Từ viết tắt tiếng Anh giờ xuất hiện ở khắp nơi. Bạn mở Messenger thấy “LOL”, lướt TikTok gặp “TBH”, đọc email công việc lại thấy “ETA”, “KPI”, “JD”, “B2B”. Thậm chí chỉ cần vào một group Facebook bất kỳ, phần comment đã đầy “Cmt”, “CFS”, “FS”, “PR”.
Bài viết này giúp bạn hiểu:
-
- Từ nào dùng để nhắn tin
- Từ nào xuất hiện trên mạng xã hội
- Từ nào hay gặp khi đi làm
- Từ nào giúp nói chuyện tự nhiên hơn
- Từ nào nên tránh trong môi trường chuyên nghiệp
Từ viết tắt tiếng Anh của giới trẻ: Hiểu nhanh, dùng đúng
Từ viết tắt tiếng Anh khi nhắn tin
Nếu từng thấy ai nhắn “BRB”, “TTYL”, “TBH” rồi biến mất trong 3 giây, bạn đã bước vào thế giới “tốc ký” của internet rồi đấy.
Nhóm từ viết tắt tiếng Anh khi nhắn tin thường có một điểm chung: tiết kiệm thời gian và tạo cảm giác gần gũi hơn. Người ta không muốn gõ một câu dài khi đang chat liên tục. Thế là hàng loạt cụm từ bị rút gọn.
STT
Từ viết tắt tiếng Anh
Viết đầy đủ
Dịch nghĩa
1
LOL
Laugh Out Loud
Cười lớn
2
GN
Good Night
Chúc ngủ ngon
3
WTH
What The Hell
Cái quái gì thế
4
OMG
Oh My God
Lạy Chúa tôi, ôi trời ơi
5
BRB
Be Right Back
Tôi sẽ quay lại ngay
6
BTW
By The Way
À mà này, nhân tiện thì
7
IDC
I Don’t Care
Tôi không quan tâm
8
NP
No Problem
Không có vấn đề gì
9
TY
Thank You
Cảm ơn
10
SUP
What’s up
Xin chào, có chuyện gì thế?
11
IAC
In Any Case
Trong bất cứ trường hợp nào
12
IRL
In Real Life
Thực tế thì
13
LMK
Let Me Know
Nói tôi nghe
14
IKR
I Know, Right
Tôi biết mà
15
JIC
Just In Case
Phòng trường hợp
16
DM
Direct Message
Tin nhắn trực tiếp
17
BF
Boyfriend
Bạn trai
18
B/C
Because
Bởi vì
19
AMA
As Me Anything
Hỏi tôi bất cứ thứ gì
20
AKA
As Known As
Được biết đến như là
21
NM
Not Much
Không có gì nhiều
22
TBH
To Be Honest
Nói thật là
23
PLS
Please
Làm ơn
24
OMW
On My Way
Đang trên đường
25
NVM
Nevermind
Đừng bận tâm
26
SRSLY
Seriously
Thật sự
27
SOL
Sooner Or Later
Không sớm thì muộn
28
TMR
Tomorrow
Ngày mai
29
YW
You’re Welcome
Không có chi
30
N/A
Not Available
Không có sẵn
31
TTYL
Talk To You Later
Nói chuyện với bạn sau
32
PCM
Please Call Me
Hãy gọi cho tôi
33
TYT
Take Your Time
Cứ từ từ
34
IOW
In Other Words
Nói cách khác
35
B4N
Bye For Now
Tạm biệt
36
TC
Take Care
Bảo trọng
37
TMI
Too Much Information
Quá nhiều thông tin rồi
38
TBC
To Be Continued
Còn tiếp
Bạn sẽ thấy những cụm này xuất hiện dày đặc trong:
Messenger, Discord, Instagram DM, TikTok comment, Reddit hoặc các Group chat game
Một điều khá hay là nhiều từ không còn được dùng theo nghĩa “gốc” nữa.
Ví dụ:
-
- “LOL” đôi lúc không còn mang nghĩa “cười lớn”. Nó chỉ đóng vai trò làm mềm câu. Có người thêm “lol” cuối câu chỉ để tránh đoạn chat trở nên quá lạnh.
- “TBH” cũng vậy. Khi ai đó mở đầu bằng “TBH…”, não bạn tự động chuẩn bị tinh thần cho một nhận xét khá thật lòng phía sau.
Ngôn ngữ internet hoạt động theo cảm xúc rất nhiều chứ không chỉ theo nghĩa từ điển.
Chính vì vậy, tham khảo nhóm từ này không phải để “cool hơn”. Bạn sẽ bắt được nhịp giao tiếp thật ngoài đời.
Và khi đã quen với nhịp đó, bạn sẽ nhận ra internet còn có một tầng khác nữa:
“Tiếng Anh rút gọn của giới trẻ thế giới”

Từ viết tắt tiếng Anh ngoài đời thật
Nhiều người nghĩ từ viết tắt chỉ xuất hiện khi nhắn tin. Nhưng càng đi sâu vào đời sống, bạn càng thấy chúng len vào mọi thứ: caption, quảng cáo, JD tuyển dụng, meme, thậm chí cả môi trường công sở.
- Một nhân viên marketing đọc “PR”, “KPI”, “ETA”, “B2B” mỗi ngày.
- Một người học công nghệ liên tục gặp “UI”, “UX”, “AI”, “IT”.
- Một bạn sinh viên lướt Facebook sẽ thấy “CFS”, “FS”, “Cmt” đầy newsfeed.
Ngôn ngữ đang tự rút gọn để chạy nhanh hơn.
Những từ rút gọn giới trẻ hay dùng
STT
Từ viết tắt tiếng Anh
Viết đầy đủ
Dịch nghĩa
1
ASAP
As soon as possible
Càng sớm càng tốt
2
ETA
Estimated time of arrival
Thời gian dự kiến đến nơi
3
Approx
Approximately
Xấp xỉ
4
AKA
Also known as
Còn được biết đến như là
5
Lemme
Let me
Để tôi
6
Gimme
Give me
Đưa cho tôi
7
Gonna
Going to
Sẽ
8
Whatcha
What + are + you +…?
Bạn… cái gì vậy?
9
Wanna
Want to
Muốn
10
Kinda
Kind of
Đại loại là
11
Dept
Department
Bộ
12
DIY
Do it yourself
Tự làm/ sản xuất
13
Temp
Temperature or temporary
Nhiệt độ/ tạm thời
14
Est
Established
Được thành lập
15
Mem
Member
Thành viên
16
Rela
Relationship
Mối quan hệ
17
Ad
Admin, administrator
Quản trị viên
18
FAQ
Frequently Asked Questions
Những câu hỏi thường xuyên được hỏi
19
PR
Public Relations
Quảng cáo, lăng xê
20
TGIF
Thank God It’s Friday
Ơn Giời, thứ 6 đây rồi
21
PS
Postscript
Tái bút
22
FS
Flash sale
Giảm giá thần tốc
23
CFS
Confession
Tự thú
24
Cmt
Comment
Bình luận
Đây là nhóm khiến nhiều người học tiếng Anh bị “khựng” nhất, vì chúng không giống cấu trúc ngữ pháp trong sách.
-
- Gonna – Going to: sẽ
- Wanna – Want to: muốn
- Gimme – Give me: đưa tôi
- Lemme – Let me: để tôi
- Kinda – Kind of: đại loại là
- Whatcha – What are you…?: bạn đang… gì vậy?
Bạn sẽ hiếm khi thấy giáo viên viết “Whatcha doing?” trong bài kiểm tra nhưng bạn sẽ thấy nó xuất hiện đầy trong phim Mỹ.
Học tiếng Anh giao tiếp không chỉ là học đúng ngữ pháp mà còn phải học cách người ta “nuốt âm”, rút gọn và bẻ câu khi nói thật.
Nếu từng lướt TikTok tới 1 giờ sáng, bạn sẽ hiểu “TGIF” đem lại cảm giác sung sướng tới mức nào vào chiều thứ Sáu. Nhưng internet mới chỉ là một nửa câu chuyện.
Khi bước vào môi trường công việc, bạn sẽ gặp một “hệ sinh thái viết tắt” hoàn toàn khác.
Từ viết tắt trong học tập và công việc
STT
Từ viết tắt tiếng Anh
Viết đầy đủ
Dịch nghĩa
1
CEO
Chief Executive Officer
Giám đốc điều hành
2
CFO
Chief Financial Officer
Giám đốc tài chính
3
CMO
Chief Marketing Officer
Giám đốc Marketing
4
EVP
Executive Vice President
Phó chủ tịch điều hành
5
SVP
Senior Vice President
Phó chủ tịch cấp cao
6
VP
Vice President
Phó chủ tịch
7
MD
Managing Director
Giám đốc điều hành
8
PM
Project Manager
Quản lý dự án
9
PA
Personal Assistant
Trợ lý cá nhân
10
HR
Human Resources
Bộ phận nhân sự
11
QC
Quality Control
Bộ phận kiểm soát chất lượng
12
R&D
Research & Development
Bộ phận nghiên cứu và phát triển
13
BD
Business Development
Bộ phận phát triển kinh doanh
14
PA
Personal Assistant
Trợ lý
15
HQ
Headquarters
Trụ sở chính
16
JD
Job Description
Mô tả công việc
17
KPI
Key Performance Indicator
Chỉ số đo lường hiệu quả công việc
18
B2B
Business to Business
Mô hình kinh doanh doanh nghiệp với doanh nghiệp
19
B2C
Business to Consumer
Mô hình kinh doanh doanh nghiệp với khách hàng
20
N/A
Not Applicable
Không khả dụng
21
PTO
Paid Time Off
Nghỉ phép có lương
22
AWOL
Absent Without Leave
Nghỉ không phép
23
PTE
Part-Time Employee
Nhân viên bán thời gian
24
FTE
Full-Time Employee
Nhân viên toàn thời gian
25
ETA
Estimated Time Of Arrival
Thời gian dự tính đến đích
26
UI
User Interface
Giao diện người dùng
27
UX
User Experience
Trải nghiệm người dùng
28
IT
Information Technology
Công nghệ thông tin
29
AI
Artificial Intelligence
Trí tuệ nhân tạo
30
LAN
Local Area Network
Mạng nội bộ
Đây là nhóm từ viết tắt tiếng Anh nhiều người gặp mỗi ngày nhưng không phải ai cũng hiểu hết. Một bạn mới đi làm thường sẽ ngạc nhiên vì tốc độ xuất hiện của nhóm từ này.
Sếp có thể nói:
-
- “ETA của project này bao giờ?”
- “KPI tháng này chưa đạt.”
- “JD bên HR gửi chưa?”
Từ viết tắt tiếng Anh không còn là “slang của giới trẻ”. Chúng là một phần của giao tiếp hiện đại.
Dù vậy, hiểu nghĩa vẫn chưa đủ. Phần khó hơn nằm ở cách dùng bạn nhé.
Dùng đúng từ viết tắt tiếng Anh mới là đỉnh
Có một lỗi khá phổ biến: thấy người khác dùng từ viết tắt nhiều quá, mình cũng bắt đầu nhét chúng vào mọi nơi.
Nếu một ngày nào đó, ai đó gửi email kiểu này cho khách hàng : “OMG thanks LOL” thì tự nhiên cả đoạn mail mất sạch độ chuyên nghiệp.
→ Đây là ranh giới cực quan trọng của từ viết tắt tiếng Anh: Đúng ngữ cảnh.
Nên dùng từ viết tắt tiếng Anh khi:
- Nhắn tin bạn bè
- Chat nhanh
- Comment mạng xã hội
- Caption casual
- Giao tiếp thân mật
Không nên lạm dụng khi:
- Viết email công việc
- Gửi proposal
- Trao đổi khách hàng
- Báo cáo chuyên nghiệp
- Văn bản học thuật
→ John thích thể hiện khi anh ấy tự nhận mình là một chuyên gia về vật lý học lượng tử. → Thất bại trong giải vô địch là một nỗi đau đắng lòng sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ. B: Can’t help it. → Bó tay luôn! → Khi cuộc tranh luận trở nên sôi động, có người hét lên, “Đừng nóng!” để cố gắng làm dịu mọi người. → Họ ngồi bên bếp lửa và chém gió về những bộ phim mà họ yêu thích. → Anh ta bị kiện vì đã dìm hàng đồng nghiệp cũ bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật về anh ta. → Cái thói ghen ăn tức ở của cô ấy trỗi dậy khi cô thấy bạn trai cũ của mình với người yêu mới. B: Yes, of course. How can it become otherwise! → Vâng, tất nhiên rồi. Chuẩn không cần chỉnh! → Nếu anh ấy không hoàn thành dự án đúng hạn, anh ấy sẽ chết chắc với sếp. → Cô luôn mơ ước gặp soái ca của mình, và sau đó cô ấy đã gặp anh ta tại bữa tiệc hóa trang.
Cụm từ
Dịch nghĩa
Ví dụ
Talk through one’s hat
Thích thể hiện, phán như đúng rồi
John was talking through his hat when he claimed to be an expert in quantum physics.
A little pill to swallow
Cay, đắng lòng
Losing the championship was a little pill to swallow for the team after months of hard work.
Can’t help it
Bó tay
A: He is back with his ex. → Anh ta quay lại với người yêu cũ.
Cool it!
Sao phải xoắn, đừng nóng
When the argument got heated, someone yelled, “Cool it!” to try to calm everyone down.
Shoot the breeze
Chém gió tơi bời
They sat by the campfire and shot the breeze about their favorite films.
Defame
Làm xấu, dìm hàng
He was sued for defaming his former colleague by spreading false rumors about him.
Green-eyed monster
Ghen ăn tức ở – GATO
Her green-eyed monster emerged when she saw her ex-boyfriend with his new girlfriend.
How can it become otherwise
Chuẩn không cần chỉnh
A: Do you think that Anna will fit with this dress? → Bạn có nghĩ rằng Anna sẽ vừa với chiếc đầm này không?
Dead meat
Chết toi, chết chắc rồi
If he doesn’t finish the project on time, he’s dead meat with the boss.
Prince Charming
Thật đẹp trai, soái ca
She always dreamed of meeting her Prince Charming, and then she met him at the masquerade ball.
Bạn sẽ không học được sắc thái này nếu chỉ chăm chăm tra từ điển.
Ngôn ngữ trong đời thật luôn đi cùng context – ngữ cảnh
Cụm từ
Dịch nghĩa
Come on
Nhanh lên nào
Come off it
Đừng có nói điêu
Down but not out
Tàn nhưng không phế
By any means possible
Bằng mọi cách có thể
Be my guest
Tự nhiên nhé
Break it up
Dừng tay lại
For What
Để làm gì?
Just for fun/ Just kidding
Đùa chút thôi
Good for nothing
Thật vô dụng
Happy goes lucky
Vô tư đi
Beats me
Tôi chịu
Càng tiếp xúc nhiều, bạn càng nhận ra tiếng Anh giao tiếp có nhịp điệu riêng. Nó nhanh, ngắn, giàu cảm xúc và cực kỳ linh hoạt. Cho nên, thay vì cố học thuộc hàng trăm từ một lúc, hãy bắt đầu từ những cụm bạn gặp mỗi ngày.
Từng chút một, bạn sẽ bắt đầu “nghe được” internet và giao tiếp đời thật bằng tiếng Anh.

