Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

Tổng quan nội dung bài học Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 10:

Từ vựng: Hệ thống từ vựng được trình bày theo đúng chủ đề Communication In The Future, kèm ngữ cảnh sử dụng cụ thể, ví dụ thực tế và bài tập mở rộng để giúp học sinh hiểu nghĩa, dùng đúng từ và tự đặt câu chính xác.

Ngữ pháp: Phần Prepositions of Place and Time Giới từ chỉ Nơi chốn và Thời gian cùng Possessive PronounsĐại từ Sở hữu được giải thích ngắn gọn nhưng rõ ràng, dễ hiểu, đi kèm hệ thống bài tập theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao để giúp học sinh nắm vững kiến thức ngữ pháp.

Kiến thức trọng tâm Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 10

Mẹo để nhớ từ vựng sâu và lâu là đừng chỉ học nghĩa, mà hãy gắn mỗi từ với ngữ cảnh, hình ảnh để não có nhiều “điểm bám” hơn khi ghi nhớ.

Trong bài học này, các bài tập đã được thiết kế riêng theo nhiều mức độnhiều dạng luyện khác nhau để bạn không chỉ nhận ra mặt chữ, mà còn hiểu cách dùng và tự bật được từ khi làm bài.

Nhớ luyện tập thật nhiều nhé!

Vocabulary Part of Speech Vietnamese Meaning Usage Context (Ngữ cảnh) Example
 account noun tài khoản tài khoản ngân hàng / mạng xã hội / học tập, tài khoản cá nhân trên hệ thống
I created a new account for online banking.
→ Tôi đã tạo một tài khoản mới để dùng ngân hàng trực tuyến.
 advanced adjective tiên tiến; nâng cao trình độ cao hơn mức cơ bản, hoặc công nghệ/phương pháp hiện đại
She is taking an advanced English course. 
→ Cô ấy đang học một khóa tiếng Anh nâng cao.
 carrier pigeon noun bồ câu đưa thư dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nói về cách gửi thư thời xưa
In the past, people used carrier pigeons to send messages.
→ Ngày xưa, người ta dùng bồ câu đưa thư để gửi tin nhắn.
 charge verb nạp; sạc việc sạc pin cho điện thoại, máy tính, pin dự phòng, thiết bị điện tử
Don’t forget to charge your phone before going out.
→ Đừng quên sạc điện thoại trước khi ra ngoài.
 emoji noun biểu tượng cảm xúc nhắn tin, bình luận hoặc giao tiếp trên mạng để thể hiện cảm xúc
She added a smile emoji to her message.
→ Cô ấy thêm một biểu tượng mặt cười vào tin nhắn của mình.
 holography noun hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều công nghệ hình ảnh 3D hoặc giao tiếp bằng hình ảnh ba chiều
Holography may change the way people communicate in the future.
→ Công nghệ ảnh ba chiều có thể thay đổi cách con người giao tiếp trong tương lai.
 instantly adverb ngay lập tức diễn tả hành động xảy ra ngay, không có độ trễ
He replied to my message instantly.
→ Anh ấy trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức.
 Internet connection noun phrase kết nối mạng việc truy cập Internet trên điện thoại, máy tính hoặc các thiết bị khác
A stable Internet connection is important for online classes.
→ Kết nối mạng ổn định rất quan trọng đối với các lớp học trực tuyến.
 language barrier noun phrase rào cản ngôn ngữ khó khăn trong giao tiếp do khác ngôn ngữ
The language barrier made it hard to understand foreigners.
→ Rào cản ngôn ngữ khiến khó hiểu được người nước ngoài
 live adjective trực tiếp chương trình, buổi phát sóng, sự kiện đang diễn ra trực tiếp
We watched the football match live on TV.
→ Chúng tôi xem trận bóng đá trực tiếp trên TV.
 smartphone noun điện thoại thông minh điện thoại thông minh
Most students use a smartphone every day.
→ Hầu hết học sinh sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày.
 social network noun mạng xã hội các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok
Many young people spend a lot of time on social networks.
→ Nhiều người trẻ dành rất nhiều thời gian trên mạng xã hội.
 tablet noun máy tính bảng máy tính bảng
She uses a tablet to read books online.
→ Cô ấy dùng máy tính bảng để đọc sách trực tuyến.
 telepathy noun thần giao cách cảm; giao tiếp bằng ý nghĩ ngữ cảnh giả tưởng, khoa học viễn tưởng
Telepathy is a common idea in science fiction movies.
→ Thần giao cách cảm là một ý tưởng phổ biến trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
 text verb / noun nhắn tin; tin nhắn văn bản gửi tin nhắn hoặc bản thân tin nhắn chữ
I will text you when I arrive home.
→ Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi tôi về đến nhà.
 thought noun ý nghĩ suy nghĩ, quan điểm hoặc điều đang xuất hiện trong đầu ai đó
That thought stayed in my mind all day.
→ Ý nghĩ đó ở trong đầu tôi suốt cả ngày.
 translation machine noun phrase máy dịch thuật thiết bị hoặc công cụ dùng để dịch ngôn ngữ
A translation machine can help tourists understand foreign languages.
→ Máy dịch thuật có thể giúp khách du lịch hiểu ngôn ngữ nước ngoài.
 transmit verb truyền; chuyển giao việc truyền tín hiệu, dữ liệu, thông tin hoặc bệnh
This device can transmit images very quickly.
→ Thiết bị này có thể truyền hình ảnh rất nhanh.
 video conference noun cuộc họp trực tuyến buổi họp online qua Zoom, Google Meet, Teams
Our team has a video conference every Monday morning.
→ Nhóm của chúng tôi có một cuộc họp trực tuyến vào mỗi sáng thứ Hai.
 voice message noun tin nhắn thoại tin nhắn được gửi bằng giọng nói thay vì gõ chữ
She sent me a voice message last night.
→ Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại vào tối qua.
 webcam noun thiết bị ghi / truyền hình ảnh camera dùng cho máy tính để học hoặc họp online
Please turn on your webcam during the meeting.
→ Vui lòng bật webcam của bạn trong cuộc họp.
 zoom in / zoom out verb phóng to / thu nhỏ thao tác điều chỉnh hình ảnh, bản đồ hoặc camera
You can zoom in to see the details more clearly.
→ Bạn có thể phóng to để nhìn chi tiết rõ hơn.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 Global Success – Unit 10

Học sinh thường nhầm lẫn Giới từ chỉ nơi chốnGiới từ chỉ thời gian vì chưa nắm được đúng quy luật của từng giới từ. Khi đã hiểu rõ, việc làm bài, viết câu và nói tự nhiên sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
at ở, tại Dùng cho một điểm hoặc vị trí cụ thể, địa chỉ chính xác. She is standing at the door.

I am at 123 Nguyen Trai Street. 

in trong Dùng cho một không gian khép kín, một khu vực lớn (thành phố, quốc gia). The keys are in my bag.

I read this story in a book.

on trên Dùng khi vật ở trên một bề mặt (có tiếp xúc) hoặc số tầng nhà, tên đường. The book is on the table.

They are on the bus now. 

under ở dưới Dùng khi vật ở phía dưới và thường bị che khuất bởi vật khác. The cat is under the chair.

We sat under the tree to avoid the sun.

in front of phía trước Ở vị trí đối diện với mặt trước của một vật/người khác. There is a car in front of the house.

The sun disappeared behind the clouds.

opposite đối diện Ở vị trí đối mặt nhau (thường có một khoảng không hoặc đường ở giữa). The bank is opposite the shop.

The teacher stands in front of the class.

Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian Nghĩa Cách dùng Ví dụ
at vào lúc Dùng với giờ cụ thể We are meeting at 10.15.

The film starts at 7 p.m.

on vào Dùng với ngày, thứ, hoặc ngày tháng cụ thể My birthday is on 15th June.

Supermarkets always close early on Sundays. 

in vào Dùng với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày The first camera phone appeared in May 1999.

My father is often busy in the morning.

in (= after) sau Dùng để chỉ sau bao lâu nữa She will be back in ten minutes. 

The project will be finished in two months.

for trong, suốt Dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái kéo dài bao lâu We will be away for two weeks. 

He has lived here for a long time.

by trước hoặc chậm nhất vào Dùng để chỉ thời điểm muộn nhất mà việc gì đó phải xảy ra Let’s get ready by 10 a.m.

You must submit your homework by Friday.

Index