Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Lý thuyết ngắn gọn với bí quyết làm bài chuẩn xác

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để nói về những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại, như kinh nghiệm, kết quả, hay quá trình kéo dài.

Ví dụ:

  • I have seen that movie three times. (Tôi đã xem phim đó 3 lần rồi – Nghĩa là tính đến bây giờ, tôi đã có trải nghiệm đó).
  • I have lost my keys. (Tôi đã làm mất chìa khóa rồi – Kết quả là bây giờ tôi đang đứng ngoài cửa, không vào nhà được).
  • We have lived here for 10 years. (Chúng tôi đã sống ở đây được 10 năm – Và bây giờ vẫn đang sống ở đây).

Thì hiện tại hoàn thành A – Z

Để sử dụng thì hiện tại hoàn thành chính xác, điều quan trọng nhất là hiểu những ngữ cảnh cụ thể mà thì này xuất hiện.

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Ngữ cảnh sử dụng thì hiện tại hoàn thành

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Hành động đã xảy ra, không nói thời điểm Biết là đã làm nhưng không nói làm khi nào.

Tập trung vào kết quả hiện tại hoặc thông tin đang được dùng bây giờ.

  • Hay xuất hiện với: ever, never, before, so far, ever, up to now, still…
The girl has visited that museum.

→ Nghĩa là cho đến bây giờ, cô ấy từng ghé bảo tàng đó nhưng không biết là khi nào.

Sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại Một tình huống đã bắt đầu lâu rồi và vẫn tiếp tục.

Thường dùng với forsince:

  • for + khoảng thời gian (2 hours, 3 days…)
  • since + mốc thời gian (2001, Monday, 9 am, 4 years old…)

Tuy nhiên, ngữ cảnh này thường ám chỉ hành động đó dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái ở hiện tại mà người đọc cần tự ngầm hiểu.

Nó được dùng để phân biệt với hành động kéo dài từ quá khứ, đang diễn ra, chưa rõ kết quả, chưa xong hoặc không ổn định của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

***Phân biệt chi tiết giữa thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

1.1. (Present perfect): I’ve cooked dinner = “bữa tối đã sẵn sàng”

1.2. (Present perfect continuous): I’ve been cooking dinner = “tôi vẫn đang nấu bữa tối từ nãy giờ (có thể chưa xong/nấu nãy giờ nên mệt/bếp bừa bộn).”

2.1. (Present perfect): I’ve lived here for five years = ““đây là nơi ở hiện tại của tôi. Ngụ ý đây là nơi ở lâu dài, ổn định.”

2.2. (Present perfect continuous): I’ve been living here for five years = “tôi đã trải nghiệm 5 năm ở đây, tôi có thể là du học sinh, người thuê nhà, chuẩn bị chuyển đi…Ngụ ý tình trạng chỉ ở tạm thời hoặc sắp thay đổi.”

The boy has lived in this town for five years.

→ Cậu bé bắt đầu sống ở đây 5 năm trước (Ngầm hiểu: hiện tại cậu bé ở đây và ổn định).

The woman has worked here since 2018.

→ Người phụ nữ làm việc ở đây từ năm 2018 (Ngầm hiểu: Hiện tại cô ấy là nhân viên ổn định ở đây).

Hành động trong khoảng thời gian chưa kết thúc Nói về một việc đã làm trong một khoảng thời gian, mà khoảng thời gian đó vẫn còn đang tiếp tục khi bạn nói.

  • Thường đi kèm với: today, this morning, this week…
I’ve written three emails this morning.

→ Buổi sáng vẫn chưa kết thúc, và tôi đã viết 3 email trong khung thời gian vẫn đang diễn ra.

Hành động quá khứ nhưng ảnh hưởng hiện tại Mô tả một hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại, nhưng kết quả hoặc tác động của nó vẫn còn nhìn thấy, cảm nhận được, hoặc quan trọng ở hiện tại.

  • Các trạng từ thường gặp trong ngữ cảnh này: recently, just, already, yet (dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi)
He has broken his glasses.

→ Anh ấy đã làm gãy kính rồi (Nên bây giờ không đeo được)

 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Công thức chia động từ trong thì hiện tại hoàn thành

Công thức chia động từ thì hiện tại hoàn thành
Khẳng định S + have/has + V3/ed (+ O / C / A) The students have finished their work this afternoon.
Phủ định S + have/has + not + V3/ed (+ O / C / A) The tall man hasn’t lived in this city since 2020.
Nghi vấn

(Yes/No question)

Have/Has + S + V3/ed (+ O / C / A)?

  • Yes, S + have/has.

  • No, S + haven’t/hasn’t.

Has the new librarian worked here since June?

  • Yes, he has.

  • No, he hasn’t.

Wh-question Wh-question + have/has +  S + V3/ed (+ O / C / A)?

  • S + have/has + V3/ed.

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

What have the kids drawn this morning?

They have drawn some animals.

Chú thích công thức Thì hiện tại hoàn thành:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V3/ed: Past participle (Quá khứ phân từ của động từ, bao gồm động từ bất quy tắc và có quy tắc)
  • O: Object (Tân ngữ).
  • C: Complement (Bổ ngữ). Bổ ngữ thường là Tính từ (Adj), Danh từ (N)
  • A: Adverbial (Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh

Chi tiết cách chia động từ Thì hiện tại hoàn thành

  • has dùng cho: he, she, it (chủ ngữ số ít)
  • have dùng cho: I, you, we, they (chủ ngữ số nhiều)

+ V3 – Past participle

***V3 – Past participle

Nếu thì quá khứ đơn dùng V2 để kể chuyện trong quá khứ, thì hiện tại hoàn thành dùng V3 để cho thấy câu chuyện đó ảnh hưởng tới bây giờ. 

Bạn có thể hiểu đơn giản thế này: thì hiện tại hoàn thành là “quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại”. Và V3 chính là dạng động từ dùng để nói điều đó. Vì vậy, muốn áp dụng đúng công thức ở trên, bạn cần nắm rõ cách tạo V3.

V3 gồm hai loại:

      • Động từ có quy tắc (Regular Verbs) → thêm –ed vào phía sau. Ví dụ:
      • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) → học thuộc lòng. Ví dụ: take → taken, go → gone…

Ghi nhớ về bảng động từ có quy tắc

      • Động từ kết thúc bằng “- e”chỉ thêm “- d” phía sau. Ví dụ: like → liked, love → loved, move → moved
      • Động từ kết thúc bằng phụ âm “- y” đổi y thành “i + ed”. Ví dụ: study → studied, try → tried, carry → carried
      • Động từ một âm tiết, kết thúc bằng “consonant – vowel – consonant”gấp đôi phụ âm cuối “+ ed”. Ví dụ: stop → stopped, plan → planned, chat → chatted

  Để kiến thức Thì hiện tại hoàn thành ở lại lâu hơn, bạn cùng thực hành bài tập với Kho tiếng Anh nhé: 

Mẹo làm bài tập thì hiện tại hoàn thành

  • Dùng cho việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn kéo dài, hoặc liên quan đến hiện tại.
  • Không nói thời gian cụ thể, hoặc việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến nay.
  • Dấu hiệu: already, yet, just, ever, never, since, for, recently/lately, so far, up to now
  • Công thức: have/has + V3

 

Index