Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect): Bài ngắn gọn và bí quyết chia động từ chính xác

Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect giúp bạn nói chính xác hơn về các kế hoạch tương lai: không chỉ là “sẽ làm”, mà là “sẽ làm xong trước một thời điểm”.

Nó nhấn mạnh khía cạnh kết thúc của hành động ở thời điểm đã định. Nhờ đó, người nói thể hiện được kế hoạch, dự đoán hoặc tiến độ công việc một cách chính xác hơn.

Thì tương lai hoàn thành A – Z

Để dùng thì tương lai hoàn thành đúng cách, bạn chỉ cần nhớ những tình huống cụ thể mà nó xuất hiện. Đây là ngữ cảnh quan trọng mà người học sẽ gặp thường xuyên.

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Ngữ cảnh sử dụng thì tương lai hoàn thành

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Mô tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm nhất định trong tương lai Xác định rõ ràng tính “hoàn tất” của sự việc ở tương lai, thay vì chỉ nói chung chung rằng nó sẽ xảy ra.

Nhờ đó, thể hiện được kế hoạch, dự đoán hoặc tiến độ công việc một cách chính xác.

Thường đi với các dấu hiệu: before, by / by the time, in + thời gian…

  • before 2030, before next month, before you arrive…
  • by Friday, by 6 p.m., by the time the train leaves…
  • in two years, in a few hours…

I will have finished the report by Friday.
→ Tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo trước ngày thứ Sáu.

They will have completed the project before the new manager arrives.
→ Họ sẽ hoàn tất dự án trước khi quản lý mới đến.

By the time you get home, I will have cooked dinner.
→ Đến lúc bạn về tới nhà thì tôi đã nấu xong bữa tối rồi.

Công thức chia động từ trong thì tương lai hoàn thành

Công thức chia động từ thì tương lai hoàn thành
Khẳng định S + will have + V3/ed (+ C) She will have finished the report by 5 p.m.
→ Cô ấy sẽ hoàn thành bản báo cáo trước 5 giờ chiều.
Phủ định S + will have + not + V3/ed (+ C) They won’t have completed the project before Monday.
→ Họ sẽ không hoàn tất dự án trước thứ Hai.
Nghi vấn

(Yes/No question)

S + + have+ V3/ed (+ C)?

  • Yes, S + will had + V3/ed.

  • No, S + will had not (hadn’t) + V3/ed.

 Will you have graduated by 2026?→ Bạn sẽ tốt nghiệp trước năm 2026 chứ?

  • Yes, I will have graduated by 2026.
  • No, I won’t have graduated by 2026.
Wh-question Wh-question + will + S + had  + V3/ed (+ C)?(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

  • S + had + V3/ed (+ C)
When will they have finished the construction?→ Khi nào họ sẽ hoàn thành việc xây dựng?

They will have finished the construction by next month.
→ Họ sẽ hoàn thành việc xây dựng trước tháng tới.

Chú thích:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V3/ed: Past participle (Quá khứ phân từ của động từ, bao gồm động từ bất quy tắc và có quy tắc)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)

 

12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Chi tiết về V3 – Past participle trong thì tương lai hoàn thành

Nếu thì quá khứ đơn dùng V2 để kể chuyện trong quá khứ, thì hiện tại hoàn thành dùng V3 để cho thấy câu chuyện đó ảnh hưởng tới bây giờ. 

Bạn có thể hiểu đơn giản thế này: thì hiện tại hoàn thành là “quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại”. Và V3 chính là dạng động từ dùng để nói điều đó. Vì vậy, muốn áp dụng đúng công thức ở trên, bạn cần nắm rõ cách tạo V3.

V3 gồm hai loại:

      • Động từ có quy tắc (Regular Verbs) → thêm –ed vào phía sau. Ví dụ:
      • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) → học thuộc lòng. Ví dụ: take → taken, go → gone…

Ghi nhớ về bảng động từ có quy tắc

      • Động từ kết thúc bằng –e → chỉ thêm [-d]. Ví dụ: like → liked, love → loved, move → moved
      • Động từ kết thúc bằng phụ âm + y[đổi y thành i + ed]. Ví dụ: study → studied, try → tried, carry → carried
      • Động từ một âm tiết, kết thúc bằng consonant–vowel–consonant[gấp đôi phụ âm cuối + ed]. Ví dụ: stop → stopped, plan → planned, chat → chatted

  Để kiến thức ở lại lâu hơn, bạn cùng thực hành bài tập với Kho tiếng Anh nhé: 

Ghi nhớ nhanh:

  • Dùng khi: diễn tả khi đến một mốc tương lai, việc đó đã xong.

  • Dấu hiệu: by/before + thời điểm tương lai (by tomorrow, by 2026, before tomorrow…); in + khoảng thời gian (in two years…)

  • Công thức: will have + V3. Ví dụ: By 8pm, I will have finished my homework.

Index