Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous) dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó dùng để diễn tả kế hoạch, lịch trình hoặc hoạt độngkéo dài.
Ví dụ:
This time tomorrow, I will be studying for my exam. → Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang học cho kỳ thi.
At 8 p.m. tonight, she will be watching TV with her family. → Lúc 8 giờ tối nay, cô ấy sẽ đang xem TV cùng gia đình.
Next week at this time, we will be traveling to Da Nang. → Thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ đang đi du lịch Đà Nẵng.
Đây là bài học về Thì tương lai tiếp diễn trong series 35 bài học ngữ pháp tiếng Anh chủ chốt. Hoàn tất series này, bạn sẽ có nền tảng ngữ pháp vững vàng.
List dưới đây là lộ trình học ngữ pháp chuẩn từ con số 0: Học đúng thứ tự, bám sát từng bài để củng cố kiến thức bạn nhé:
Tổng hợp thì tương lai tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu nhận biết
Thì tương lai tiếp diễn không xuất hiện tràn lan, mà chỉ dùng trong một số ngữ cảnh đặc trưng nhằm nhấn mạnh tính “đang diễn ra” của hành động tại một thời điểm trong tương lai.
Ngữ cảnh áp dụng thì tương lai tiếp diễn
Các ngữ cảnh cần sử dụng thì tương lai tiếp diễn để mô tả đúng ý nghĩa của hành động:
Ngữ cảnh thì tương lai tiếp diễn
NGỮ CẢNH
CHI TIẾT
VÍ DỤ
Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
Hành động có tính kéo dài, xảy ra xuyên suốt, không kết thúc ngay lập tức.
Đi kèm với những từ/cụm từ: at this time tomorrow…; next week/Monday…;…in + place,…
I’ll be working on the report next week.
I’ll be thinking of you in Rome.
Sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc đã được quyết định trước
Nói về một thói quen, lịch trình đã có từ trước và sẽ đang xảy ra, không phải là lên kế hoạch.
Tương tự thì hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai, nhưng sắc thái nhẹ nhàng, trung tính hơn.
I’m visiting my grandparents this weekend. (present continuous) → Tôi đã chuẩn bị, đã bàn với ông bà rồi.
I’ll be visiting my grandparents this weekend. (future continuous) → Cuối tuần tôi sẽ ghé thăm (theo thói quen hay lịch trình), nghe nhẹ nhàng, không nhấn vào tính “đã lên kế hoạch”.
Nếu bạn dễ bị “đuối” khi “cày” lý thuyết dài thì bạn đã đến nơi phù hợp. Các kiến thức của blog Kho tiếng Anh luôn cô đọng, đi vào trọng tâm. Học tốt nhé!
Công thức thì tương lai tiếp diễn
Hiểu được thì tương lai tiếp diễn dùng khi nào rồi, giờ chúng ta đi tiếp đến phần quan trọng nhất: công thức chia động từ:
Công thức chia động từ thì tương lai tiếp diễn
Khẳng định
S + will be + V-ing (+ C)
Shewill be working at the office tomorrow afternoon.
→ Cô ấy sẽ đang làm việc ở văn phòng vào chiều mai.
Phủ định
S + will not (won’t) be + V-ing (+ C)
The studentswon’t be studying at 8 p.m.
→ Các học sinh sẽ không đang học vào lúc 8 giờ tối.
Nghi vấn
(Yes/No Question)
Will + S + be + V-ing (+ C)?
Yes, + S + will be + V-ing.
No, + S + will not (won’t) be + V-ing.
Willyour teacherbe giving a lecture at 10 a.m.?
→ Giáo viên của bạn có đang giảng bài vào lúc 10 giờ sáng không?
Whatwillyour sisterbe doing at this time tomorrow?
→ Chị (em gái) của bạn sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?
Chú thích công thức:
S: Subject (Chủ ngữ)
V-ing: Verb + ing (Động từ nguyên mẫu thêm đuôi -ing)
C: Complement (Thành phần bổ nghĩa)
Vì động từ trong thì tương lai tiếp diễn sẽ cần thêm đuôi -ing; bạn cần thay đổi động từ theo những quy tắc dưới đây nhé:
– Giữ nguyên động từ [+ ing]→ Áp dụng cho hầu hết động từ. Ví dụ: play → playing, read → reading, cook → cooking
– Động từ kết thúc bằng “e”→[ Bỏ “e” + ing]. Ví dụ: make → making, write → writing, drive → driving
Lưu ý: không bỏ “e” trong các từ kết thúc bằng “ee”: see → seeing, agree → agreeing
– Động từ kết thúc bằng “ie”→[Đổi “ie” thành “y” + ing]. Ví dụ: lie → lying, die → dying, tie → tying
– Động từ có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm→[Gấp đôi phụ âm cuối + ing]. Ví dụ: run → running, sit → sitting, swim → swimming
Lưu ý: không gấp đôi nếu phụ âm cuối là “w”, “x”, “y”. Ví dụ: snow → snowing, fix → fixing, play → playing
– Một số ngoại lệ & lưu ý đặc biệt:
Từ kết thúc bằng “c” → thêm k + ing. Ví dụ: picnic → picnicking, panic → panicking
Từ kết thúc bằng “l” ở Anh-Anh thường gấp đôi “l”. Ví dụ: travel → travelling (UK) / traveling (US)
12 thì tiếng Anh – Kho tiếng Anh Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️
Khi nào không dùng thì tương lai tiếp diễn
Khi dùng những động từ trạng thái – State verbs (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu, đặc điểm…) thì không được áp dụng cho thì tương lai tiếp diễn, vì đó là những thứ “đang tồn tại” chứ không phải hành động “đang diễn ra”.
Các nhóm state verbs thường gặp là:
Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer
Suy nghĩ / nhận thức: know, understand, believe, think (nghĩa là “tin rằng”)
Sở hữu: have, own (nghĩa là “sở hữu”)
Nhu cầu / mong muốn: want, need
Giác quan: see, hear, smell (khi nói về khả năng tự nhiên)
Một số state verbs có hai nghĩa (vừa là trạng thái, vừa là hành động). Khi chuyển sang nghĩa “đang làm, đang diễn ra, mang tính tạm thời”, chúng được phép dùng ở thì tiếp diễn: