Tạo câu tiếng Anh hoàn chỉnh (Sentence Formation): Biết ngay câu đúng sai chỉ với 5 yếu tố

Mọi kỹ năng tiếng Anh đều bắt đầu từ câu, nếu không tạo được một câu đúng, bạn không thể dùng tiếng Anh một cách chủ động

  • Nói = nói bằng câu
  • Viết = viết bằng câu
  • Nghe = hiểu câu
  • Đọc = phân tích câu

Rất nhiều người học biết nhiều từ, biết nhiều thì, biết nhiều cấu trúc…nhưng nếu không ráp được thành câu đúng thì tiếng Anh vẫn “kẹt” trên giấy hoặc trong đầu.

Cùng Luyện tiếng Anh đi vào bài học tạo câu tiếng Anh đầy đủ nhé!

Tổng hợp về tạo câu tiếng Anh

Một câu tiếng Anh cơ bản cần có:

 Câu = Chủ ngữ +  Vị ngữ (Động từ + Thông tin còn lại về đối tượng)

Trong đó:

  • Chủ ngữ (Subject) bắt buộc có.
  • Vị ngữ (Predicate):
    • Động từ chính (Verb): phải được chia đúng thì và đúng với chủ ngữ. bắt buộc có.
    • Thông tin còn lại về đối tượng trong câu: chính là Tân ngữ (Objects); hoặc Trạng ngữ (Adverbs); hoặc Bổ ngữ (Complements).

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Luyện tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Cấu trúc cơ bản của câu tiếng Anh

Chủ ngữ trong tạo câu tiếng Anh

 
  • Chủ ngữthành phần trong câu cho biết ai/cái gì/việc gì  thực hiện hành động, hoặc được nói đến trong câu.

  • Chủ ngữ trả lời cho câu hỏi: “Ai?” “Cái gì?” “Việc gì?”. 

Ví dụ:

  • The boy runs.
    → Chủ ngữ là “The boy”. “The boy” là người được nói đến và thực hiện hành động “runs”.
  • My sister is tired.
    → Chủ ngữ là “My sister”. “My sister” là người được nói đến và đang ở trong một trạng thái “tired”.

Chủ ngữ  là yếu tố bắt buộc phải có trong câu và có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau:

CÁC DẠNG CHỦ NGỮ

DẠNG CHỦ NGỮ THƯỜNG GẶP VÍ DỤ
Danh từ / Cụm danh từ the boy, the cat, my best friend, this book The boy runs. The boy là người được nói đến
Đại từ I, you, we, they, he, she, it She is happy. She thay cho người được nói đến
Danh động từ (Gerund): V-ing swimming, reading, studying Swimming is fun. Swimming là hành động được nói đến
To-V to learn English, to travel abroad To learn English takes time. To learn English là việc được nói đến
Mệnh đề làm chủ ngữ (what, that…) what he said, what she likes, that he is late
  • What he said is true. What he said là nội dung được nói đến
  • That she is late is obvious. That she is late là sự việc được nói đến

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Vị ngữ trong câu tiếng Anh

 Vị ngữ (Predicate) là phần bao gồm động từ (Verb) và thông tin còn lại về đối tượng của câu. 

Hãy đi sâu vào từng phần của vị ngữ nhé!

Động từ – Verbs

 Động từ là phần cho biết chủ ngữ đang làm gì hoặc đang ở trong trạng thái nào. Mỗi câu tiếng Anh hoàn chỉnh bắt buộc phải có 1 động từ chính. 

CÁC LOẠI ĐỘNG TỪ

LOẠI ĐỘNG TỪ CHỨC NĂNG THƯỜNG GẶP VÍ DỤ
1. Động từ hành động

(Action Verbs)

Chỉ hành động cụ thể mà chủ ngữ thực hiện.

Lưu ý:  Đảm bảo động từ được chia đúng thì.

  • Khẳng định

Chủ ngữ + Trợ động từ + Action verbs + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)

  • Phủ định

Chủ ngữ + Trợ động từ + NOT + Action verbs nguyên mẫu + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)

  • Nghi vấn

Trợ động từ + Chủ ngữ +  Action verbs nguyên mẫu + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)?

* Trợ động từ = do/does, did

run, eat, read, play, write, drive… The boy runs.

  • The boy doesn’t run
  • Does the boy run?

The boy ran

  • The boy didn’t tun
  • Did the boy run?
2. Động từ nối

(Linking Verbs)

Nối chủ ngữ với một từ/cụm từ mô tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ (không diễn tả hành động).

Thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ

  • Khẳng định

Chủ ngữ + Trợ động từ + Linking Verbs+ (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)

  • Phủ định

Chủ ngữ + Trợ động từ + NOT + Linking Verbs nguyên mẫu + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)

  • Nghi vấn

Trợ động từ + Chủ ngữ +  Linking Verbs nguyên mẫu + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)?

  • be, am, is, are, was, were
  • seem, become, feel, look, taste, appear…
She is tired.

  • She isn’t tired
  • Is she tired?
3. Trợ động từ

(Auxiliary Verbs)

Giúp động từ chính hình thành các thì, thể phủ định, hay câu hỏi.

Không đứng một mình (phải đi kèm động từ chính) để hoàn thành ý nghĩa.

* Trợ động từ:

  • am/is/are, was/were
  • do/does
  • did
do, does, did, have, has, had, be, am, is, are… She does like coffee.

They are watching TV.

Are you a teacher?

4. Động từ khuyết thiếu

(Modal Verbs)

Biểu thị khả năng, sự cho phép, lời khuyên, sự bắt buộc, hay suy đoán.

Luôn đi kèm với động từ chính ở dạng nguyên mẫu (V-bare/V1).

  • Khẳng định

Chủ ngữ + Modal Verbs + V-bare/V1 + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)

  • Phủ định

Chủ ngữ + Modal Verbs + NOT + V-bare/V1 + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)

  • Nghi vấn

Modal Verbs + Chủ ngữ +  V-bare/V1 + (Tân ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ)?

can, could, will, would, may, might, must, should… You must run.

  • You mustn’t run
  • Must you run?

You can cook

  • You can’t cook
  • Can you cook?

Thông tin còn lại về đối tượng của câu

 Ngoài chứa động từ, vị ngữ còn có thể chứa thông tin còn lại về đối tượng của câu (bổ sung về chủ ngữ), giúp người đọc/nghe hiểu rõ hơn về hành động hoặc trạng thái đang được nói đến. 

Thông tin này có thể bao gồm:

  • Tân ngữ (đối tượng của hành động)
  • Tính từ (mô tả trạng thái của chủ ngữ)
  • Trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức…)

THÔNG TIN CÒN LẠI VỀ ĐỐI TƯỢNG

Loại thông tin CHỨC NĂNG Ví dụ
Tân ngữ

(Object)

Chỉ đối tượng của hành động.

Ví dụ: a book, a bike, an apple, a letter, the ball, a movie, a song

  • She reads a book.
  • He rides a bike.
  • The boy eats an apple.
  • They watch a movie.
Tính từ

(Adjective)

Mô tả trạng thái của chủ ngữ

Ví dụ: happy, tired, careful, quiet, busy, ready

Khi có nhiều tính từ đứng trước danh từ, bạn cần sắp xếp theo quy tắc phổ biến:

Opinion → Size → Age → Color → Noun

Chi tiết hơn có thể xem tại bài viết: Tính từ

  • The room is quiet.
  • She is happy.
  • He feels tired.
  • They are ready.
Trạng ngữ

(Adverb / Adverbial)

Bổ sung thời gian, nơi chốn, cách thức

Ví dụ: at night, in the morning, after school, next door, at home, very well

Lưu ý cần đặt đúng vị trí của trạng từ trong câu. Vị trí phổ biến:

  • Sau động từ hoặc sau tân ngữ
    She reads a book at night.

  • Cuối câu (rất thường gặp)
    They study at home.

  • Trước động từ thường (với trạng từ chỉ tần suất)
    She often reads at night.

  • Sau động từ “to be”
    He is always late.

  • They study at night.
  • She studies in the morning.
  • The boy plays after school.
  • They live next door.

Như vậy là bạn đã đi xong toàn bộ cấu trúc của một câu cơ bản, từ cấu trúc chính, bạn đã có thể tạo câu tiếng Anh từ những cấu trúc đơn giản như sau:

  • S-V (Subject – Verb): Ví dụ: She sleeps.
  • S-V-O (Subject – Verb – Object): Ví dụ: He eats an apple.
  • S-V-C (Subject – Verb – Complement): Ví dụ: The soup is hot. 
  • S + V + O + O (Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object): Ví dụ: I sent my mother a beautiful gift.

Và bạn cũng đã biết cách sử dụng trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) để mở rộng câu đơn:

  • He often eats an apple.
  • I sent my mother a beautiful gift last week.

Tiếp theo, hãy cùng Luyện tiếng Anh chuyển sang cách tạo các câu phức tạp hơn, giúp văn viết tự nhiên và đa dạng hơn.

Kết hợp câu – Combining Sentences

LOẠI CÂU/MỆNH ĐỀ CHỨC NĂNG TỪ/CẤU TRÚC SỬ DỤNG VÍ DỤ
Mệnh đề phụ thuộc

(Dependent Clause)

Bổ sung lý do, thời gian, điều kiện, nhượng bộ because, when, if, although, while, after, before
  • I stayed inside because it was raining. 
  • I stayed inside because it was raining heavily and the roads were flooded. 
Câu ghép

(Compound Sentence)

Nối các ý ngang hàng FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so
  • He wanted to go out, but it was late. 
  • He wanted to go out, but it was late, so he decided to stay home and rest. 
Câu phức

(Complex Sentence)

Thể hiện quan hệ nguyên nhân, thời gian, điều kiện, đối lập because, when, if, although, unless, since
  • We stayed calm when the lights went out. 
  • We stayed calm when the lights went out because everyone had prepared for the situation. 
Câu phức có mệnh đề tính ngữ Bổ nghĩa, làm rõ danh từ that, which, who, whom, whose, where
  • She lives in a house that has a small garden. 
  • She lives in a house that has a small garden where she grows vegetables every weekend. 

 

Checklist kiểm tra 1 câu tiếng Anh hoàn chỉnh:

  • Có chủ ngữ chưa?
  • Có động từ chính chưa?
  • Động từ đã chia đúng thì chưa?
  • Các thông tin khác đã đủ chưa?
  • Trật tự từ có đúng không?
Index