→ Anh ta lúc nào cũng làm mất chìa khóa (cảm xúc khó chịu). My mum is constantly saying I don’t help enough. → Mẹ tôi liên tục nói là tôi không phụ giúp đủ. |
| Sự kiện đã được lên kế hoạch trong tương lai gần | Dùng khi sự việc trong tương lai đã được lên lịch rõ ràng và chắc chắn sẽ xảy ra, không phải dự đoán.
Dấu hiệu: tomorrow, next week / next month, tonight, this afternoon, on Monday / on Friday, at 7 pm, this weekend, later… |
We are meeting the manager tomorrow.
→ Ngày mai chúng tôi sẽ gặp quản lý. She is flying to Singapore next week. → Tuần sau cô ấy bay sang Singapore. |
Công thức các dạng câu trong thì hiện tại tiếp diễn
→ Cô ấy đang đọc sách bây giờ. → Họ đang không xem TV vào lúc này. (Yes/No question) → Bạn đang học tiếng Anh bây giờ phải không? S + am/is/are + V-ing + O / C ( + A) . (Wh – question = what, where, when, who, why, which, whose, how) → Anh ấy đang làm gì vậy? He is cooking dinner. → Anh ấy đang nấu bữa tối.
Khẳng định
S + am/is/are + V-ing + O / C ( + A)
She is reading a book now.
Phủ định
S + am/is/are + not + V-ing + O / C ( + A)
They are not watching TV at the moment.
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + V-ing + O / C ( + A)?
Are you studying English now?
Wh-question
Wh-question + am/is/are + S + V-ing + O / C ( + A) ?
What is he doing?
*Chú thích công thức thì hiện tại tiếp diễn:
- S: Subject (Chủ ngữ)
- V: Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
- O: Objects – Tân ngữ
- A: Adverbial – Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ
- C: Complements – Bổ ngữ. Bổ ngữ có thể là Tính từ (Adj), Danh từ (N)
*Lưu ý:
- Chủ ngữ là I→ động từ là am
- Chủ ngữ số ít he/she/it→ động từ là is
- Chủ ngữ số nhiều you/we/they→ động từ là are
Vì động từ trong thì hiện tại tiếp diễn sẽ cần thêm đuôi -ing; bạn cần thay đổi động từ theo những quy tắc nhất định dưới đây nhé:
– Giữ nguyên động từ [+ ing] → Áp dụng cho hầu hết động từ. Ví dụ: play → playing, read → reading, cook → cooking
– Động từ kết thúc bằng “e” → [ Bỏ “e” + ing]. Ví dụ: make → making, write → writing, drive → driving
-
- Lưu ý: không bỏ “e” trong các từ kết thúc bằng “ee”: see → seeing, agree → agreeing
– Động từ kết thúc bằng “ie”→ [Đổi “ie” thành “y” + ing]. Ví dụ: lie → lying, die → dying, tie → tying
– Động từ có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm→[Gấp đôi phụ âm cuối + ing]. Ví dụ: run → running, sit → sitting, swim → swimming
-
- Lưu ý: không gấp đôi nếu phụ âm cuối là “w”, “x”, “y”. Ví dụ: snow → snowing, fix → fixing, play → playing
– Một số ngoại lệ & lưu ý đặc biệt:
-
- Từ kết thúc bằng “c” → thêm k + ing. Ví dụ: picnic → picnicking, panic → panicking
- Từ kết thúc bằng “l” ở Anh-Anh thường gấp đôi “l”. Ví dụ: travel → travelling (UK) / traveling (US)

Ngữ cảnh nào không được dùng thì hiện tại tiếp diễn
State verbs, những từ mô tả trạng thái cố định (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thường không được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.
→ Nhưng một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn.
Các nhóm state verbs thường gặp là:
- Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
- Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
- Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
- Nhu cầu / mong muốn: want, need
- Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)
Kho tiếng Anh đã liệt kê những state verbs phổ biến nhất cũng như cách dùng để bạn không bị bối rối:
(Emotions) → I feel tired. / I’m feeling better. (Thinking / Mental states) → I think so. / I’m thinking about it. (Possession) → I have a car. / I’m having lunch. (Desires / Wants) (Senses)
Nhóm động từ
State verbs thuần (không dùng tiếp diễn)
Động từ “hai mặt” (state → action)
Ghi chú & Ví dụ
1. Cảm xúc / Thái độ
like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire
feel (cảm giác >< đang cảm nhận)
2. Suy nghĩ / Nhận thức
know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean
think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)
3. Sở hữu
have, own, belong, possess
have (sở hữu >< đang trải nghiệm)
4. Nhu cầu / Mong muốn
want, need, wish, desire, prefer
5. Giác quan
Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh liền để nhớ lâu nha:
Mẹo làm bài tập thì hiện tại tiếp diễn:
- Tìm dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn: now/right now/at the moment/currently + this week/these days + Look!/Listen!…
- Xét chủ ngữ để chọn “be”:
- I → am
- he/she/it/1 người → is
- you/we/they/nhiều người → are
- Lắp công thức: am/is/are + V-ing
- Câu phủ định = be + not
- Câu hỏi = đảo be lên đầu câu

