Câu hỏi đuôi (Tag question): Kiến thức tinh gọn & Bài tập nhớ sâu lý thuyết

Có bạn làm bài tập câu hỏi đuôi đúng 8 câu đầu, tới câu thứ 9 gặp Let’s, must hoặc no one là bắt đầu “đứng hình” ngay giữa bài kiểm tra.

Nếu bạn học tiếng Anh theo kiểu rập khuôn như sau thì vẫn có khả năng sai hàng loạt câu nâng cao.:

“Khẳng định thì dùng đuôi phủ định, phủ định thì dùng đuôi khẳng định.”

→ Nếu lúc vào đề thi, gặp một câu kiểu: No one likes that chef, _____ ? Tự nhiên não bạn bắt đầu chạy loạn xạ cả lên:

      • No one” là số ít hay số nhiều?
      • Dùng doesn’t he?
      • Hay do they?

Bởi vậy, thay vì học mẹo rời rạc, bài viết này sẽ đi theo đúng flow quan trọng nhất:

  • Hiểu bản chất
  • Nắm công thức nền
  • Nhận diện bẫy trong bài
  • Luyện bài tập câu hỏi đuôi có đáp án

Khi ghép đủ 4 phần này lại, bạn sẽ bắt đầu thấy tag question không còn “random” nữa. Nó có logic riêng. Chỉ là trước giờ nhiều người học chưa đúng thứ cần học.

Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi không chỉ là công thức

Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận thông tin hoặc kêu gọi sự đồng tình. Trong giao tiếp đời thường, người bản xứ dùng rất thường xuyên

Ví dụ:

    • His brother likes coffee, doesn’t he? Anh trai của anh ấy thích cà phê, phải không?
    • She will come tomorrow, won’t she? Cô ấy sẽ đến ngày mai, phải không?
    • They can swim, can’t they? Họ biết bơi, phải không?

Câu hỏi đuôi bám rất chặt vào:

  • Thì của động từ
  • Trợ động từ
  • Chủ ngữ
  • Sắc thái khẳng định/phủ định

Công thức câu hỏi đuôi

Công thức: MỆNH ĐỀ CHÍNH, TRỢ ĐỘNG TỪ NGƯỢC LẠI + ĐẠI TỪ?

Đơn giản: Câu phía trước thế nào, đuôi phía sau làm ngược lại. Sau đó đổi tên người/vật thành he, she, it, they, we, you.

Nếu câu trước không có is/am/are, can, will… thì mình phải mượn trợ động từ do, does hoặc did để làm đuôi.

Mệnh đề chính Câu hỏi đuôi Cách đổi cần nhớ
Anna is friendly, isn’t she? she is → isn’t she?
The room is clean, isn’t it? it is → isn’t it?
They are ready, aren’t they? they are → aren’t they?
We are late, aren’t we? we are → aren’t we?
You are nervous, aren’t you? you are → aren’t you?
I am right, aren’t I? I am → aren’t I?

Đến đây, chắc bạn đang nghĩ: “Ngon lành, dễ ợt ấy mà.”…nhưng khoan…

…đừng vội ăn mừng! Đây lại là cái bẫy bởi vì toàn bộ “trùm cuối” khiến bạn mất điểm oan ở phần câu hỏi đuôi đều nằm ngay phía sau đây.

Những cái bẫy trong câu hỏi đuôi dễ làm bạn mắc lỗi

Công thức: MỆNH ĐỀ CHÍNH, TRỢ ĐỘNG TỪ NGƯỢC LẠI + ĐẠI TỪ?

TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT CONTEXT CÁCH NHỚ NHANH VÍ DỤ
Must Cấm đoán  Mượn lại must You mustn’t park here, must you?
Must Cần thiết  Đuôi biến thành needn’t He must leave now, needn’t he?
Must Dự đoán ở hiện tại Chia theo động từ theo sau (ngược thể) She must be tired, isn’t she?

She must like this movie, doesn’t she?

Let’s Lời rủ rê, đề nghị Luôn dùng shall we? Let’s go to the party, shall we?
Câu mệnh lệnh Nhờ vả, ra lệnh, yêu cầu Luôn dùng will you? / won’t you? Keep silent, will you?

Switch on the television, will you?

Đại từ bất định Chủ ngữ là Someone / Everyone / No one… Đuôi đổi đại từ thành they Someone told you, didn’t they?
Từ bán phủ định Câu chứa Rarely / Never / Hardly / Seldom… Bản chất câu là phủ định →  Đuôi khẳng định I rarely went out, did I?
Câu cảm thán Khen ngợi, chê bai dạng What a… / How… Lấy danh từ làm đại từ + to be phủ định What huge buildings, aren’t they?
Wish Nguyện vọng, mong muốn Luôn dùng may I? I wish to see my children, may I?

Hãy bỏ thói quen nhìn quen mắt nên tick đại theo phản xạ, nhóm “nhìn quen” này lại dễ làm mất điểm oan nhất đó nha.

Sau khi hiểu hết các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi, bạn có nhận ra một vấn đề khá quan trọng:

“Điểm khó của câu hỏi đuôi không nằm ở độ dài câu. Nó nằm ở việc người học có nhìn ra cấu trúc ẩn phía sau hay không.”

cách duy nhất để phản xạ nhanh hơn là luyện bài tập thật nhiều.

Index