Câu bị động (Passive Voice) tinh gọn từ A – Z với duy nhất 1 bí kíp làm bài luôn chính xác

Câu bị động – Passive voice là cấu trúc được dùng rất nhiều trong các bài thi tiếng Anh và trong văn viết học thuật, đặc biệt là khi mô tả quy trình trong IELTS Writing Task 1.

Trong văn viết học thuật nói chung, câu bị động giúp câu văn trở nên khách quan, không mang tính cá nhân.

Ví dụ:

  • The data were collected from 500 participants. → Dữ liệu được thu thập từ 500 người tham gia.
  • The results were analyzed using statistical software. → Kết quả được phân tích bằng phần mềm thống kê.
  • All samples were stored at 4°C before testing. → Tất cả mẫu được bảo quản ở 4°C trước khi kiểm tra.

Tổng hợp về câu bị động

  Nếu bạn thường bị “ngợp” khi học tiếng Anh vì quá nhiều kiến thức, bạn đang ở đúng chỗ. Mỗi bài học của blog Kho tiếng Anh luôn ngắn gọn, đi cùng ví dụ dễ hiểu. Học tốt nhé!  

Cách dùng câu bị động

NGỮ CẢNH NỘI DUNG
 Đối tượng là trung tâm nhắc đến trong câu Kết quả mới quan trọng, người làm không quan trọng (không bắt buộc phải có by + ai đó)

  • The room is cleaned every day. → Phòng được dọn mỗi ngày.

Người nghe đã biết người làm

  • The lesson is taught in English. → Bài học được dạy bằng tiếng Anh (bởi thầy giáo)

Không biết ai làm

  • My phone was stolen. → Điện thoại của tôi bị trộm.
Văn phong khách quan, trang trọng, không mang tính cá nhân Không muốn nói một cách trực tiếp:

  • Thay vì: “I want you to fill in this form/ You need to fill this form” thì sẽ dùng:

You are asked to fill in this form. → Bạn được yêu cầu điền vào mẫu đơn này.

Hay dùng trong thông báo

  • The library is closed today. → Thư viện hôm nay đóng cửa.
Mô tả quy trình / hệ thống Nói cách mọi thứ vận hành

  • The food is cooked and served here. → Thức ăn được nấu và phục vụ ở đây.

Không cần nói ai làm

  • Orders are checked before delivery. → Đơn hàng được kiểm tra trước khi giao.
Giữ mạch liên kết khi viết Lặp lại thông tin cho dễ theo dõi

  • The club is run by students. These students are chosen every year.

Thường dùng khi nói đến bài viết

  • The test was finished. The papers were collected.

Khi nào không dùng câu bị động?

NGỮ CẢNH GIẢI THÍCH
Hành động tự xảy ra Việc đó tự diễn ra, không ai “làm”

  • Không có “cái bị tác động”. Ví dụ: “He arrived late” (không thể nào là “He was arrived”).
  • Không có người gây ra hành động. Ví dụ: “The baby cried” (không thể nào là “The baby was cried”).
Quá trình tự nhiên Mọi thứ diễn ra theo tự nhiên.

  • Không có con người tác động. Ví dụ: “Plants grow in the sun” (không thể nào là “Plants are grown in the sun“).
  • Dùng câu chủ động nghe tự nhiên hơn. Ví dụ: “The sun rises in the east” (không thể nào là “The sun is risen in the east“).
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Toàn bộ cấu trúc câu bị động (thì + dạng)

CÔNG THỨC LÕI BẮT BUỘC CÓ: BE + V3/ED

CẤU TRÚC CÔNG THỨC CHỦ ĐỘNG CÔNG THỨC BỊ ĐỘNG DÙNG KHI NÀO VÍ DỤ (CHỦ ĐỘNG → BỊ ĐỘNG)
1. Hiện tại đơn V(s/es) am / is / are + V3 Việc thường xuyên, sự thật
They clean the room every day
→ The room is cleaned every day.
2. Hiện tại tiếp diễn am / is / are + V-ing am / is / are + being + V3 Việc đang xảy ra
They are cleaning the room now
→ The room is being cleaned now.
3. Quá khứ đơn V2 / V-ed was / were + V3 Việc đã xảy ra
They cleaned the room yesterday
→ The room was cleaned yesterday.
4. Quá khứ tiếp diễn was / were + V-ing was / were + being + V3 Đang xảy ra trong quá khứ
They were cleaning the room at 9 a.m.
→ The room was being cleaned at 9 a.m.
5. Hiện tại hoàn thành has / have + V3 has / have + been + V3 Nhấn mạnh kết quả
They have cleaned the room
→ The room has been cleaned.
6. Quá khứ hoàn thành had + V3 had + been + V3 Trước 1 mốc quá khứ
They had cleaned the room before we arrived
→ The room had been cleaned before we arrived.
7. Tương lai

(will)

will + V will + be + V3 Việc sẽ xảy ra
They will clean the room tomorrow
→ The room will be cleaned tomorrow.
8. Tương lai

(going to)

am / is / are + going to + V am / is / are + going to + be + V3 Dự định
They are going to clean the room today
→ The room is going to be cleaned today.
9. Động từ khuyết thiếu modal + V modal + be + V3 Nghĩa vụ, lời khuyên
They must clean the room
→ The room must be cleaned.
10. Nguyên mẫu to + V to be + V3 Sau danh từ / động từ
They need to clean the room
→ The room needs to be cleaned.
11. Dạng -ing V-ing being + V3 Sau giới từ
They clean the room by washing it carefully
→ The room is cleaned by being washed carefully.
12. Used to used to + V used to + be + V3 Thói quen quá khứ
They used to clean the room daily
→ The room used to be cleaned daily.
13. Need to / have to need to / have to + V need to / have to + be + V3 Việc cần làm
They need to clean the room
→ The room needs to be cleaned.
14. Need + -ing need + to + V need + V-ing Nghĩa bị động rút gọn
They need to clean the room
→ The room needs cleaning.

Ghi nhớ nhanh cách chuyển câu chủ động qua bị động:

  1. Khoanh tròn động từ chính
  2. Gạch chân từ đứng trước nó
  3. Giữ nguyên phần gạch chân
  4. Đổi động từ chính thành:
    • being + V3 (đang)
    • been + V3 (đã)
    • be + V3 (còn lại)

 Nhớ rằng bất kỳ câu bị động nào cũng phải có động từ to be (am, is, are, was, were, being, been) động từ cột 3 (V3 – past participle – quá khứ phân từ) 

Câu tường thuật dạng bị động

Câu tường thuật dạng bị động

CẤU TRÚC NGỮ CẢNH THƯỜNG ĐI VỚI VÍ DỤ
It + be + V3 + that + clause Khi không nói rõ ai nói→ Cách nói khách quan, học thuật agree, believe, think, say, report, expect, know

It is said that this school needs repairing.

→ Người ta nói rằng trường này cần được sửa.

Subject + be + V3 + to-infinitive Khi muốn đưa đối tượng chính lên đầu câu→ Hay dùng trong văn viết say, believe, think, consider, expect, know

This school is said to be very good.

→ Trường này được cho là rất tốt.

This house is believed to be very old.

→ Ngôi nhà này được tin là rất cổ.

Have something done

Have something done

CẤU TRÚC NGỮ CẢNH VÍ DỤ
have + object + V3 Khi nhờ / thuê người khác làm việc cho mình (thường là dịch vụ, trả tiền)
You will need to have your photo taken → Bạn sẽ cần đi chụp ảnh.
get + object + V3 Nghĩa giống have, nhưng dùng trong văn nói, thân mật
I got my photo taken yesterday → Tôi đi chụp ảnh hôm qua.

Index