Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Câu điều kiện loại 3 dùng để nói về một việc đã xảy ra ở quá khứ rồi nhưng ta tưởng tượng: “Nếu lúc đó khác đi, kết quả đã khác.”

Ví dụ:

If I had studied harder, I would have passed the exam.
→ Nếu lúc đó tôi học chăm hơn, tôi đã đỗ bài kiểm tra.

Thực tế là “Tôi đã không học hành chăm chỉ và tôi đã không đỗ bài kiểm tra.”

Mệnh đề If Mệnh đề chính
If + S + had + V3/ed S + would have + V3/ed

Ví dụ:

If she had left earlier, she would have caught the bus → Nếu cô ấy rời đi sớm hơn, cô ấy đã bắt kịp xe buýt.

Cách dùng câu điều kiện loại 3

Nói về điều không xảy ra trong quá khứ

If I had won the lottery, I would have bought a house.
→ Nếu lúc đó tôi trúng xổ số, tôi đã mua một căn nhà.

Thực tế:

Tôi đã không trúng xổ số. Tôi đã không mua nhà.

Nói về sự tiếc nuối

If I had listened to my teacher, I wouldn’t have made that mistake.
→ Nếu lúc đó tôi nghe lời giáo viên, tôi đã không mắc lỗi đó.

Thực tế:

Tôi đã không nghe lời giáo viên. Tôi đã mắc lỗi đó.

Một số mẫu câu điều kiện loại 3 rất hay gặp:

Mẫu câu Ví dụ
If I had known… If I had known, I would have helped you.
If only I had… If only I had studied harder.
I wish I had… I wish I had taken that chance.

Trách móc nhẹ nhàng hoặc rút kinh nghiệm

If you had told me earlier, I could have helped you.
→ Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, tôi đã có thể giúp bạn.

Câu này có thể mang nghĩa:

Bạn đã không nói sớm, nên tôi không giúp được.

Hỏi về tình huống giả định trong quá khứ

Cấu trúc câu điều kiện loại 3 thường gặp:

What would you have done if…?
→ Bạn đã sẽ làm gì nếu…?

Ví dụ:

What would you have done if you had missed the flight?
Bạn sẽ làm gì nếu lúc đó bạn bị lỡ chuyến bay?

*Mệnh đề If có thể đứng đầu hoặc đứng sau trong câu. Chúng có nghĩa gần giống nhau, chỉ khác ở chỗ:

Cách viết Nhấn mạnh
If I had known the truth, I would have told you. Điều kiện
I would have told you if I had known the truth. Kết quả

Câu điều kiện loại 3 mở rộng và cách cách viết nâng cao

Would have, could have, might have khác nhau thế nào?

Trong mệnh đề chính, ta không chỉ dùng would have. Ta còn có thể dùng could havemight have.

Cấu trúc Nghĩa đơn giản Ví dụ
would have + V3 đã sẽ làm gì (chắc hơn) If she had studied harder, she would have passed.
could have + V3 đã có thể làm gì (có khả năng) If she had studied harder, she could have passed.
might have + V3 có lẽ đã làm gì (có lẽ, không chắc) If she had studied harder, she might have passed.

Một số biến thể nâng cao của câu điều kiện loại 3

Phần này không cần bạn học quá nhiều ngay từ đầu. Chỉ cần nhớ các mẫu hay gặp nhất.

1. If + had been + V-ing, S + would have + V3/ed

Dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động kéo dài trong quá khứ.

If I had been practising regularly, I would have improved faster.
→ Nếu tôi luyện tập đều đặn, tôi đã tiến bộ nhanh hơn.

Câu này nhấn mạnh việc luyện tập đều đặn trong một thời gian.

2. If + S + had + V3/ed, S + would have been + V-ing

Dùng khi muốn nói một hành động giả định đang diễn ra trong quá khứ.

If they had won the match, they would have been celebrating all night.
→ Nếu họ thắng trận đấu, họ đã ăn mừng suốt đêm rồi.

3. Đảo ngữ với Had

Trong văn viết trang trọng, ta có thể bỏ if và đưa had lên đầu câu.

  • Câu thường: If she had not missed her flight, she would have arrived on time.
  • Câu đảo ngữ: Had she not missed her flight, she would have arrived on time.

 → Nếu cô ấy không bị lỡ chuyến bay, cô ấy đã đến đúng giờ.

4. Without, But for, Had it not been for

Ba mẫu này có nghĩa gần giống là “Nếu không có…

Without

Without your help, I couldn’t have finished the project.
→ Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thể hoàn thành dự án.

But for

But for your help, I couldn’t have finished the project.
→ Nếu không nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thể hoàn thành dự án.

But for trang trọng hơn without.

Had it not been for

Had it not been for your help, I couldn’t have finished the project.
→ Nếu không nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thể hoàn thành dự án.

Mixed conditional: Khi quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại

Có những việc trong quá khứ đã không xảy ra, nhưng nếu nó xảy ra, hiện tại của ta có thể đã khác.

If + S + had + V3/ed, S + would + V (bare infinitive)

If I had studied medicine, I would be a doctor now.
→ Nếu trước đây tôi học y, bây giờ tôi đã là bác sĩ.

Câu Nghĩa
If I had studied harder, I would have passed the exam. Quá khứ khác → kết quả quá khứ khác
If I had studied harder, I would have a better job now. Quá khứ khác → hiện tại khác

Index