Tổng quan bài học Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 9:
Từ vựng: Các từ vựng được hệ thống theo chủ đề Natural Disasters, có kèm ngữ cảnh sử dụng, ví dụ minh họa thực tế và bài tập luyện thêm, giúp học sinh hiểu đúng nghĩa, biết cách dùng từ và đặt câu chính xác.
Ngữ pháp: Nội dung về Past Continous – Thì quá khứ tiếp diễn được trình bày ngắn gọn, rõ ràng và dễ tiếp cận, kết hợp với chuỗi bài tập từ dễ đến khó để học sinh từng bước nắm chắc cấu trúc và vận dụng hiệu quả.
Toàn bộ Unit 9 Tiếng Anh lớp 8 Global Success: NATURAL DISASTERS
Muốn nhớ từ vựng lâu, học sinh không nên học dồn quá nhiều từ cùng lúc, mà nên học đều khoảng 3-5 từ mỗi ngày, kèm theo nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và ví dụ cụ thể.
Khi mỗi từ được gặp lại qua nhiều dạng bài, từ vựng sẽ không còn là phần “học thuộc để làm bài”, mà dần trở thành kiến thức thật sự có thể nhớ, hiểu và dùng được.
Trong bài học này, các dạng bài tập đã được thiết kế đa dạng như nối nghĩa, chọn đáp án, điền từ… để bạn luyện tập nhiều lần theo nhiều cách khác nhau, vì vậy hãy chăm chỉ làm bài để nắm chắc toàn bộ từ vựng nhé!
| Vocabulary | Part of Speech | Vietnamese Meaning | Usage Context (Ngữ cảnh) |
Example
|
| authority | (n) | chính quyền, thẩm quyền | báo tin cho chính quyền, nghe theo hướng dẫn của chính quyền, lực lượng chức năng địa phương |
The authorities warned people to stay inside.
→ Chính quyền đã cảnh báo mọi người ở trong nhà. |
| damage | (n, v) | thiệt hại, gây tổn hại | thiệt hại nhà cửa/tài sản, gây hư hại do bão/động đất, mức độ thiệt hại sau thiên tai |
The storm damaged many houses.
→ Cơn bão đã làm hư hại nhiều ngôi nhà. |
| destroy | (v) | phá hủy | phá hủy nhà cửa/cây cối, phá hủy do lũ/bão/động đất, bị phá hủy hoàn toàn |
The earthquake destroyed several buildings.
→ Trận động đất đã phá hủy một vài tòa nhà. |
| disaster | (n) | thảm họa | thảm hoạ thiên nhiên, thảm hoạ lớn, khu vực bị thảm hoạ, cứu trợ sau thảm hoạ |
The flood was a terrible disaster.
→ Trận lũ đã là một thảm hoạ khủng khiếp. |
| earthquake | (n) | trận động đất | xảy ra động đất, cảm nhận mặt đất rung, thiệt hại do động đất, chuẩn bị khi có động đất |
We felt the ground shake during the earthquake.
→ Chúng tôi đã cảm thấy mặt đất rung lắc trong trận động đất. |
| emergency kit | (n) | bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp | chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp ở nhà, gồm nước/đèn pin/thuốc, dùng khi mất điện/thiên tai |
Keep an emergency kit in your home.
→ Hãy để một bộ dụng cụ khẩn cấp trong nhà. |
| erupt | (v) | phun trào | núi lửa phun trào, dung nham/khói bốc lên, phun trào bất ngờ gây nguy hiểm |
The volcano erupted last night.
→ Núi lửa đã phun trào tối qua. |
| Fahrenheit | (n) | độ F (đơn vị nhiệt độ) | nói về nhiệt độ theo thang đo Fahrenheit, dự báo thời tiết, so sánh với Celsius |
It is 90 degrees Fahrenheit today.
→ Hôm nay là 90 độ F. |
| funnel | (n) | cái phễu | dùng để rót chất lỏng vào chai/lọ, nhà bếp, thí nghiệm khoa học |
Use a funnel to pour the oil into the bottle.
→ Dùng cái phễu để rót dầu vào chai. |
| landslide | (n) | vụ sạt lở | sạt lở đất sau mưa lớn, đường bị chặn do sạt lở, cảnh báo sạt lở |
The landslide blocked the road after the storm.
→ Vụ sạt lở đã chặn con đường sau cơn bão. |
| liquid | (n) | chất lỏng | nước/ sữa/ dầu là chất lỏng, trạng thái vật chất, đổ/rót chất lỏng |
Water is a liquid.
→ Nước là một chất lỏng. |
| predict | (v) | dự đoán | dự đoán thời tiết/động đất, dự đoán kết quả, dự đoán tương lai |
Scientists can’t predict earthquakes exactly.
→ Các nhà khoa học không thể dự đoán động đất một cách chính xác . |
| pretty | (adv) | khá là | dùng để nhấn mức độ vừa phải: pretty good/hard/big, nói về cảm nhận |
The test was pretty easy.
→ Bài kiểm tra khá dễ. |
| property | (n) | của cải, nhà cửa | tài sản cá nhân, thiệt hại tài sản do thiên tai, bảo vệ tài sản |
The fire destroyed a lot of property.
→ Đám cháy đã phá hủy rất nhiều tài sản. |
| pull up | (v) | kéo lên, nhô lên, lôi lên | kéo ai đó lên khỏi nước, xe dừng “pull up”, nhổ/cải tạo kéo lên |
The rescue team pulled him up from the river.
→ Đội cứu hộ đã kéo anh ấy lên khỏi con sông. |
| Richter scale | (n) | độ rích te đo độ mạnh của động đất | động đất |
The earthquake measured 6.2 on the Richter scale.
→ Trận động đất đo được 6,2 độ theo thang Richter. |
| shake | (v) | rung lắc | mặt đất / ngôi nhà / tòa nhà rung lắc / rung lắc mạnh / rung trong vài giây |
The ground started to shake, and everyone ran outside
→ Mặt đất bắt đầu rung lắc, và mọi người chạy ra ngoài. |
| storm | (n) | bão | cơn bão lớn / bão đổ bộ / cảnh báo bão / trong cơn bão |
A strong storm hit the coast last night. (move)
→ Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển tối qua. |
| suddenly | (adv) | đột nhiên, bỗng nhiên | đột nhiên + động từ / đột nhiên trở nên / đột nhiên dừng lại |
Suddenly, the lights went out and the room went silent.
→ Đột nhiên đèn tắt và căn phòng im bặt. |
| tornado | (n) | lốc xoáy | lốc xoáy hình thành / lốc xoáy chạm đất / cảnh báo lốc xoáy |
A tornado touched down near the town
→ Một cơn lốc xoáy đã chạm xuống gần thị trấn |
| tremble | (v) | run | run vì sợ / vì lạnh / tay hoặc giọng run / run nhẹ |
Her hands began to tremble as the building shook.
→ Tay cô ấy bắt đầu run lên khi tòa nhà rung lắc. |
| tsunami | (n) | trận sóng thần | sóng thần đổ bộ / cảnh báo sóng thần / các đợt sóng thần |
The tsunami waves flooded the streets in minutes.
→ Những con sóng thần đã làm ngập đường phố chỉ trong vài phút. |
| victim | (n) | nạn nhân | nạn nhân của thiên tai / giúp đỡ nạn nhân / nạn nhân bị thương |
The victims needed food, water, and medical care.
→ Các nạn nhân cần thức ăn, nước uống và chăm sóc y tế. |
| volcanic | (adj) | thuộc / gây ra bởi núi lửa | núi lửa phun trào / tro núi lửa / đá núi lửa |
Volcanic ash covered the airport
→ Tro núi lửa phủ kín sân bay |
| warn | (v) | cảnh báo | cảnh báo ai về điều gì / cảnh báo ai làm gì / chính quyền cảnh báo |
Officials warned residents to stay away from the river.
→ Nhà chức trách cảnh báo người dân tránh xa con sông. |
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 9
“Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian ở quá khứ.”
Ngữ cảnh
Cách dùng & Dấu hiệu
Ví dụ
Tại thời điểm xác định
Hành động đang xảy ra tại giờ giấc cụ thể.
I was having dinner at 6 p.m. yesterday.
Hành động bị xen vào
Một việc đang làm thì việc khác đập vào.
We were watching TV when the phone rang.
Hành động song song
Hai việc cùng lúc diễn ra.
Mom was cooking while Dad was reading.
Phàn nàn (Nâng cao)
Diễn tả một thói quen xấu trong quá khứ.
She was always arriving late.
(Yes/No question)
Dạng câu
Công thức
Ví dụ
Khẳng định
S + was/were + V-ing (+ C)
I was doing my homework at 8 p.m. yesterday.
Phủ định
S + was/were not + V-ing (+ C)
They were not playing football at that time.
Nghi vấn
Was/Were + S + V-ing (+ C)?
Were you studying at 9 p.m. yesterday?
Wh-question
Wh-question + was/were + S + V-ing (+ C)?
What were you doing at 9 p.m. yesterday?


