Tính từ (Adjectives): Lý thuyết ngắn gọn, nhớ lâu với bí kíp làm chuẩn

Cũng giống trong tiếng Việt, tính từ – adjectives là những từ dùng để miêu tả hoặc xác định tính chất, đặc điểm, trạng thái, hoặc mức độ của đối tượng (đối tượng chính là người, sự vật, hiện tượng, tình huống…chúng thường là danh từ).

Nhờ tính từ, người nghe biết rõ đối tượng đó như thế nào: to hay nhỏ, đẹp hay xấu, mới hay cũ, vui hay buồn…

Ví dụ:

    • a tall building → tòa nhà cao
    • a quiet street → con đường yên tĩnh
    • a tired student → học sinh mệt mỏi

Đơn giản hơn: danh từ cho biết “cái gì”, còn tính từ cho biết “cái đó ra sao”.

Tất tần tật về tính từ

Nội dung trong bài học về tính từ sẽ bao gồm:

  • Cấu tạo tính từ
  • Vị trí của tính từ trong câu
  • Thứ tự tính từ
  • Collocations đi với tính từ

Cùng đi vào phần đầu tiên với blog Kho tiếng Anh nhé!

 Nếu bạn dễ bị “đuối” khi đọc lý thuyết dài thì bạn đã đến nơi phù hợp. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm. Học tốt nhé!  

Cấu tạo tính từ

Cấu tạo tính từ

CẤU TẠO GIẢI THÍCH TIỀN TỐ/HẬU TỐ TỪ GỐC
VÍ DỤ
1. Tính từ đơn Chỉ có một từ big, cold, happy, tall, sad,
2. Tính từ ghép Phần lớn tính từ ghép CÓ dấu gạch nối, nhất là khi đứng trước danh từ
well-known, long-lasting, high-quality
2.1. Tính từ ghép đặc biệt “well-/ill- + past participle (V3 dùng như tính từ) Tính từ well hoặc ill kết hợp quá khứ phân từ để mô tả mức độ, chất lượng, sự chuẩn bị, trạng thái well-, ill- Động từ (V3)

do → well-done

prepare → ill-prepared

educate → well-educated

equip → ill-equipped

3. Tính từ có tiền tố Thêm tiền tố để đảo thành nghĩa phủ định

Tiền tố phủ định (un-, in-, im-, il-, ir-) chủ yếu gắn với Tính từ

Ít dùng trực tiếp với danh từ/động từ

un–, in–, im–, il–, ir–, dis–, non-, over-, under-, pre-, post-, bi-, multi- Danh từ / Động từ / Tính từ

happy → unhappy

possible → impossible

4. Tính từ có hậu tố Thêm hậu tố để biến danh từ/động từ thành tính từ

  • -ful, -less → chủ yếu từ danh từ
  • -able / -ible → thường từ động từ
–ful, –less, –al, –ous, –able/–ible, –y, –ish, -ive, -ic Danh từ / Động từ

nature → natural

beauty → beautiful

help → helpful

5. Tính từ dạng –ed Miêu tả cảm xúc của người –ed Động từ tire → tired

bore → bored. I am bored.

6. Tính từ dạng –ing Miêu tả sự vật gây ra cảm xúc –ing Động từ bore→ boring. The movie is boring

amaze → amazing

7. Tính từ bất quy tắc Không theo quy tắc – cần học thuộc

good → better → best

bad → worse → worst

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Ghi nhớ nhanh

  • -ing” tạo cảm xúc” / “-ed” nhận cảm xúc
  • Tiền tố đổi nghĩa – Hậu tố đổi loại từ
  • Tính từ ghép: nhớ đặt dấu “-” khi tính từ đứng trước danh từ
  • Học thuộc nhóm bất quy tắc

7 loại tính từ thường gặp:

LOẠI TÍNH TỪ CHỨC NĂNG DÙNG LÀM GÌ VÍ DỤ
1. Tính từ miêu tả Miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái Giúp mô tả người/vật rõ hơn
tall, small, beautiful, tired
2. Tính từ sở hữu Chỉ quyền sở hữu Cho biết “của ai”
my, your, his, her, our, their
3. Tính từ chỉ định Xác định đối tượng cụ thể Chỉ “cái này – cái kia”
this, that, these, those
4. Tính từ số lượng Chỉ số lượng chung some/many/few/much/little
some people, many books
5. Tính từ số đếm Chỉ số lượng chính xác hoặc thứ tự đếm hoặc xếp hạng
one, three, first, second
6. Tính từ nghi vấn Dùng trong câu hỏi Hỏi về danh từ đi sau
which book?, whose bag?, what time?
7. Tính từ phân phối Chỉ từng phần, từng cá thể Nhấn mạnh “mỗi / từng / cái nào cũng…”
each, every, either, neither

Vị trí của tính từ 

Vị trí adjectives

VỊ TRÍ GIẢI THÍCH
VÍ DỤ
1. Đứng trước danh từ  Tính từ đứng ngay trước danh từ để miêu tả người/vật.
a delicious meal beautiful flowers
2. Đứng sau động từ nối  Dùng sau các động từ: be, become, feel, look, seem, appear, smell, taste… để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. She looks tired.
3. find / make / keep  Tính từ mô tả “kết quả” hoặc “cách người nói cảm nhận” về tân ngữ.

Cấu trúc: find/make/keep + object + adjective.

They made the room clean and bright.
4. Kết hợp nhiều tính từ + danh từ Dùng khi mô tả chi tiết hơn, theo trật tự tính từ trong tiếng Anh.

Công thức: adjective + adjective + noun + noun

a small, cozy coffee shop

***Quy tắc dùng “and

Khi tính từ đứng sau động từ và có hai tính từ liên tiếp, hãy nối chúng bằng “and”.

Ví dụ: The people are welcoming and friendly.

Khi có hai màu cạnh nhau, tiếng Anh luôn dùng “and” để nối màu sắc.

Ví dụ: The bird had vivid blue and green feathers.

Thứ tự adjectives

 Tại sao tiếng Anh có thứ tự tính từ, còn tiếng Việt thì không? 

Cũng như các ngôn ngữ cùng họ như English – German – Dutch, tiếng Anh là ngôn ngữ “định danh từ trước”, vì vậy người nghe cần biết đặc điểm của sự vật trước khi biết “nó là cái gì”, thế nên tính từ cần đứng trước để thu hẹp và làm rõ đối tượng ngay từ đầu.

Thứ tự tính từ

size → temperature → age → shape → color → nationality → material → type  +  Noun

Ví dụ

  • a tall young German man
  • a cute little white puppy
  • a small round black Japanese camera
  • a small cold old round blue Italian glass vase
  • a tiny hot ancient oval red Vietnamese clay bowl

Collocations đi với tính từ

Collocations không phải là công thức ngữ pháp, mà là cách dùng quen thuộc của những từ thường đi với nhau. Học đúng collocations sẽ giúp bạn sử dụng câu tự nhiên, không bị “dịch word-by-word” lẫn “Việt hóa” tiếng Anh.

Ví dụ:

    • Thiếu tự nhiên: She has a big opinion about this problem.
    • Tự nhiên: She has a strong opinion about this problem.

hoặc, 

    • Thiếu tự nhiên: This solution is very effective in academic writing.
    • Tự nhiên: This solution is highly effective in academic writing.

***Lưu ý: Khi gặp một tính từ mới, hãy học cả cụm bao gồm collocations, không học riêng lẻ. 

 Phía dưới là bảng collocations đi với tính từ thường gặp, bạn hãy chú ý ghi nhớ để dùng tiếng Anh xịn như dân bản địa nhé! 

 Hiểu lý thuyết rồi thì cùng làm bài tập với Kho tiếng Anh để nhớ lâu hơn nhé 

Mẹo làm bài tập tính từ:

Tính từ thường có 2 “nhà” chính:

  • TRƯỚC danh từ (N): a beautiful bowl, a small apartment

  • SAU be/feel/look/seem/sound/become… (diễn tả trạng thái): He felt tired. The room remained clean.

Index