Lượng từ (Quantities): Kiến thức tinh gọn và 2 ghi nhớ nhanh giúp làm bài tập chính xác

Many – much – few – a few – little – a little – some – noneđược gọi là Lượng từ – Quantities, và mỗi lượng từ mang sắc thái và mức độ khác nhau.

Khi muốn nói “Tôi chỉ còn một chút thời gian thôi”, câu tiếng Anh nào nghe hợp lý?

  • “I have a few time”, hay
  • “I have little times?”

Nghe qua thì cả hai câu đều có vẻ đúng, nhưng cách diễn đạt chính xác phải là: I have a little time hoặc I have little time.

Và hai câu này khác nhau lại còn khác nhau ở chỗ:

  • a little time = còn một chút, vẫn làm kịp
  • little time = rất ít, gần như không đủ thời gian.

Lưu ý: Đây là bài viết đầu tiên nằm trong nhóm 2 bài viết về Danh từ đếm được và danh từ không đếm được, bạn nhớ học cả 2 để nắm đầy đủ kiến thức nhé. Kho tiếng Anh đã ghim lại tại đây:

Tổng hợp về lượng từ trong tiếng Anh

  Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết tiếng Anh dài dằng dặc thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm với ví dụ minh họa dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Bạn sẽ chỉ cần nhớ duy nhất một bảng này:

Số lượng

NHÓM LƯỢNG TỪ ĐẾM ĐƯỢC

(Countable nouns)

VÍ DỤ

(Countable)

KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC

(Uncountable nouns)

VÍ DỤ

(Uncountable)

Số lượng lớn
  • many
  • lots of; plenty of; a lot of
  • most (of)
  • a large; considerable; substantial number of
  • Many students are absent today.
  • There are a lot of chairs in the room.
  • Most of the cars are new.
  • much
  • lots of; plenty of; a lot of
  • most (of)
  • a large; considerable; substantial number of
  • There isn’t much water left.
  • There is a lot of traffic today.
  • Most of the information is correct.
Số lượng trung bình
  • some (of)
  • a certain number of
  • Some people like tea.
  • Some of the students were late.
  • some (of)
  • a certain number of
  • Some water spilled on the floor.
  • Some of the money was missing.
Số lượng nhỏ
  • few (= rất ít, gần như không)
  • a few (= một ít, vẫn đủ)
  • a small of; limited of; tiny number of
  • Few people came to the meeting. (gần như không ai)
  • I have a few friends. (vẫn có)
  • A small number of books are damaged.
  • little (= rất ít, gần như không)
  • a little (= một chút, vẫn đủ)
  • a small of; limited of; tiny number of
  • There is little time left. (hầu như không đủ)
  • I have a little time. (vẫn đủ)
  • A small amount of sugar was added.
Không có
  • no
  • not any
  • none of
  • I I have no pencils.
  • I don’t have any pencils.
  • None of the students passed.
  • no
  • not any
  • none of
  • There is no milk.
  • I don’t have any money.
  • None of the water was clean.

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Lưu ý về lượng từ a few và a little với few và little

  • Few rooms have such good natural light. (Nghĩa tiêu cực: Rất ít, hầu như không có)

Gần như không có phòng nào có ánh sáng tự nhiên tốt.

  • We have a few rooms available with a sea view.(Nghĩa khẳng định: Một số lượng nhỏ, nhưng có)

Chúng tôi có một vài phòng nhìn ra biển.

  • Little research has been done in this area. (Nghĩa tiêu cực: Rất ít, hầu như không có.)

Gần như không có nghiên cứu nào được thực hiện trong lĩnh vực này.

  • A little research has already been carried out in this area.(Nghĩa khẳng định: Một số lượng nhỏ, nhưng có.)

Đã có một chút nghiên cứu được tiến hành trong lĩnh vực này.

  Muốn nhớ lâu thì đừng bỏ qua phần bài tập. Cùng Kho tiếng Anh với tụi mình nhé:  

MẸO GHI NHỚ VỀ LƯỢNG TỪ:

Bước 1: Nhìn danh từ

  • Đếm được (apple, car, chair, book…)
  • Không đếm được (water, money, information, time…

Bước 2: Chọn ý bạn muốn nói

  • Nhiều:

    • many: Đếm được
    • much: Không đếm được
  • Ít mà vẫn còn

    • a few: Đếm được
    • a little: Không đếm được
  • Ít gần như không

    • few: Đếm được
    • little: Không đếm được

***1 mẹo “cứu hộ” nếu muốn nói “nhiều” mà sợ nhầm → dùng a lot of vì nó áp dụng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được

Index