Đại từ & Cách quy chiếu (Pronouns & Referencing): Lý thuyết tinh gọn cùng bài tập giúp nhớ sâu

Khi viết lẫn giao tiếp tiếng Anh, nếu chúng ta lặp lại tên người, đồ vật hay sự việc nhiều lần, câu sẽ trở nên dài dòng và thừa thãi.

Ví dụ, nếu nói rằng:

  • I talked to my teacher, and my teacher said the test will be easy.

→ Lặp lại “my teacher” như vậy khiến câu vừa nặng nề vừa thiếu tự nhiên. Vì thế, đại từ – pronouns đã sinh ra đời:

  • I talked to my teacher, and she said the test will be easy.

→ “She” giúp câu gọn, mạch lạc, và người nghe vẫn hiểu chính xác bạn đang nhắc đến “my teacher”.

Đây chính là lý do bạn cần học về Đại từ & Cách quy chiếuPronouns & Referencing nhằm:

  • Tránh lặp lại từ,

  • Câu nghe tự nhiên hơn,

  • Và để người đọc hiểu đúng bạn đang nhắc đến ai/cái gì.

Tổng hợp về Đại từ

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Đại từ nhân xưng – Personal Pronouns

Đại từ nhân xưng là từ dùng để gọi người/vật trong câu (ai làm hành động hoặc bị tác động), nghĩa là “tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, nó, chúng tôi, họ”.

Đại từ nhân xưng

CÁC ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG CÁCH DÙNG
VÍ DỤ
Đại từ chủ ngữ Dùng làm chủ ngữ đứng trước động từ và thay thế danh từ, tránh lặp lại.

I, you, he, she, it, we, they

  • She is my teacher.

→ Cô ấy là giáo viên của tôi.

  • I can introduce you to my friend. She is from Taiwan.

→ Tôi có thể giới thiệu bạn với bạn tôi. Cô ấy đến từ Đài Loan.

Đại từ tân ngữ Dùng làm tân ngữ sau động từ hoặc sau giới từ và thay thế danh từ, tránh lặp lại.

me, you, him, her, it, us, them

  • I saw him yesterday.

→ Tôi gặp anh ấy hôm qua.

  • I saw my teacher. I talked to her.

→ Tôi gặp cô giáo của mình. Tôi đã nói chuyện với cô ấy.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Đại từ sở hữu – Possessive pronouns

Đại từ sở hữu là từ dùng để nói “của ai đó” và đứng một mình, nghĩa là “của tôi / của bạn / của anh ấy…” (không cần danh từ theo sau).

Đại từ sở hữu

CÁC ĐẠI TỪ SỞ HỮU CÁCH DÙNG
VÍ DỤ
mine, yours, his, hers, ours, theirs Dùng để thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ: my/your/his/her + noun.
  • I don’t have my phone here. Can I use yours?

→ Tôi không có điện thoại ở đây. Tôi dùng cái của bạn được không?

  • This book is mine.

→ Cuốn sách này là của tôi.

Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Đại từ phản thân trong tiếng Anh là từ có “-self / -selves”, nghĩa là “tự mình / chính mình”.

Đại từ phản thân

CÁC ĐẠI TỪ PHẢN THÂN
CÁCH DÙNG
 VÍ DỤ
myself

yourself

himself

herself

itself

ourselves

yourselves

themselves

  1. Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật
  2. Dùng để nhấn mạnh (tự mình làm, không ai khác)
  3. Đi với “by” để nghĩa “tự mình / một mình”
  4. Sau một số câu mệnh lệnh (imperatives)

***Lưu ý đặc biệt: each other / one another = hành động qua lại, không phải tự làm.

  • The boys taught themselves English.

→ Bọn trẻ tự dạy tiếng Anh cho mình.

  • The boys taught each other new words.

→ Bọn trẻ dạy từ mới cho nhau.

  • You can prepare yourself a packed lunch.

→ Bạn có thể tự chuẩn bị một phần ăn trưa.

  • I clean the kitchen myself.

→ Tôi tự lau dọn bếp.

  • I clean the kitchen by myself.

→ Tôi tự mình lau bếp.

  • Help yourself.
→ Cứ tự nhiên nhé.
  • Enjoy yourselves.
→ Mọi người hãy tận hưởng nhé.

Các trường hợp đặc biệt của đại từ

Trường hợp đặc biệt của Đại từ

ĐẠI TỪ ĐẶC BIỆT CÁCH DÙNG
VÍ DỤ
1. “It” là chủ ngữ giả Dùng làm chủ ngữ không mang nghĩa trong câu nói về thời tiết – thời gian – khoảng cách.
  • It didn’t always rain.

→ Trời không phải lúc nào cũng mưa.

  • It’s five o’clock.

→ Bây giờ là 5 giờ.

  • It’s 10 km from the sea.

→ Cách biển 10 km.

Dùng “it” khi chủ ngữ thật là to-infinitive hoặc V-ing.
  • It won’t take long to settle in.

→ Hòa nhập sẽ không mất nhiều thời gian.

Thay vì dùng là “To settle in won’t take long.” thì ta sẽ dùng như trên

Dùng để quy chiếu cả câu/ý trước đó.
  • I only arrived last month and I’m still finding it strange.

→ Tôi mới đến tháng trước và vẫn thấy mọi thứ thật lạ lẫm.

Không dùng “it” trong cấu trúc there + be (diễn tả sự tồn tại) mà dùng “there“.
  • There’s a good coffee shop near here.

→ Gần đây có một quán cà phê ngon.

2. “You” / “We” có nghĩa chung chung you: “mọi người nói chung”, quy chiếu cộng đồng.
  • In Australia you often eat sandwiches for lunch.

→ Ở Úc, mọi người thường ăn sandwich cho bữa trưa.

we: người nói + nhóm chung, mang tính bao quát.
  • We often eat lunch in a hurry.

→ Chúng tôi (mọi người ở đây) hay ăn trưa vội.

3. They Dùng để chỉ chuyên gia, cơ quan, nhà chức trách.
  • They have changed the law recently.

→ Họ (chính phủ) vừa thay đổi luật.

Dùng khi không biết hoặc không cần biết giới tính của người được nhắc tới.
  • I asked a student if they liked English and they said no.

→ Tôi hỏi một học sinh liệu bạn ấy thích tiếng Anh không và bạn ấy trả lời không.

4. One / Ones Dùng để tránh lặp lại danh từ đếm được đã xuất hiện trước đó.
  • I have a few rules. The most important one is…

→ Tôi có vài quy tắc. Quy tắc quan trọng nhất là…

  Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh liền để nhớ lâu nha:  

Index