130+ Từ viết tắt tiếng Anh của giới trẻ: Hiểu nhanh, dùng đúng

Từ viết tắt tiếng Anh giờ xuất hiện ở khắp nơi. Bạn mở Messenger thấy “LOL”, lướt TikTok gặp “TBH”, đọc email công việc lại thấy “ETA”, “KPI”, “JD”, “B2B”. Thậm chí chỉ cần vào một group Facebook bất kỳ, phần comment đã đầy “Cmt”, “CFS”, “FS”, “PR”.

Bài viết này giúp bạn hiểu:

    • Từ nào dùng để nhắn tin
    • Từ nào xuất hiện trên mạng xã hội
    • Từ nào hay gặp khi đi làm
    • Từ nào giúp nói chuyện tự nhiên hơn
    • Từ nào nên tránh trong môi trường chuyên nghiệp

Từ viết tắt tiếng Anh của giới trẻ: Hiểu nhanh, dùng đúng

Từ viết tắt tiếng Anh khi nhắn tin

Nếu từng thấy ai nhắn “BRB”, “TTYL”, “TBH” rồi biến mất trong 3 giây, bạn đã bước vào thế giới “tốc ký” của internet rồi đấy.

Nhóm từ viết tắt tiếng Anh khi nhắn tin thường có một điểm chung: tiết kiệm thời gian và tạo cảm giác gần gũi hơn. Người ta không muốn gõ một câu dài khi đang chat liên tục. Thế là hàng loạt cụm từ bị rút gọn.

Cụm từ khi nhắn tin

STT Từ viết tắt tiếng Anh Viết đầy đủ Dịch nghĩa
1 LOL Laugh Out Loud Cười lớn
2 GN Good Night Chúc ngủ ngon
3 WTH What The Hell Cái quái gì thế
4 OMG Oh My God Lạy Chúa tôi, ôi trời ơi
5 BRB Be Right Back Tôi sẽ quay lại ngay
6 BTW By The Way À mà này, nhân tiện thì
7 IDC I Don’t Care Tôi không quan tâm
8 NP No Problem Không có vấn đề gì
9 TY Thank You Cảm ơn
10 SUP What’s up Xin chào, có chuyện gì thế?
11 IAC In Any Case Trong bất cứ trường hợp nào
12 IRL In Real Life Thực tế thì
13 LMK Let Me Know Nói tôi nghe
14 IKR I Know, Right Tôi biết mà
15 JIC Just In Case Phòng trường hợp
16 DM Direct Message Tin nhắn trực tiếp
17 BF Boyfriend Bạn trai
18 B/C Because Bởi vì
19 AMA As Me Anything Hỏi tôi bất cứ thứ gì
20 AKA As Known As Được biết đến như là
21 NM Not Much Không có gì nhiều
22 TBH To Be Honest Nói thật là
23 PLS Please Làm ơn
24 OMW On My Way Đang trên đường
25 NVM Nevermind Đừng bận tâm
26 SRSLY Seriously Thật sự
27 SOL Sooner Or Later Không sớm thì muộn
28 TMR Tomorrow Ngày mai
29 YW You’re Welcome Không có chi
30 N/A Not Available Không có sẵn
31 TTYL Talk To You Later Nói chuyện với bạn sau
32 PCM Please Call Me Hãy gọi cho tôi
33 TYT Take Your Time Cứ từ từ
34 IOW In Other Words Nói cách khác
35 B4N Bye For Now Tạm biệt
36 TC Take Care Bảo trọng
37 TMI Too Much Information Quá nhiều thông tin rồi
38 TBC To Be Continued Còn tiếp

Bạn sẽ thấy những cụm này xuất hiện dày đặc trong:

Messenger, Discord, Instagram DM, TikTok comment, Reddit hoặc các Group chat game

Một điều khá hay là nhiều từ không còn được dùng theo nghĩa “gốc” nữa.

Ví dụ:

    • LOL” đôi lúc không còn mang nghĩa “cười lớn”. Nó chỉ đóng vai trò làm mềm câu. Có người thêm “lol” cuối câu chỉ để tránh đoạn chat trở nên quá lạnh.
    • TBH” cũng vậy. Khi ai đó mở đầu bằng “TBH…”, não bạn tự động chuẩn bị tinh thần cho một nhận xét khá thật lòng phía sau.

Ngôn ngữ internet hoạt động theo cảm xúc rất nhiều chứ không chỉ theo nghĩa từ điển.

Chính vì vậy, tham khảo nhóm từ này không phải để “cool hơn”. Bạn sẽ bắt được nhịp giao tiếp thật ngoài đời.

Và khi đã quen với nhịp đó, bạn sẽ nhận ra internet còn có một tầng khác nữa:

“Tiếng Anh rút gọn của giới trẻ thế giới”

tu-viet-tat-tieng-anh-kho-tieng-anh-1

Từ viết tắt tiếng Anh ngoài đời thật

Nhiều người nghĩ từ viết tắt chỉ xuất hiện khi nhắn tin. Nhưng càng đi sâu vào đời sống, bạn càng thấy chúng len vào mọi thứ: caption, quảng cáo, JD tuyển dụng, meme, thậm chí cả môi trường công sở.

  • Một nhân viên marketing đọc “PR”, “KPI”, “ETA”, “B2B” mỗi ngày.
  • Một người học công nghệ liên tục gặp “UI”, “UX”, “AI”, “IT”.
  • Một bạn sinh viên lướt Facebook sẽ thấy “CFS”, “FS”, “Cmt” đầy newsfeed.

Ngôn ngữ đang tự rút gọn để chạy nhanh hơn.

Những từ rút gọn giới trẻ hay dùng

Cụm từ giới trẻ thường dùng

STT Từ viết tắt tiếng Anh Viết đầy đủ Dịch nghĩa
1 ASAP As soon as possible Càng sớm càng tốt
2 ETA Estimated time of arrival Thời gian dự kiến đến nơi
3 Approx Approximately Xấp xỉ
4 AKA Also known as Còn được biết đến như là
5 Lemme Let me Để tôi
6 Gimme Give me Đưa cho tôi
7 Gonna Going to Sẽ
8 Whatcha What + are + you +…? Bạn… cái gì vậy?
9 Wanna Want to Muốn
10 Kinda Kind of Đại loại là
11 Dept Department Bộ
12 DIY Do it yourself Tự làm/ sản xuất
13 Temp Temperature or temporary Nhiệt độ/ tạm thời
14 Est Established Được thành lập
15 Mem Member Thành viên
16 Rela Relationship Mối quan hệ
17 Ad Admin, administrator Quản trị viên
18 FAQ Frequently Asked Questions Những câu hỏi thường xuyên được hỏi
19 PR Public Relations Quảng cáo, lăng xê
20 TGIF Thank God It’s Friday Ơn Giời, thứ 6 đây rồi
21 PS Postscript Tái bút
22 FS Flash sale Giảm giá thần tốc
23 CFS Confession Tự thú
24 Cmt Comment Bình luận

Đây là nhóm khiến nhiều người học tiếng Anh bị “khựng” nhất, vì chúng không giống cấu trúc ngữ pháp trong sách.

    • Gonna – Going to: sẽ
    • Wanna – Want to: muốn
    • Gimme – Give me: đưa tôi
    • Lemme – Let me: để tôi
    • Kinda – Kind of: đại loại là
    • Whatcha – What are you…?: bạn đang… gì vậy?

Bạn sẽ hiếm khi thấy giáo viên viết “Whatcha doing?” trong bài kiểm tra nhưng bạn sẽ thấy nó xuất hiện đầy trong phim Mỹ.

Học tiếng Anh giao tiếp không chỉ là học đúng ngữ pháp mà còn phải học cách người ta “nuốt âm”, rút gọn và bẻ câu khi nói thật.

Nếu từng lướt TikTok tới 1 giờ sáng, bạn sẽ hiểu “TGIF” đem lại cảm giác sung sướng tới mức nào vào chiều thứ Sáu. Nhưng internet mới chỉ là một nửa câu chuyện.

Khi bước vào môi trường công việc, bạn sẽ gặp một “hệ sinh thái viết tắt” hoàn toàn khác.

Từ viết tắt trong học tập và công việc

Cụm từ trong công việc

STT Từ viết tắt tiếng Anh Viết đầy đủ Dịch nghĩa
1 CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành
2 CFO Chief Financial Officer Giám đốc tài chính
3 CMO Chief Marketing Officer Giám đốc Marketing
4 EVP Executive Vice President Phó chủ tịch điều hành
5 SVP Senior Vice President Phó chủ tịch cấp cao
6 VP Vice President Phó chủ tịch
7 MD Managing Director Giám đốc điều hành
8 PM Project Manager Quản lý dự án
9 PA Personal Assistant Trợ lý cá nhân
10 HR Human Resources Bộ phận nhân sự
11 QC Quality Control Bộ phận kiểm soát chất lượng
12 R&D Research & Development Bộ phận nghiên cứu và phát triển
13 BD Business Development Bộ phận phát triển kinh doanh
14 PA Personal Assistant Trợ lý
15 HQ Headquarters Trụ sở chính
16 JD Job Description Mô tả công việc
17 KPI Key Performance Indicator Chỉ số đo lường hiệu quả công việc
18 B2B Business to Business Mô hình kinh doanh doanh nghiệp với doanh nghiệp
19 B2C Business to Consumer Mô hình kinh doanh doanh nghiệp với khách hàng
20 N/A Not Applicable Không khả dụng
21 PTO Paid Time Off Nghỉ phép có lương
22 AWOL Absent Without Leave Nghỉ không phép
23 PTE Part-Time Employee Nhân viên bán thời gian
24 FTE Full-Time Employee Nhân viên toàn thời gian
25 ETA Estimated Time Of Arrival Thời gian dự tính đến đích
26 UI User Interface Giao diện người dùng
27 UX User Experience Trải nghiệm người dùng
28 IT Information Technology Công nghệ thông tin
29 AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo
30 LAN Local Area Network Mạng nội bộ

Đây là nhóm từ viết tắt tiếng Anh nhiều người gặp mỗi ngày nhưng không phải ai cũng hiểu hết. Một bạn mới đi làm thường sẽ ngạc nhiên vì tốc độ xuất hiện của nhóm từ này.

Sếp có thể nói:

    • “ETA của project này bao giờ?”
    • “KPI tháng này chưa đạt.”
    • “JD bên HR gửi chưa?”

Từ viết tắt tiếng Anh không còn là “slang của giới trẻ”. Chúng là một phần của giao tiếp hiện đại.

Dù vậy, hiểu nghĩa vẫn chưa đủ. Phần khó hơn nằm ở cách dùng bạn nhé.

Dùng đúng từ viết tắt tiếng Anh mới là đỉnh

Có một lỗi khá phổ biến: thấy người khác dùng từ viết tắt nhiều quá, mình cũng bắt đầu nhét chúng vào mọi nơi.

Nếu một ngày nào đó, ai đó gửi email kiểu này cho khách hàng : “OMG thanks LOL” thì tự nhiên cả đoạn mail mất sạch độ chuyên nghiệp.

→ Đây là ranh giới cực quan trọng của từ viết tắt tiếng Anh: Đúng ngữ cảnh.

Nên dùng từ viết tắt tiếng Anh khi:

  • Nhắn tin bạn bè
  • Chat nhanh
  • Comment mạng xã hội
  • Caption casual
  • Giao tiếp thân mật

Không nên lạm dụng khi:

  • Viết email công việc
  • Gửi proposal
  • Trao đổi khách hàng
  • Báo cáo chuyên nghiệp
  • Văn bản học thuật

Cụm từ viết tắt

Cụm từ Dịch nghĩa Ví dụ
Talk through one’s hat Thích thể hiện, phán như đúng rồi John was talking through his hat when he claimed to be an expert in quantum physics.

→ John thích thể hiện khi anh ấy tự nhận mình là một chuyên gia về vật lý học lượng tử.

A little pill to swallow Cay, đắng lòng Losing the championship was a little pill to swallow for the team after months of hard work.

→ Thất bại trong giải vô địch là một nỗi đau đắng lòng sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.

Can’t help it Bó tay A: He is back with his ex. → Anh ta quay lại với người yêu cũ.

B: Can’t help it. → Bó tay luôn!

Cool it! Sao phải xoắn, đừng nóng When the argument got heated, someone yelled, “Cool it!” to try to calm everyone down.

→ Khi cuộc tranh luận trở nên sôi động, có người hét lên, “Đừng nóng!” để cố gắng làm dịu mọi người.

Shoot the breeze Chém gió tơi bời They sat by the campfire and shot the breeze about their favorite films.

→ Họ ngồi bên bếp lửa và chém gió về những bộ phim mà họ yêu thích.

Defame Làm xấu, dìm hàng He was sued for defaming his former colleague by spreading false rumors about him.

→ Anh ta bị kiện vì đã dìm hàng đồng nghiệp cũ bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật về anh ta.

Green-eyed monster Ghen ăn tức ở – GATO Her green-eyed monster emerged when she saw her ex-boyfriend with his new girlfriend.

→ Cái thói ghen ăn tức ở của cô ấy trỗi dậy khi cô thấy bạn trai cũ của mình với người yêu mới.

How can it become otherwise Chuẩn không cần chỉnh A: Do you think that Anna will fit with this dress? → Bạn có nghĩ rằng Anna sẽ vừa với chiếc đầm này không?

B: Yes, of course. How can it become otherwise! → Vâng, tất nhiên rồi. Chuẩn không cần chỉnh!

Dead meat Chết toi, chết chắc rồi If he doesn’t finish the project on time, he’s dead meat with the boss.

→ Nếu anh ấy không hoàn thành dự án đúng hạn, anh ấy sẽ chết chắc với sếp.

Prince Charming Thật đẹp trai, soái ca She always dreamed of meeting her Prince Charming, and then she met him at the masquerade ball.

→ Cô luôn mơ ước gặp soái ca của mình, và sau đó cô ấy đã gặp anh ta tại bữa tiệc hóa trang.

Bạn sẽ không học được sắc thái này nếu chỉ chăm chăm tra từ điển.

Ngôn ngữ trong đời thật luôn đi cùng context – ngữ cảnh

Cụm từ hay dùng

Cụm từ  Dịch nghĩa
Come on Nhanh lên nào
Come off it Đừng có nói điêu
Down but not out Tàn nhưng không phế
By any means possible Bằng mọi cách có thể
Be my guest Tự nhiên nhé
Break it up Dừng tay lại
For What Để làm gì?
Just for fun/ Just kidding Đùa chút thôi
Good for nothing Thật vô dụng
Happy goes lucky Vô tư đi
Beats me Tôi chịu

Càng tiếp xúc nhiều, bạn càng nhận ra tiếng Anh giao tiếp có nhịp điệu riêng. Nó nhanh, ngắn, giàu cảm xúc và cực kỳ linh hoạt. Cho nên, thay vì cố học thuộc hàng trăm từ một lúc, hãy bắt đầu từ những cụm bạn gặp mỗi ngày.

Từng chút một, bạn sẽ bắt đầu “nghe được” internet và giao tiếp đời thật bằng tiếng Anh.

Index