Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 11: SCIENCE AND TECHNOLOGY

Tổng quan bài học Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 11:

  • Từ vựng: Bao gồm ngữ cảnh sử dụng trong chủ đề Science and Technology, ví dụ đúng ngữ cảnh, bài tập mở rộng giúp học sinh hiểu và đặt câu chính xác với từ vựng.
  • Ngữ pháp: Giải thích ngắn gọn, cặn kẽ dễ hiểu về Reported Speech (statement) – Câu Tường Thuật đi kèm bài tập từ dễ đến khó giúp học sinh nắm chắc ngữ pháp.

Tổng hợp Unit 11 Tiếng Anh lớp 8 Global Success: SCIENCE AND TECHNOLOGY

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 11

 Thay vì học nhồi nhét hơn 20 – 30 từ một lúc khiến kiến thức chỉ đọng lại ở trí nhớ ngắn hạn và nhanh chóng tan biến sau một tuần, bạn nên chia nhỏ bảng từ vựng để học mỗi ngày 3-4 từ kèm theo ví dụ cụ thể để nắm vững ngữ cảnh và ghi nhớ sâu hơn. 

No. Vocabulary Part of Speech Vietnamese Meaning Usage Context Example
1 application noun ứng dụng công nghệ, phần mềm, điện thoại This application helps students learn English faster.

→ Ứng dụng này giúp học sinh học tiếng Anh nhanh hơn.

2 attendance noun sự có mặt, sĩ số lớp học, cuộc họp, điểm danh The teacher checked attendance at the beginning of the class.

→ Giáo viên kiểm tra sĩ số ở đầu buổi học.

3 biometric adjective thuộc về sinh trắc học bảo mật, nhận diện cá nhân Many phones now use biometric security.

→ Nhiều điện thoại hiện nay dùng bảo mật sinh trắc học.

4 breakout room noun phòng chia nhỏ, phòng thảo luận nhóm lớp học online, họp trực tuyến The students discussed the topic in breakout rooms.

→ Các học sinh thảo luận chủ đề trong các phòng chia nhỏ.

5 cheating noun sự lừa dối, gian lận thi cử, học tập, trò chơi Cheating in an exam is a serious problem.

→ Gian lận trong kỳ thi là một vấn đề nghiêm trọng.

6 complain verb phàn nàn, khiếu nại dịch vụ, trường học, công việc Some parents complained about the high tuition fee.

→ Một số phụ huynh phàn nàn về học phí cao.

7 contact lens noun kính áp tròng sức khỏe, mắt, thời trang She wears contact lenses instead of glasses.

→ Cô ấy đeo kính áp tròng thay vì kính gọng.

8 convenient adjective tiện lợi, thuận tiện đời sống hằng ngày, dịch vụ, công nghệ Online learning is convenient for busy people.

→ Học online rất tiện lợi cho những người bận rộn.

9 develop verb phát triển kỹ năng, công nghệ, sản phẩm Children need time to develop language skills.

→ Trẻ em cần thời gian để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

10 digital adjective số, kĩ thuật số công nghệ, truyền thông, thiết bị Digital books are popular with young readers.

→ Sách kỹ thuật số rất phổ biến với người đọc trẻ.

11 discover verb phát hiện khoa học, học tập, khám phá Scientists discovered a new way to treat the disease.

→ Các nhà khoa học đã phát hiện ra một cách mới để điều trị căn bệnh này.

12 epidemic noun dịch bệnh y tế, xã hội, tin tức The country faced a serious epidemic last year.

→ Đất nước đã đối mặt với một trận dịch nghiêm trọng vào năm ngoái.

13 experiment noun thí nghiệm khoa học, phòng lab, học tập The students did a simple science experiment.

→ Các học sinh đã làm một thí nghiệm khoa học đơn giản.

14 e-trading noun mua bán điện tử, giao dịch trực tuyến kinh doanh, thương mại điện tử E-trading is growing rapidly these days.

→ Giao dịch trực tuyến đang phát triển rất nhanh ngày nay.

15 face to face adjective / adverb trực tiếp, mặt đối mặt giao tiếp, học tập, làm việc We had a face-to-face meeting yesterday.

→ Hôm qua chúng tôi đã có một cuộc họp trực tiếp.

16 feedback noun ý kiến phản hồi, hồi đáp học tập, công việc, sản phẩm The teacher gave useful feedback on my essay.

→ Giáo viên đã đưa ra phản hồi hữu ích cho bài luận của tôi.

17 fingerprint noun dấu vân tay bảo mật, nhận diện You can unlock the phone with your fingerprint.

→ Bạn có thể mở khóa điện thoại bằng dấu vân tay.

18 invent verb phát minh khoa học, công nghệ, sáng tạo People invent new tools to make life easier.

→ Con người phát minh ra công cụ mới để cuộc sống dễ dàng hơn.

19 invention noun sự phát minh, sáng chế khoa học, lịch sử, công nghệ The internet is one of the greatest inventions in history.

→ Internet là một trong những phát minh vĩ đại nhất trong lịch sử.

20 mark verb chấm điểm trường học, bài kiểm tra The teacher is marking the students’ homework.

→ Giáo viên đang chấm bài tập về nhà của học sinh.

21 platform noun nền tảng công nghệ, mạng xã hội, học online This platform allows teachers to share lessons easily.

→ Nền tảng này cho phép giáo viên chia sẻ bài học dễ dàng.

22 recognition noun sự nhận biết, sự công nhận công nghệ, thành tựu, đánh giá She received recognition for her hard work.

→ Cô ấy nhận được sự công nhận cho nỗ lực của mình.

23 scanner noun máy quét văn phòng, công nghệ, thiết bị Please put the paper into the scanner.

→ Hãy đặt tờ giấy vào máy quét.

24 science noun khoa học học tập, nghiên cứu, trường học Science helps us understand the world better.

→ Khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới rõ hơn.

25 screen noun màn hình, màn chiếu máy tính, điện thoại, lớp học The teacher showed the lesson on the screen.

→ Giáo viên chiếu bài học lên màn hình.

26 solution noun giải pháp, đáp án vấn đề, bài tập, công việc We need a better solution to this problem.

→ Chúng ta cần một giải pháp tốt hơn cho vấn đề này.

27 technology noun công nghệ giáo dục, đời sống, sản xuất Technology has changed the way we communicate.

→ Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

28 truancy noun trốn học, nghỉ học không phép trường học, quản lý học sinh The school is trying to reduce truancy among teenagers.

→ Nhà trường đang cố gắng giảm tình trạng trốn học ở thanh thiếu niên.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 11

Câu Tường thuật – Reported Speech là câu được dùng khi muốn kể lại, báo lại, thuật lại điều ai đó đã nói.

Ví dụ:

  • Minh said, “I am tired.” → Minh nói: “Mình mệt.”
  • Minh said that he was tired. → Minh nói rằng cậu ấy mệt.

Công thức câu tường thuật với SaidTold

Loại Công thức Ghi chú Example
said S + said (that) + clause Không có tân ngữ sau said Nam said that he was hungry.

→ Nam nói rằng cậu ấy đói.

told S + told + object + (that) + clause Phải có người nghe Nam told me that he was hungry.

→ Nam nói với tôi rằng cậu ấy đói.

                 >>> Học toàn bộ kiến thức về Reported Speech tại bài này: Câu tường thuật (Reported Speech)

Lưu ý:

  1. Khi sử dụng câu tường thuật, luôn luôn lùi thì của câu gốc về một bậc.
  2. Đồng thời, cần đổi cả các từ chỉ thời gian, nơi chốn và đại từ cho phù hợp với ngữ cảnh kể lại.

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật

DIRECT SPEECH REPORTED SPEECH EXAMPLE
Present Simple Past Simple I like science,” she said.She said that she liked science.

→ Cô ấy nói rằng cô ấy thích khoa học.

Present Continuous Past Continuous “I am learning English,” he said.He said that he was learning English.

→ Anh ấy nói rằng anh ấy đang học tiếng Anh.

Present Perfect Past Perfect “I have finished my homework,” Lan said.Lan said that she had finished her homework.

→ Lan nói rằng cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.

Present Perfect Continuous Past Perfect Continuous “I have been waiting for an hour,” he said.He said that he had been waiting for an hour.

→ Anh ấy nói rằng anh ấy đã chờ được một tiếng rồi.

Past Simple Past Perfect “I saw Tom yesterday,” she said.She said that she had seen Tom the day before.

→ Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp Tom hôm trước.

Past Continuous Past Perfect Continuous “I was reading at 8 p.m.,” he said.He said that he had been reading at 8 p.m.

→ Anh ấy nói rằng lúc 8 giờ tối anh ấy đang đọc sách.

Past Perfect Past Perfect “I had finished the work,” she said.She said that she had finished the work.

→ Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành công việc.

Past Perfect Continuous Past Perfect Continuous “I had been studying for two hours,” he said.He said that he had been studying for two hours.

→ Anh ấy nói rằng anh ấy đã học suốt hai tiếng.

Quy tắc đổi thời gian, nơi chốn và đại từ trong câu tường thuật

Từ trong câu trực tiếp Đổi sang câu tường thuật Example
today that day He said, “I am busy today.”He said that he was busy that day.

→ Anh ấy nói rằng hôm đó anh ấy bận.

tomorrow the next day / the following day She said, “I will call you tomorrow.”She said that she would call me the next day.

→ Cô ấy nói rằng hôm sau cô ấy sẽ gọi cho tôi.

now then He said, “I am tired now.”He said that he was tired then.

→ Anh ấy nói rằng lúc đó anh ấy mệt.

ago before She said, “I met him two days ago.”She said that she had met him two days before.

→ Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp anh ấy hai ngày trước đó.

here there He said, “I live here.”He said that he lived there.

→ Anh ấy nói rằng anh ấy sống ở đó.

this week that week She said, “I am busy this week.”She said that she was busy that week.

→ Cô ấy nói rằng tuần đó cô ấy bận.

I he / she Lan said, “I am happy.”Lan said that she was happy.

→ Lan nói rằng cô ấy vui.

we they They said, “We are ready.”They said that they were ready.

→ Họ nói rằng họ đã sẵn sàng.

me him / her “He called me,” she said.She said that he had called her.

→ Cô ấy nói rằng anh ấy đã gọi cho cô ấy.

Index