Cấu trúc theo sau động từ (Verb Patterns): Lý thuyết ngắn gọn và bài tập giúp nắm vững kiến thức

Đọc hai câu dưới đây thì có vẻ giống nhau, nhưng chỉ cần đổi to-do → doing là ý nghĩa sẽ chuyển sang hướng hoàn toàn khác:

  • I remembered to lock the door. → Tôi đã nhớ để khóa cửa (việc chưa xảy ra).
  • I remembered locking the door. → Tôi nhớ mình đã khóa cửa rồi (việc đã xảy ra).

Đó chính là lý do vì sao Cấu trúc theo sau của động từVerb Patterns trở thành một trong những phần ngữ pháp “nhỏ nhưng có võ” trong tiếng Anh

Và chỉ cần nắm vững 5 nhóm Verb Patterns cốt lõi, bạn đã có thể xử lý khoảng 90% những lỗi sai phổ biến khi dùng hai động từ trong trong một câu tiếng Anh.

Tổng hợp về cấu trúc theo sau động từ

6 nhóm chính của cấu trúc theo sau động từ

 Trong tiếng Anh, khi 1 câu có 2 động từ liên tiếp, động từ đầu tiên sẽ quy định xem động từ phía sau phải dùng dạng nào, đó chính là cấu trúc theo sau của động từ

Có 6 nhóm Verb Patterns là nền tảng, 1 nhóm quy tắc bổ sung. Nắm trọn 7 mảnh ghép này, bạn sẽ dùng hai động từ trong tiếng Anh đúng ngữ pháp và đúng nghĩa.

Cấu trúc theo sau động từ

NHÓM CẤU TRÚC GIẢI THÍCH VÍ DỤ
Action Verbs: decide, hope, plan, promise, agree, refuse, try S + V + to V Không cần tân ngữ.

Bản thân các động từ này đã bao hàm “ai làm” ở chủ ngữ rồi nên không cần chỉ ra “đối tượng” khác làm nữa.

to V” chính là mục tiêu hành động.

  • I decided to study abroad.
  • I decided not to study abroad.
  • Did you decide to study abroad?
Action Verbs: advise, allow, force, persuade, tell, teach, warn S + V + O + to V Có người/vật thực hiện hành động

Nhóm này đều là hành động tác động lên người khác, chứ không phải chủ ngữ tự làm.

Vì vậy cần có có tân ngữ, tức là có người thực hiện hành động phía sau.

  • She told me to wait.
  • She told me not to wait.
  • Did she tell you to wait?
Action Verbs: avoid, suggest, recommend, consider, keep, give up S + V + V-ing Bắt buộc dùng V-ing

Nhóm này nói về hành động – thói quen – trải nghiệm, không phải ý định.

Đó là những việc đã / đang / sẽ diễn ra như một hoạt động nên V phía sau phải ở dạng V-ing

  • He enjoys playing football.
  • He enjoys not playing football at night.
  • Does he enjoy playing football?
Action Verbs: start, begin, continue

States Verbs: like, love, hate,, enjoy, prefer, detest, fancy

S + V + to V / V-ing Đổi dạng không đổi nghĩa

Những động từ này chỉ nói về việc bắt đầu/tiếp tục một hành động; cảm xúc, sở thích.

Chúng không quan tâm hành động đã xảy ra hay chưa, nên việc đổi dạng động từ không làm thay đổi bản chất ý nghĩa.

  • I like reading = I like to read
    • I like not reading at night.
    • Do you like reading?
  • I like to read
    • I do not like to read.
    • Do you like to read?
Action Verbs: stop, try, go on

States Verbs: remember, forget, need

S + V + to V / V-ing Đổi dạng là đổi nghĩa

Các động từ này liên quan trực tiếp đến thời điểm của hành động: việc chưa xảy ra hay việc đã xảy ra.

Nên khi đổi dạng động từ phía sau thì đổi luôn mối quan hệ “trước – sau” của hành động.

  • I stop smoking → Tôi bỏ thuốc.
    • I decide not to stop smoking
    • Do you stop smoking?
  • I stopped to smoke → Tôi dừng lại để hút thuốc.
    • I did not stop to smoke.
    • Did you stop to smoke?

Linking Verbs: seem, appear, become, get, grow, turn, feel, remain, stay, look, sound, smell, taste, prove

S + V + Adj / N Là những động từ không diễn tả hành động, mà dùng để nối chủ ngữ với “thông tin mô tả” về chủ ngữ (tính từ hoặc danh từ She looks tired → Cô ấy trông mệt mỏi

  • She doesn’t look tired
  • Does she look tired?
 Nhớ bookmark lại và chia sẻ bài học này vào trang cá nhân để ôn thi khi cần nghen ❤️ 

Lưu ý “Quy tắc phủ định ở động từ thứ hai”:

  • Khi muốn diễn tả “không làm việc phía sau”, ta đặt “not” ngay trước động từ thứ hai.

Ví dụ: choose not to do, enjoy not doing…

GHI NHỚ NHANH

  1. Có động từ là phải học kèm Cấu trúc theo sau động từ
  2. Động từ thứ 1 quyết định cấu trúc/dạng của động từ thứ 2
  3. Không đoán theo cảm giác
  4. Đổi to ↔ ing là có thể đổi nghĩa

Phrasal verbs – Mở rộng của cấu trúc theo sau động từ

Phrasal verbs là một dạng verb pattern đặc biệt. Trong đó:

 Động từ + từ đi kèm (giới từ/trạng từ) → ra nghĩa mới. 

Ví dụ:

    • look up ≠ look + up
    • give up ≠ give + up
PHRASAL VERBS CẤU TRÚC PHÂN TÁCH THƯỜNG GẶP
Không có tân ngữ V + particle Không wake up, sit down, stand up, go out, come back, get up, calm down, break down, move on, show up
Có tân ngữ – tách được V + particle + O turn off the light / turn the light off, pick up the phone / pick the phone up, put on your jacket / put your jacket on, take off your shoes / take your shoes off, bring back the book / bring the book back, hand in the report / hand the report in
  Có và đại từ phải đứng giữa turn it off, pick it up, put it on, take them off, bring it back
Có tân ngữ – không tách được V + particle + O Không look after the child, look for a job, run into an old friend, deal with the problem, depend on your parents, believe in yourself, wait for the bus
Cụm nhiều particle V + particle + particle + O Không run out of time, get along with her, come up with an idea, look forward to the holiday, keep up with the class, put up with the noise

Index