Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Bài ngắn dễ hiểu, đảm bảo chia đúng thì

Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous) dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó dùng để diễn tả kế hoạch, lịch trình hoặc hoạt động kéo dài.

Ví dụ:

This time tomorrow, I will be studying for my exam.
→ Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang học cho kỳ thi.

At 8 p.m. tonight, she will be watching TV with her family.
→ Lúc 8 giờ tối nay, cô ấy sẽ đang xem TV cùng gia đình.

Next week at this time, we will be traveling to Da Nang.
→ Thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ đang đi du lịch Đà Nẵng.

Tổng hợp thì tương lai tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu nhận biết

Thì tương lai tiếp diễn không xuất hiện tràn lan, mà chỉ dùng trong một số ngữ cảnh đặc trưng nhằm nhấn mạnh tính “đang diễn ra” của hành động tại một thời điểm trong tương lai.

Ngữ cảnh áp dụng thì tương lai tiếp diễn

Các ngữ cảnh cần sử dụng thì tương lai tiếp diễn để mô tả đúng ý nghĩa của hành động:

Ngữ cảnh thì tương lai tiếp diễn

NGỮ CẢNH CHI TIẾT VÍ DỤ
Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai Hành động có tính kéo dài, xảy ra xuyên suốt, không kết thúc ngay lập tức.

Đi kèm với những từ/cụm từ: at this time tomorrow…; next week/Monday…;…in + place,…

I’ll be working on the report next week.

I’ll be thinking of you in Rome.

Sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc đã được quyết định trước Nói về một thói quen, lịch trình đã có từ trướcsẽ đang xảy ra, không phải là lên kế hoạch.

Tương tự thì hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai, nhưng sắc thái nhẹ nhàng, trung tính hơn.

I’m visiting my grandparents this weekend. (present continuous)
→ Tôi đã chuẩn bị, đã bàn với ông bà rồi.

I’ll be visiting my grandparents this weekend. (future continuous)
→ Cuối tuần tôi sẽ ghé thăm (theo thói quen hay lịch trình), nghe nhẹ nhàng, không nhấn vào tính “đã lên kế hoạch”.

 Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết dài thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm. Học tốt nhé! 

Công thức thì tương lai tiếp diễn

Hiểu được thì tương lai tiếp diễn dùng khi nào rồi, giờ chúng ta đi tiếp đến phần quan trọng nhất: công thức chia động từ:

Công thức chia động từ thì tương lai tiếp diễn

Khẳng định S + will be + V-ing (+ C) She will be working at the office tomorrow afternoon.

→ Cô ấy sẽ đang làm việc ở văn phòng vào chiều mai.

Phủ định S + will not (won’t) be + V-ing  (+ C) The students won’t be studying at 8 p.m.

→ Các học sinh sẽ không đang học vào lúc 8 giờ tối.

Nghi vấn 

(Yes/No Question)

Will + S + be + V-ing (+ C)?

  • Yes, + S + will be + V-ing.
  • No, + S + will not (won’t) be + V-ing.
Will your teacher be giving a lecture at 10 a.m.?

Giáo viên của bạn có đang giảng bài vào lúc 10 giờ sáng không?

Wh-question Wh-question + will + S + be + V-ing (+ C)?

(Wh-question = what, where, when, who, why, which, whose, how)

  • Wh-question + S + will be + V-ing + C.
What will your sister be doing at this time tomorrow?

Chị (em gái) của bạn sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?

Chú thích công thức:

  • S: Subject (Chủ ngữ)
  • V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
  • C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)

Vì động từ trong thì tương lai tiếp diễn sẽ cần thêm đuôi -ing; bạn cần thay đổi động từ theo những quy tắc dưới đây nhé:

Giữ nguyên động từ [+ ing] Áp dụng cho hầu hết động từ. Ví dụ: play → playing, read → reading, cook → cooking

Động từ kết thúc bằng “e”  [ Bỏ “e” + ing]. Ví dụ:  make → making, write → writing, drive → driving

    • Lưu ý: không bỏ “e” trong các từ kết thúc bằng “ee”: see → seeing, agree → agreeing

– Động từ kết thúc bằng “ie” [Đổi “ie” thành “y” + ing]. Ví dụ: lie → lying, die → dying, tie → tying

Động từ có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm[Gấp đôi phụ âm cuối + ing]. Ví dụ: run → running, sit → sitting, swim → swimming

    • Lưu ý: không gấp đôi nếu phụ âm cuối là “w”, “x”, “y”. Ví dụ: snow → snowing, fix → fixing, play → playing

Một số ngoại lệ & lưu ý đặc biệt:

    • Từ kết thúc bằng “c” → thêm k + ing. Ví dụ: picnic → picnicking, panic → panicking
    • Từ kết thúc bằng “l” ở Anh-Anh thường gấp đôi “l”. Ví dụ: travel → travelling (UK) / traveling (US)
12-thi-tieng-anh-luyen-tieng-anh
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Khi nào không dùng thì tương lai tiếp diễn

Khi dùng những động từ trạng thái – State verbs (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thì không được áp dụng cho thì tương lai tiếp diễn, vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.

Các nhóm state verbs thường gặp là:

  • Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
  • Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
  • Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
  • Nhu cầu / mong muốn: want, need
  • Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)

Một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn:

State verbs

LOẠI STATE VERBS STATE VERBS thuần (không dùng thì tiếp diễn) STATE VERBS “hai mặt” CHÚ THÍCH
1. Cảm xúc / Thái độ

(Emotions)

like, love, hate, enjoy, prefer, adore, appreciate, dislike, fear, respect, admire feel (cảm giác >< đang cảm nhận)

I feel tired. / I’m feeling better.

Diễn tả cảm xúc không dùng -ing.

Còn “feel” có thể dùng tiếp diễn khi nói trạng thái tạm thời.

2. Suy nghĩ / Nhận thức

(Thinking / Mental states)

know, understand, believe, remember, forget, imagine, suppose, doubt, realize, recognize, mean think (nghĩ rằng >< đang suy nghĩ)

I think so. / I’m thinking about it.

Không dùng -ing khi diễn tả ý nghĩ, niềm tin.

Think” có thể dùng tiếp diễn khi “đang suy nghĩ”.

3. Sở hữu

(Possession)

have, , own, belong, possess have (sở hữu >< đang trải nghiệm)

I have a car. / I’m having lunch.

Have” chỉ dùng Continuous khi nói về hoạt động, trải nghiệm.
4. Nhu cầu / Mong muốn

(Desires / Wants)

want, need, wish, desire, prefer Mô tả trạng thái tâm lý, không dùng tiếp diễn.

Need / want” đôi lúc có Continuous theo giọng thân mật (không khuyến khích dạy cơ bản).

5. Giác quan

(Senses)

Nhóm này chủ yếu gồm động từ “hai mặt”
  • see (nhìn thấy → gặp bác sĩ)
  • smell (có mùi → đang ngửi)
  • taste (có vị → đang nếm)
  • look (trông như → đang nhìn)
  • appear (có vẻ như → biểu diễn)
  • sound (nghe có vẻ)
  • weigh (cân nặng → đang cân)
  • measure (kích thước → đang đo)
  • Giác quan → không dùng -ing.
  • Hành động đang diễn ra” → dùng -ing.
Ví dụ:
  • The soup tastes salty. / I’m tasting it.
  • He looks tired. / You’re looking at me.
  • The baby weighs 7kg. / I’m weighing the meat.

Ghi nhớ nhanh thì tương lai tiếp diễn:

  • Dùng cho hành động đang diễn ra, thói quen, lịch trình đã có từ trước sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai
  • Dấu hiệu: this time tomorrow, at 8 p.m., next week…
  • Công thức: S + will be + V-ing.
  • Không dùng với state verbs

Hãy nhớ kỹ note này để áp dụng vào bài tập nhé!

Học xong lý thuyết, mình luyện bài tập tiếng Anh liền để nhớ lâu nha:

Index